Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,3%được chọn trong 3.149 trên 27.820 trận
- Cấm
- 6,7%1.505 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,6 điểm136 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 136 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa150 trận48,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,6% · 951 trận
- Ornn146 trận41,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 48,9% · 657 trận
- Gwen139 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,2% · 994 trận
- Yone136 trận59,6%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 44,7% · 1.840 trận
- Aatrox126 trận41,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.040 trận
- Zaahen114 trận45,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,9% · 686 trận
- Dr. Mundo104 trận54,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 621 trận
- Gnar96 trận47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 640 trận
- K'Sante96 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 598 trận
- Mordekaiser96 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 632 trận
- Malphite91 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,6% · 1.052 trận
- Olaf88 trận43,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 489 trận
- Nasus72 trận55,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,2% · 549 trận
- Sett69 trận52,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 584 trận
- Camille68 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 766 trận
- Jax44 trận40,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 50,9% · 660 trận
- Jayce43 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 55,1% · 1.559 trận
- Fiora36 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 825 trận
- Gangplank36 trận33,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.171 trận
- Darius26 trận—SoloQ: 47,6% · 847 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,1% · 1.559 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 51,0% · 859 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,6% · 847 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,0% · 859 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,6% · 847 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,1% · 1.559 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,0% · 859 trận
- Wukong306 trận42,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.153 trận
- Lee Sin216 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.357 trận
- Jarvan IV200 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.226 trận
- Vi184 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,9% · 691 trận
- Xin Zhao155 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 475 trận
- Sylas125 trận41,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.195 trận
- Nocturne102 trận44,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,9% · 442 trận
- Lillia80 trận37,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,4% · 843 trận
- Qiyana76 trận40,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.658 trận
- Viego76 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.187 trận
- Skarner74 trận62,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,7% · 273 trận
- Sejuani72 trận41,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,0% · 246 trận
- Cho'Gath68 trận48,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,0% · 761 trận
- Naafiri50 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 541 trận
- Pantheon50 trận50,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,8% · 169 trận
- Kha'Zix47 trận57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.469 trận
- Graves41 trận53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.315 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 48,3% · 845 trận
- Hecarim25 trận—SoloQ: 46,7% · 1.187 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 45,1% · 807 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,7% · 1.284 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,0% · 761 trận
- Ahri225 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.546 trận
- Viktor217 trận47,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.516 trận
- Syndra210 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.680 trận
- Orianna139 trận44,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,1% · 733 trận
- Sylas116 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 1.238 trận
- Hwei110 trận51,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 802 trận
- Galio91 trận52,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 834 trận
- Aurora88 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,0% · 663 trận
- Akali82 trận47,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.235 trận
- Lissandra81 trận55,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 763 trận
- Ryze80 trận42,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,4% · 498 trận
- Yone73 trận49,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 993 trận
- Locke72 trận48,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.358 trận
- LeBlanc69 trận52,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 890 trận
- Xerath68 trận48,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 503 trận
- Twisted Fate49 trận57,1%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.077 trận
- Zed42 trận47,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.212 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,6% · 834 trận
- Yasuo26 trận—SoloQ: 47,9% · 1.190 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 47,8% · 836 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 46,8% · 945 trận
- Yunara258 trận45,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 2.579 trận
- Caitlyn229 trận52,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.831 trận
- Ezreal206 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.873 trận
- Kai'Sa195 trận44,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.802 trận
- Jhin182 trận55,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 3.301 trận
- Jinx177 trận49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 2.128 trận
- Ashe141 trận47,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 813 trận
- Sivir136 trận53,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,6% · 624 trận
- Xayah129 trận45,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.097 trận
- Lucian117 trận45,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.241 trận
- Tristana117 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,9% · 1.865 trận
- Miss Fortune83 trận51,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 712 trận
- Aphelios78 trận59,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.594 trận
- Zeri78 trận44,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.081 trận
- Varus72 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,8% · 569 trận
- Kalista51 trận39,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 863 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 48,8% · 886 trận
- Lulu259 trận50,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.264 trận
- Nautilus233 trận50,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.988 trận
- Braum195 trận51,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.107 trận
- Seraphine162 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 801 trận
- Leona161 trận47,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.328 trận
- Thresh158 trận51,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.538 trận
- Milio145 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,4% · 888 trận
- Rell143 trận39,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 43,5% · 1.016 trận
- Blitzcrank134 trận46,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.372 trận
- Karma120 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.359 trận
- Rakan111 trận39,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.031 trận
- Alistar108 trận50,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.305 trận
- Bard99 trận56,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.224 trận
- Neeko77 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 277 trận
- Yuumi52 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 803 trận
- Nami41 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.337 trận
- Pyke41 trận58,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,1% · 942 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.275 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,9% · 927 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%32.081 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,0%1.906 lượt chọn trên 38.304cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

