Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,4%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
11,1%được chọn trong 1.993 trên 17.944 trận
Cấm
7,3%1.241 lượt cấm trên 17.016 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,7% từ 47,6% đến 51,7% trên 1.617 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,5%
    SoloQ
    1,4%
    4,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt86% · 8.729
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển86% · 8.772
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 262 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 224
8%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sett60,0% · kỳ vọng 47,7% · 40 trận+12,3 điểmSoloQ +5,4
Yone56,0% · kỳ vọng 49,5% · 91 trận+6,6 điểmSoloQ -4,1
Nasus54,4% · kỳ vọng 48,3% · 57 trận+6,1 điểmSoloQ +0,1
Gwen54,3% · kỳ vọng 49,8% · 70 trận+4,5 điểmSoloQ -5,0
Mordekaiser52,2% · kỳ vọng 48,3% · 67 trận+3,9 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,1% · kỳ vọng 51,0% · 168 trận+6,1 điểmSoloQ +0,5
Vi55,8% · kỳ vọng 49,3% · 120 trận+6,5 điểmSoloQ +0,9
Kha'Zix63,6% · kỳ vọng 52,0% · 33 trận+11,6 điểmSoloQ -2,1
Jayce57,9% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+6,5 điểmSoloQ +3,0
Jarvan IV52,6% · kỳ vọng 51,6% · 95 trận+1,0 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora59,6% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+9,0 điểmSoloQ -3,2
Twisted Fate57,9% · kỳ vọng 48,1% · 38 trận+9,8 điểmSoloQ +1,9
Zed52,6% · kỳ vọng 43,3% · 38 trận+9,3 điểmSoloQ +2,3
Syndra53,1% · kỳ vọng 49,4% · 96 trận+3,8 điểmSoloQ -2,7
Ahri48,2% · kỳ vọng 46,8% · 112 trận+1,4 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,0% · kỳ vọng 47,4% · 137 trận+6,6 điểmSoloQ +1,1
Jhin59,7% · kỳ vọng 53,9% · 119 trận+5,7 điểmSoloQ -0,2
Jinx51,4% · kỳ vọng 45,6% · 109 trận+5,8 điểmSoloQ +3,6
Ashe51,3% · kỳ vọng 47,2% · 78 trận+4,1 điểmSoloQ +5,4
Ezreal56,2% · kỳ vọng 54,2% · 130 trận+2,0 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard60,3% · kỳ vọng 48,5% · 58 trận+11,9 điểmSoloQ +0,9
Braum53,6% · kỳ vọng 47,1% · 112 trận+6,5 điểmSoloQ -1,6
Nautilus53,3% · kỳ vọng 50,9% · 150 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8
Pyke62,5% · kỳ vọng 53,0% · 32 trận+9,5 điểmSoloQ -1,3
Karma56,3% · kỳ vọng 51,5% · 48 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce61,7% · kỳ vọng 47,9% · 47 trận+13,8 điểmSoloQ -2,2
Wukong59,5% · kỳ vọng 54,2% · 121 trận+5,3 điểmSoloQ +5,6
Jarvan IV54,2% · kỳ vọng 47,7% · 83 trận+6,5 điểmSoloQ +7,0
Graves56,9% · kỳ vọng 49,8% · 51 trận+7,1 điểmSoloQ +1,2
Viego53,7% · kỳ vọng 49,5% · 54 trận+4,2 điểmSoloQ +3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc60,7% · kỳ vọng 49,5% · 56 trận+11,2 điểmSoloQ +0,3
Twisted Fate62,2% · kỳ vọng 51,2% · 45 trận+11,0 điểmSoloQ +0,2
Lissandra56,3% · kỳ vọng 47,6% · 48 trận+8,6 điểmSoloQ +6,1
Hwei56,1% · kỳ vọng 51,3% · 66 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Akali51,9% · kỳ vọng 48,8% · 77 trận+3,1 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,6% · kỳ vọng 50,0% · 141 trận+4,6 điểmSoloQ +3,1
Ezreal48,2% · kỳ vọng 45,2% · 137 trận+3,0 điểmSoloQ +1,8
Jhin47,5% · kỳ vọng 45,4% · 118 trận+2,1 điểmSoloQ +1,8
Yunara52,7% · kỳ vọng 51,8% · 165 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6
Miss Fortune55,0% · kỳ vọng 49,9% · 60 trận+5,1 điểmSoloQ -3,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,2% · kỳ vọng 50,4% · 98 trận+11,8 điểmSoloQ -1,2
Rakan55,1% · kỳ vọng 49,1% · 89 trận+6,0 điểmSoloQ -3,2
Nautilus50,7% · kỳ vọng 48,4% · 152 trận+2,3 điểmSoloQ -3,3
Thresh53,1% · kỳ vọng 51,2% · 113 trận+1,9 điểmSoloQ +3,0
Blitzcrank51,6% · kỳ vọng 50,3% · 91 trận+1,3 điểmSoloQ +4,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Yone91 trận
    56,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 602 trận
  • Ambessa88 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 335 trận
  • Aatrox87 trận
    41,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 396 trận
  • Zaahen73 trận
    47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 228 trận
  • Gwen70 trận
    54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 44,6% · 305 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin168 trận
    57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.220 trận
  • Wukong147 trận
    41,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 217 trận
  • Vi120 trận
    55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,9% · 297 trận
  • Sylas109 trận
    44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 456 trận
  • Jarvan IV95 trận
    52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 341 trận
Mid19 tướng
  • Ahri112 trận
    48,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 314 trận
  • Viktor109 trận
    46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 537 trận
  • Syndra96 trận
    53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 489 trận
  • Sylas81 trận
    54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 467 trận
  • Orianna68 trận
    47,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 270 trận
ADC17 tướng
  • Yunara145 trận
    48,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 808 trận
  • Kai'Sa139 trận
    43,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.138 trận
  • Caitlyn137 trận
    54,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 530 trận
  • Ezreal130 trận
    56,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 729 trận
  • Jhin119 trận
    59,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.186 trận
Support18 tướng
  • Nautilus150 trận
    53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 709 trận
  • Lulu137 trận
    50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 777 trận
  • Braum112 trận
    53,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,3% · 313 trận
  • Leona112 trận
    41,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,3% · 419 trận
  • Thresh105 trận
    48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 852 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%9.741 lượt chọn trên 674.203cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,5%1.071 lượt chọn trên 23.550cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,3%G1383 trận trên 4.138
  • 7,7%G2318 trận trên 4.138
  • 7,4%G3+131 trận trên 1.776
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 383 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.