Hồ sơ tướng · Jungle

Cho'Gath

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,4%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
7,7%được chọn trong 1.382 trên 17.941 trận
Cấm
3,7%621 lượt cấm trên 17.013 trận, so với 1,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,8% từ 47,2% đến 52,5% trên 955 trậnSoloQ 49,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,4%
    SoloQ
    1,9%
    2,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    1,4%
    Tỉ lệ cấm 3,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,4% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm99% · 13.097
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 13.156
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 92 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.691
34%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

320-64 so với 383
741-55 so với 796
1.094+39 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cho'Gathtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
  • Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa68,8% · kỳ vọng 51,6% · 32 trận+17,1 điểmSoloQ -3,5
Jax59,4% · kỳ vọng 49,9% · 32 trận+9,4 điểmSoloQ +2,2
Zaahen53,1% · kỳ vọng 49,5% · 32 trận+3,6 điểmSoloQ +2,6
Aatrox52,9% · kỳ vọng 50,4% · 34 trận+2,5 điểmSoloQ +1,3
Sion51,6% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+0,2 điểmSoloQ -7,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,9% · kỳ vọng 52,4% · 71 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV54,4% · kỳ vọng 53,0% · 68 trận+1,4 điểmSoloQ -2,6
Wukong46,9% · kỳ vọng 46,5% · 81 trận+0,4 điểmSoloQ +0,2
Trundle50,0% · kỳ vọng 46,8% · 34 trận+3,2 điểmSoloQ -7,5
Xin Zhao52,8% · kỳ vọng 50,8% · 36 trận+2,0 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,9% · kỳ vọng 53,1% · 51 trận+3,8 điểmSoloQ +1,2
Viktor50,9% · kỳ vọng 50,6% · 53 trận+0,3 điểmSoloQ -2,4
Hwei51,4% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+2,0 điểmSoloQ -6,2
Orianna57,1% · kỳ vọng 55,0% · 35 trận+2,1 điểmSoloQ +1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune66,7% · kỳ vọng 50,8% · 36 trận+15,9 điểmSoloQ -3,1
Lucian58,1% · kỳ vọng 51,4% · 43 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Jhin58,7% · kỳ vọng 55,3% · 63 trận+3,4 điểmSoloQ -0,7
Aphelios61,5% · kỳ vọng 55,5% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ +3,3
Kai'Sa52,2% · kỳ vọng 50,7% · 90 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,7% · kỳ vọng 50,3% · 67 trận+9,4 điểmSoloQ -1,4
Nautilus58,0% · kỳ vọng 52,3% · 100 trận+5,7 điểmSoloQ -1,4
Rakan60,5% · kỳ vọng 51,7% · 38 trận+8,9 điểmSoloQ +2,2
Seraphine56,9% · kỳ vọng 49,7% · 51 trận+7,1 điểmSoloQ -5,9
Lulu53,8% · kỳ vọng 53,3% · 93 trận+0,5 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton67,7% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+16,4 điểmSoloQ +0,9
Gnar61,1% · kỳ vọng 50,1% · 54 trận+11,0 điểmSoloQ -2,4
Zaahen66,7% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+14,0 điểmSoloQ +2,4
K'Sante54,5% · kỳ vọng 48,8% · 44 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
Camille55,3% · kỳ vọng 53,2% · 38 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora64,9% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+14,7 điểmSoloQ -0,7
Sylas60,0% · kỳ vọng 49,1% · 45 trận+10,9 điểmSoloQ +1,1
Yone64,6% · kỳ vọng 54,5% · 48 trận+10,1 điểmSoloQ -0,4
Akali60,0% · kỳ vọng 50,3% · 35 trận+9,7 điểmSoloQ -2,7
Twisted Fate60,6% · kỳ vọng 52,6% · 33 trận+8,0 điểmSoloQ +3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx64,7% · kỳ vọng 55,1% · 68 trận+9,6 điểmSoloQ -0,2
Jhin53,0% · kỳ vọng 46,8% · 66 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Miss Fortune61,3% · kỳ vọng 51,4% · 31 trận+9,9 điểmSoloQ -0,2
Lucian54,2% · kỳ vọng 50,8% · 72 trận+3,4 điểmSoloQ +0,2
Sivir53,8% · kỳ vọng 51,3% · 39 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar66,7% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+14,6 điểmSoloQ +3,0
Blitzcrank61,7% · kỳ vọng 51,7% · 47 trận+10,0 điểmSoloQ +1,7
Milio59,2% · kỳ vọng 49,5% · 49 trận+9,7 điểmSoloQ -6,3
Lulu53,4% · kỳ vọng 48,8% · 88 trận+4,6 điểmSoloQ -0,9
Thresh57,6% · kỳ vọng 52,6% · 66 trận+5,0 điểmSoloQ +2,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante43 trận
    39,5%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 47,7% · 556 trận
  • Ornn39 trận
    41,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 40,7% · 118 trận
  • Renekton37 trận
    32,4%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 49,4% · 330 trận
  • Aatrox34 trận
    52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,6% · 434 trận
  • Gnar33 trận
    51,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 335 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong81 trận
    46,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,7% · 304 trận
  • Lee Sin71 trận
    54,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.807 trận
  • Sylas70 trận
    50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 692 trận
  • Jarvan IV68 trận
    54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,6% · 416 trận
  • Vi50 trận
    38,0%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 47,2% · 362 trận
Mid20 tướng
  • Ahri53 trận
    47,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 409 trận
  • Viktor53 trận
    50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 704 trận
  • Sylas51 trận
    56,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,3% · 774 trận
  • Syndra40 trận
    40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,0% · 611 trận
  • Hwei35 trận
    51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 42,1% · 304 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa90 trận
    52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.522 trận
  • Yunara89 trận
    43,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.165 trận
  • Ezreal64 trận
    54,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 57,1% · 787 trận
  • Jhin63 trận
    58,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 1.414 trận
  • Caitlyn62 trận
    46,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 760 trận
Support18 tướng
  • Nautilus100 trận
    58,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 972 trận
  • Lulu93 trận
    53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.116 trận
  • Leona67 trận
    59,7%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 45,7% · 534 trận
  • Seraphine51 trận
    56,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 44,3% · 221 trận
  • Blitzcrank50 trận
    40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,0% · 707 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%12.811 lượt chọn trên 674.206cấm 1,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,4%571 lượt chọn trên 23.550cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,5%G1227 trận trên 4.137
  • 5,3%G2219 trận trên 4.137
  • 6,0%G3+107 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 227 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.