Cho'Gath
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Cho'Gath với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 9,7%được chọn trong 2.688 trên 27.820 trận
- Cấm
- 4,4%991 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Heartsteel, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Dead Man's Plate
Force of Nature
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top2%1,8 · tướng đi rừng: 0,7
- Chống chịu sát thươngtop9%1.259 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 8 ở lane, 22 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 75% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừng320 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng741 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng1.094 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-182 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng-309 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng4,3 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.259 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 58 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng69 · trung vị 66
- Invade · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Miss Fortune ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn91 trận40,7%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 46,8% · 1.094 trận
- Sion68 trận51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,0% · 761 trận
- Gnar67 trận56,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.140 trận
- Ambessa65 trận55,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.302 trận
- K'Sante64 trận46,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.226 trận
- Renekton56 trận39,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.238 trận
- Malphite55 trận47,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.177 trận
- Aatrox50 trận54,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.526 trận
- Olaf50 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.076 trận
- Dr. Mundo45 trận55,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 927 trận
- Mordekaiser45 trận55,6%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.001 trận
- Sett44 trận68,2%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.190 trận
- Jax43 trận60,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.248 trận
- Zaahen43 trận46,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 924 trận
- Gwen42 trận45,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,3% · 900 trận
- Camille41 trận41,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.383 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 48,6% · 2.040 trận
- Garen24 trận—SoloQ: 54,7% · 1.171 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 46,0% · 1.143 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 48,9% · 1.544 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.524 trận
- Darius16 trận—SoloQ: 52,4% · 1.366 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.158 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,4% · 1.366 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,4% · 1.366 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,3% · 1.524 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.177 trận
- Wukong185 trận52,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.717 trận
- Jarvan IV105 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.670 trận
- Sylas91 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.237 trận
- Lee Sin89 trận50,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.441 trận
- Vi73 trận43,8%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,4% · 992 trận
- Lillia59 trận39,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.476 trận
- Nocturne58 trận34,5%chênh lệch -19,1 điểmSoloQ: 52,5% · 631 trận
- Xin Zhao57 trận54,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 591 trận
- Trundle53 trận56,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,9% · 333 trận
- Qiyana42 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.344 trận
- Sejuani36 trận52,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 464 trận
- Skarner36 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 451 trận
- Viego36 trận63,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.644 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 52,3% · 640 trận
- Zac26 trận—SoloQ: 49,4% · 743 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 51,4% · 1.183 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 51,0% · 1.750 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 51,9% · 2.040 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.997 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,7% · 1.030 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 44,4% · 1.021 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,7% · 1.878 trận
- Viktor110 trận51,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.290 trận
- Syndra98 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.323 trận
- Ahri94 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.145 trận
- Sylas77 trận51,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.374 trận
- Hwei74 trận43,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.153 trận
- Orianna66 trận53,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 951 trận
- Ryze45 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 657 trận
- Locke42 trận47,6%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.871 trận
- Aurora41 trận61,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,7% · 928 trận
- Yone40 trận42,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.000 trận
- Akali37 trận56,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.329 trận
- Galio37 trận56,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.184 trận
- Lissandra36 trận58,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,2% · 1.000 trận
- Mel36 trận52,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 56,7% · 307 trận
- LeBlanc33 trận45,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.096 trận
- Twisted Fate32 trận43,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 44,2% · 1.411 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 49,7% · 1.184 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 50,2% · 1.485 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.787 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.318 trận
- Yunara153 trận43,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.926 trận
- Kai'Sa130 trận51,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 4.073 trận
- Jinx111 trận43,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,2% · 3.315 trận
- Caitlyn108 trận46,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.677 trận
- Jhin92 trận54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 4.183 trận
- Ezreal90 trận50,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,9% · 2.397 trận
- Ashe73 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.175 trận
- Xayah65 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.436 trận
- Lucian62 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.763 trận
- Sivir59 trận55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 982 trận
- Aphelios57 trận57,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.187 trận
- Tristana54 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 2.642 trận
- Miss Fortune53 trận69,8%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.015 trận
- Zeri49 trận53,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.681 trận
- Varus40 trận52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,0% · 783 trận
- Kalista30 trận43,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 1.336 trận
- Draven11 trận—SoloQ: 49,3% · 1.413 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.062 trận
- Nautilus165 trận55,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.952 trận
- Lulu144 trận52,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,4% · 3.411 trận
- Leona99 trận55,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.904 trận
- Seraphine85 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.192 trận
- Braum82 trận51,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.564 trận
- Karma82 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.856 trận
- Milio75 trận52,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.274 trận
- Rakan68 trận60,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.330 trận
- Rell68 trận44,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.512 trận
- Blitzcrank67 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.942 trận
- Thresh66 trận53,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 3.656 trận
- Alistar54 trận48,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.883 trận
- Bard39 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.658 trận
- Yuumi30 trận56,7%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,0% · 1.243 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 51,6% · 467 trận
- Nami26 trận—SoloQ: 49,9% · 2.006 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 52,3% · 1.287 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,3% · 1.879 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 44,9% · 1.395 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%46.870 lượt chọn trên 1.903.333cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.189 lượt chọn trên 38.304cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,4%76 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

