Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,5%Hạng 31 trên 173 tướng
Chọn
13,3%được chọn trong 3.705 trên 27.821 trận
Cấm
6,2%1.391 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,8% từ 50,4% đến 53,1% trên 3.702 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,0%
    SoloQ
    6,6%
    7,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 129.674
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn71% · 93.496
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 521 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 30.521
40%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.

  1. Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.

465-59 so với 525
858-57 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jinxxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +7,0 điểm trên 208 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,6% · kỳ vọng 54,3% · 107 trận+8,4 điểmSoloQ +1,0
Nasus57,9% · kỳ vọng 51,0% · 95 trận+6,9 điểmSoloQ +0,7
Ornn55,0% · kỳ vọng 51,4% · 229 trận+3,6 điểmSoloQ -1,6
Jax56,0% · kỳ vọng 51,2% · 91 trận+4,9 điểmSoloQ +0,1
Malphite54,7% · kỳ vọng 52,3% · 139 trận+2,4 điểmSoloQ -1,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath56,8% · kỳ vọng 50,4% · 111 trận+6,3 điểmSoloQ +2,3
Wukong51,4% · kỳ vọng 49,4% · 358 trận+2,0 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV54,7% · kỳ vọng 53,3% · 322 trận+1,4 điểmSoloQ -0,9
Qiyana54,5% · kỳ vọng 49,0% · 77 trận+5,5 điểmSoloQ -2,2
Vi53,3% · kỳ vọng 51,5% · 199 trận+1,7 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Zed57,1% · kỳ vọng 44,7% · 42 trận+12,4 điểmSoloQ -1,0
Ekko61,1% · kỳ vọng 49,6% · 36 trận+11,5 điểmSoloQ -0,7
Galio58,3% · kỳ vọng 52,7% · 103 trận+5,5 điểmSoloQ +3,2
Akali55,7% · kỳ vọng 51,5% · 115 trận+4,1 điểmSoloQ -0,4
Syndra51,9% · kỳ vọng 51,1% · 310 trận+0,9 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,7% · kỳ vọng 50,7% · 208 trận+7,0 điểmSoloQ +0,5
Kai'Sa57,9% · kỳ vọng 52,2% · 242 trận+5,6 điểmSoloQ +0,8
Lucian54,7% · kỳ vọng 52,6% · 179 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Jhin54,4% · kỳ vọng 54,1% · 237 trận+0,3 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,0% · kỳ vọng 51,0% · 188 trận+7,0 điểmSoloQ +3,4
Nami63,9% · kỳ vọng 54,8% · 61 trận+9,2 điểmSoloQ 0,0
Alistar56,5% · kỳ vọng 50,7% · 108 trận+5,8 điểmSoloQ +1,7
Lulu56,0% · kỳ vọng 54,3% · 423 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Braum51,5% · kỳ vọng 49,8% · 239 trận+1,6 điểmSoloQ +2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf60,8% · kỳ vọng 54,9% · 97 trận+6,0 điểmSoloQ +0,4
Mordekaiser58,0% · kỳ vọng 53,0% · 112 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Ambessa54,1% · kỳ vọng 52,3% · 148 trận+1,8 điểmSoloQ +0,1
Fiora60,0% · kỳ vọng 52,4% · 40 trận+7,6 điểmSoloQ -1,1
Sion51,9% · kỳ vọng 51,3% · 185 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana61,6% · kỳ vọng 54,5% · 99 trận+7,1 điểmSoloQ -1,1
Viego56,6% · kỳ vọng 50,8% · 113 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
Graves61,2% · kỳ vọng 51,7% · 49 trận+9,5 điểmSoloQ -0,7
Nocturne53,7% · kỳ vọng 49,5% · 108 trận+4,2 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV50,7% · kỳ vọng 50,3% · 337 trận+0,5 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,2% · kỳ vọng 51,6% · 153 trận+6,5 điểmSoloQ +0,5
Hwei58,9% · kỳ vọng 53,0% · 146 trận+5,9 điểmSoloQ +0,4
Aurora56,8% · kỳ vọng 50,9% · 125 trận+5,9 điểmSoloQ -1,1
Syndra54,6% · kỳ vọng 52,5% · 282 trận+2,1 điểmSoloQ +0,4
Twisted Fate57,3% · kỳ vọng 53,2% · 89 trận+4,1 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,2% · kỳ vọng 50,7% · 180 trận+11,5 điểmSoloQ +1,0
Thresh56,5% · kỳ vọng 53,2% · 542 trận+3,3 điểmSoloQ +0,6
Nautilus55,7% · kỳ vọng 52,0% · 273 trận+3,7 điểmSoloQ +0,6
Blitzcrank58,9% · kỳ vọng 53,4% · 141 trận+5,4 điểmSoloQ +0,3
Milio51,8% · kỳ vọng 49,9% · 247 trận+1,9 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn229 trận
    55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.761 trận
  • K'Sante200 trận
    53,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 3.366 trận
  • Ambessa189 trận
    47,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.416 trận
  • Sion177 trận
    50,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.128 trận
  • Renekton149 trận
    48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.517 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong358 trận
    51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.626 trận
  • Jarvan IV322 trận
    54,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.039 trận
  • Lee Sin278 trận
    52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 9.426 trận
  • Vi199 trận
    53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,5% · 2.488 trận
  • Sylas165 trận
    49,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 4.688 trận
Mid23 tướng
  • Syndra310 trận
    51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 5.950 trận
  • Viktor290 trận
    51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 6.433 trận
  • Ahri265 trận
    47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 5.909 trận
  • Orianna213 trận
    51,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.675 trận
  • Sylas159 trận
    48,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 4.677 trận
ADC17 tướng
  • Yunara590 trận
    48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 13.538 trận
  • Caitlyn418 trận
    48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 8.891 trận
  • Kai'Sa242 trận
    57,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,9% · 10.691 trận
  • Jhin237 trận
    54,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 13.207 trận
  • Aphelios231 trận
    52,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 11.067 trận
Support18 tướng
  • Lulu423 trận
    56,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 9.957 trận
  • Nautilus320 trận
    49,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,2% · 7.429 trận
  • Braum239 trận
    51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.817 trận
  • Milio227 trận
    52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.577 trận
  • Thresh223 trận
    47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 10.307 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,6%124.725 lượt chọn trên 1.903.339cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,0%2.674 lượt chọn trên 38.304cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 14,2%G11.002 trận trên 7.056
  • 12,3%G2870 trận trên 7.057
  • 12,9%G3+363 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.002 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.