Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,0%Hạng 35 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 3.150 trên 27.821 trận
Cấm
6,7%1.505 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,5% từ 47,9% đến 51,1% trên 2.685 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,0%
    SoloQ
    1,7%
    5,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 6,6% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt89% · 29.660
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển85% · 28.388
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 477 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 676
6%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone59,6% · kỳ vọng 50,0% · 136 trận+9,6 điểmSoloQ -4,8
Nasus55,6% · kỳ vọng 48,7% · 72 trận+6,8 điểmSoloQ +3,7
Gwen51,1% · kỳ vọng 47,8% · 139 trận+3,3 điểmSoloQ -3,2
Dr. Mundo54,8% · kỳ vọng 52,5% · 104 trận+2,3 điểmSoloQ -2,3
Camille50,0% · kỳ vọng 46,8% · 68 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner62,2% · kỳ vọng 51,9% · 74 trận+10,2 điểmSoloQ +4,2
Xin Zhao56,8% · kỳ vọng 49,6% · 155 trận+7,1 điểmSoloQ -1,5
Lee Sin55,6% · kỳ vọng 49,8% · 216 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Vi54,3% · kỳ vọng 49,3% · 184 trận+5,1 điểmSoloQ -0,3
Kha'Zix57,4% · kỳ vọng 49,4% · 47 trận+8,0 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,9% · kỳ vọng 48,8% · 210 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Twisted Fate57,1% · kỳ vọng 48,1% · 49 trận+9,0 điểmSoloQ +3,1
Hwei51,8% · kỳ vọng 48,3% · 110 trận+3,5 điểmSoloQ -2,0
Ahri48,4% · kỳ vọng 47,4% · 225 trận+1,0 điểmSoloQ +1,4
Lissandra55,6% · kỳ vọng 51,0% · 81 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn52,0% · kỳ vọng 47,6% · 229 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
Ezreal56,3% · kỳ vọng 52,8% · 206 trận+3,5 điểmSoloQ +1,9
Jhin55,5% · kỳ vọng 51,9% · 182 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1
Aphelios59,0% · kỳ vọng 53,3% · 78 trận+5,7 điểmSoloQ +3,3
Sivir53,7% · kỳ vọng 50,6% · 136 trận+3,0 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard56,6% · kỳ vọng 46,7% · 99 trận+9,9 điểmSoloQ +1,4
Braum51,3% · kỳ vọng 47,6% · 195 trận+3,7 điểmSoloQ +1,1
Milio55,2% · kỳ vọng 51,4% · 145 trận+3,7 điểmSoloQ +2,2
Thresh51,3% · kỳ vọng 48,1% · 158 trận+3,1 điểmSoloQ +1,0
Nautilus50,6% · kỳ vọng 49,3% · 233 trận+1,3 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce59,3% · kỳ vọng 47,9% · 59 trận+11,5 điểmSoloQ -2,5
Jarvan IV52,9% · kỳ vọng 48,0% · 191 trận+4,9 điểmSoloQ +1,2
Graves56,7% · kỳ vọng 49,4% · 60 trận+7,2 điểmSoloQ -1,1
Qiyana56,0% · kỳ vọng 52,3% · 84 trận+3,7 điểmSoloQ -0,2
Naafiri56,1% · kỳ vọng 50,7% · 57 trận+5,5 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc64,0% · kỳ vọng 49,9% · 75 trận+14,1 điểmSoloQ +1,1
Lissandra58,0% · kỳ vọng 48,1% · 69 trận+9,9 điểmSoloQ +0,8
Zed67,5% · kỳ vọng 56,6% · 40 trận+10,9 điểmSoloQ +0,2
Akali55,4% · kỳ vọng 49,8% · 112 trận+5,5 điểmSoloQ -1,4
Twisted Fate58,6% · kỳ vọng 50,9% · 58 trận+7,7 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune55,3% · kỳ vọng 48,8% · 85 trận+6,5 điểmSoloQ -0,4
Yunara53,6% · kỳ vọng 51,7% · 280 trận+1,9 điểmSoloQ +1,0
Kai'Sa51,5% · kỳ vọng 49,1% · 204 trận+2,4 điểmSoloQ +0,6
Xayah52,5% · kỳ vọng 50,7% · 162 trận+1,8 điểmSoloQ +0,3
Tristana51,1% · kỳ vọng 49,5% · 133 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,5% · kỳ vọng 48,4% · 157 trận+5,1 điểmSoloQ +0,8
Nautilus53,2% · kỳ vọng 49,8% · 231 trận+3,5 điểmSoloQ +0,8
Rakan55,1% · kỳ vọng 50,4% · 147 trận+4,7 điểmSoloQ 0,0
Bard59,0% · kỳ vọng 52,4% · 78 trận+6,6 điểmSoloQ +1,8
Thresh52,2% · kỳ vọng 50,9% · 161 trận+1,2 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ambessa150 trận
    48,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 951 trận
  • Ornn146 trận
    41,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,9% · 657 trận
  • Gwen139 trận
    51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,2% · 994 trận
  • Yone136 trận
    59,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 44,7% · 1.840 trận
  • Aatrox126 trận
    41,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.040 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong306 trận
    42,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.153 trận
  • Lee Sin216 trận
    55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.357 trận
  • Jarvan IV200 trận
    51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.226 trận
  • Vi184 trận
    54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 691 trận
  • Xin Zhao155 trận
    56,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,0% · 475 trận
Mid21 tướng
  • Ahri225 trận
    48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.546 trận
  • Viktor217 trận
    47,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.516 trận
  • Syndra210 trận
    52,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.680 trận
  • Orianna139 trận
    44,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,1% · 733 trận
  • Sylas116 trận
    49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.238 trận
ADC17 tướng
  • Yunara258 trận
    45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 2.579 trận
  • Caitlyn229 trận
    52,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.831 trận
  • Ezreal206 trận
    56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.873 trận
  • Kai'Sa195 trận
    44,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.802 trận
  • Jhin182 trận
    55,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.301 trận
Support19 tướng
  • Lulu259 trận
    50,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.264 trận
  • Nautilus233 trận
    50,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.988 trận
  • Braum195 trận
    51,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.107 trận
  • Seraphine162 trận
    45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 801 trận
  • Leona161 trận
    47,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.328 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%32.081 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,0%1.906 lượt chọn trên 38.304cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,6%G1746 trận trên 7.056
  • 9,0%G2636 trận trên 7.057
  • 8,4%G3+237 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 746 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.