Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,1%được chọn trong 1.993 trên 17.944 trận
- Cấm
- 7,3%1.241 lượt cấm trên 17.016 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm58 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 58 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone91 trận56,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,8% · 602 trận
- Ambessa88 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,3% · 335 trận
- Aatrox87 trận41,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,5% · 396 trận
- Zaahen73 trận47,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 228 trận
- Gwen70 trận54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 44,6% · 305 trận
- Mordekaiser67 trận52,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,1% · 165 trận
- Ornn65 trận41,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 73 trận
- K'Sante63 trận41,3%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 50,0% · 306 trận
- Malphite59 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 57,3% · 286 trận
- Nasus57 trận54,4%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,3% · 177 trận
- Dr. Mundo56 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,3% · 205 trận
- Gnar49 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,3% · 199 trận
- Camille42 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 40,8% · 174 trận
- Olaf40 trận45,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,7% · 169 trận
- Sett40 trận60,0%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 56,1% · 107 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 52,2% · 230 trận
- Fiora26 trận—SoloQ: 47,5% · 240 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 54,9% · 648 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 52,0% · 394 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,9% · 648 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,7% · 440 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,7% · 440 trận
- Lee Sin168 trận57,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.220 trận
- Wukong147 trận41,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,9% · 217 trận
- Vi120 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,9% · 297 trận
- Sylas109 trận44,0%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 456 trận
- Jarvan IV95 trận52,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 341 trận
- Xin Zhao68 trận51,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 213 trận
- Lillia56 trận41,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,1% · 222 trận
- Viego56 trận46,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,5% · 336 trận
- Nocturne53 trận41,5%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 57,8% · 128 trận
- Qiyana42 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,0% · 608 trận
- Jayce38 trận57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 56,1% · 287 trận
- Sejuani37 trận40,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 45,2% · 42 trận
- Graves35 trận54,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 373 trận
- Kha'Zix33 trận63,6%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
- Naafiri33 trận42,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 54,8% · 248 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 43,9% · 253 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 46,6% · 438 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 47,8% · 343 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 54,8% · 248 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 54,8% · 248 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 54,8% · 405 trận
- Ahri112 trận48,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 314 trận
- Viktor109 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 537 trận
- Syndra96 trận53,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 489 trận
- Sylas81 trận54,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 467 trận
- Orianna68 trận47,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 270 trận
- Galio66 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,6% · 365 trận
- Lissandra65 trận55,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 292 trận
- Hwei57 trận47,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,9% · 247 trận
- LeBlanc51 trận47,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 257 trận
- Ryze51 trận49,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 57,1% · 191 trận
- Yone49 trận44,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 311 trận
- Akali48 trận43,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 437 trận
- Locke48 trận54,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 379 trận
- Aurora47 trận59,6%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,1% · 206 trận
- Xerath40 trận42,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,7% · 139 trận
- Twisted Fate38 trận57,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 513 trận
- Zed38 trận52,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 52,1% · 330 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 52,6% · 365 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 49,1% · 338 trận
- Yunara145 trận48,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 808 trận
- Kai'Sa139 trận43,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.138 trận
- Caitlyn137 trận54,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 530 trận
- Ezreal130 trận56,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 729 trận
- Jhin119 trận59,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.186 trận
- Jinx109 trận51,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,7% · 609 trận
- Xayah80 trận41,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,4% · 412 trận
- Ashe78 trận51,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 57,0% · 186 trận
- Lucian78 trận43,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,3% · 433 trận
- Sivir69 trận53,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 39,9% · 148 trận
- Aphelios60 trận56,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 770 trận
- Miss Fortune54 trận53,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,1% · 213 trận
- Tristana53 trận41,5%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,4% · 549 trận
- Varus41 trận39,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,0% · 171 trận
- Zeri40 trận40,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,4% · 384 trận
- Corki36 trận55,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,4% · 196 trận
- Kalista33 trận45,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 280 trận
- Nautilus150 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,6% · 709 trận
- Lulu137 trận50,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 777 trận
- Braum112 trận53,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,3% · 313 trận
- Leona112 trận41,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,3% · 419 trận
- Thresh105 trận48,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 852 trận
- Blitzcrank95 trận45,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,5% · 522 trận
- Seraphine95 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 192 trận
- Rell74 trận44,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,9% · 320 trận
- Alistar73 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,8% · 466 trận
- Milio68 trận47,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 60,8% · 194 trận
- Rakan63 trận38,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 46,5% · 342 trận
- Bard58 trận60,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 51,4% · 465 trận
- Neeko51 trận45,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,7% · 127 trận
- Karma48 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 406 trận
- Yuumi35 trận54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 56,6% · 265 trận
- Pyke32 trận62,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 297 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 54,7% · 245 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 52,3% · 197 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.741 lượt chọn trên 674.203cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.071 lượt chọn trên 23.550cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

