Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.382 trên 17.941 trận
- Cấm
- 3,7%621 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 1,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,4%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 1,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante43 trận39,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 47,7% · 556 trận
- Ornn39 trận41,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 40,7% · 118 trận
- Renekton37 trận32,4%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 49,4% · 330 trận
- Aatrox34 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 434 trận
- Gnar33 trận51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 335 trận
- Malphite33 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,7% · 318 trận
- Ambessa32 trận68,8%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 46,3% · 438 trận
- Jax32 trận59,4%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 463 trận
- Zaahen32 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 229 trận
- Mordekaiser31 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 215 trận
- Sion31 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 41,7% · 175 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 49,2% · 240 trận
- Gwen25 trận—SoloQ: 51,6% · 192 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 43,4% · 431 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 55,6% · 315 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 42,9% · 410 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 49,3% · 665 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 44,6% · 408 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 50,0% · 626 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,8% · 387 trận
- Wukong81 trận46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 304 trận
- Lee Sin71 trận54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.807 trận
- Sylas70 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 692 trận
- Jarvan IV68 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 416 trận
- Vi50 trận38,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,2% · 362 trận
- Lillia44 trận38,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 40,9% · 391 trận
- Xin Zhao36 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 213 trận
- Trundle34 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,3% · 97 trận
- Nocturne33 trận33,3%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 54,1% · 157 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 48,3% · 853 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 53,6% · 263 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 46,9% · 384 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 51,9% · 283 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 51,0% · 473 trận
- Kayn15 trận—SoloQ: 51,1% · 227 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 54,0% · 500 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 43,8% · 450 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,7% · 385 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 51,9% · 283 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,8% · 469 trận
- Rek'Sai9 trận—SoloQ: 50,6% · 267 trận
- Ahri53 trận47,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 409 trận
- Viktor53 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 704 trận
- Sylas51 trận56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 774 trận
- Syndra40 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,0% · 611 trận
- Hwei35 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 42,1% · 304 trận
- Orianna35 trận57,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,9% · 324 trận
- Ryze35 trận45,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 260 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,1% · 537 trận
- Lissandra29 trận—SoloQ: 51,5% · 330 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 47,0% · 525 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 46,5% · 325 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 50,7% · 290 trận
- Mel23 trận—SoloQ: 50,7% · 67 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 48,7% · 427 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 48,6% · 177 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 48,3% · 501 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 43,4% · 647 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,3% · 501 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 46,0% · 350 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 52,1% · 430 trận
- Kai'Sa90 trận52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.522 trận
- Yunara89 trận43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.165 trận
- Ezreal64 trận54,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 57,1% · 787 trận
- Jhin63 trận58,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.414 trận
- Caitlyn62 trận46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 760 trận
- Jinx57 trận35,1%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 43,8% · 882 trận
- Lucian43 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,1% · 583 trận
- Ashe41 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,2% · 258 trận
- Xayah41 trận48,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,0% · 446 trận
- Aphelios39 trận61,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 52,8% · 965 trận
- Zeri38 trận52,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 41,4% · 558 trận
- Miss Fortune36 trận66,7%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 46,2% · 277 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 46,8% · 201 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 49,1% · 719 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 52,3% · 174 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 49,4% · 391 trận
- Corki16 trận—SoloQ: 48,3% · 261 trận
- Nautilus100 trận58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 972 trận
- Lulu93 trận53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.116 trận
- Leona67 trận59,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,7% · 534 trận
- Seraphine51 trận56,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,3% · 221 trận
- Blitzcrank50 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,0% · 707 trận
- Braum48 trận41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,7% · 396 trận
- Thresh44 trận52,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 1.077 trận
- Karma39 trận48,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 54,1% · 518 trận
- Milio38 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 248 trận
- Rakan38 trận60,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,1% · 407 trận
- Alistar37 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 42,8% · 645 trận
- Rell34 trận47,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 489 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 47,4% · 572 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 53,9% · 193 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 53,1% · 350 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 52,6% · 418 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 43,9% · 255 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 48,2% · 251 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%12.811 lượt chọn trên 674.206cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,4%571 lượt chọn trên 23.550cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

