Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,5%được chọn trong 435 trên 3.010 trận
- Cấm
- 10,8%237 lượt cấm trên 2.190 trận, so với 10,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 7,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận55,9%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.010 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 56,3% · 707 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 50,7% · 895 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.098 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.242 trận
- Ambessa20 trận—SoloQ: 53,2% · 983 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 54,8% · 666 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 46,7% · 1.430 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,0% · 566 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 53,9% · 1.167 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 53,3% · 880 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 52,4% · 641 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,5% · 741 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.099 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 49,6% · 663 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.145 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.516 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.019 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.257 trận
- Wukong49 trận49,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.689 trận
- Jarvan IV42 trận52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.408 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 48,4% · 546 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 53,2% · 545 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.042 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.101 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 52,1% · 455 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 47,4% · 137 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 52,8% · 254 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,7% · 1.136 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 58,7% · 196 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.470 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 53,4% · 1.767 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 49,3% · 369 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 51,6% · 182 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 51,3% · 1.144 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 53,1% · 1.085 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,3% · 1.207 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,0% · 2.131 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.596 trận
- Ahri49 trận51,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.843 trận
- Syndra46 trận45,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.700 trận
- Viktor37 trận40,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.929 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 55,4% · 634 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 47,4% · 647 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 53,8% · 1.199 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,9% · 1.045 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.455 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 50,7% · 734 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 52,0% · 250 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.269 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,9% · 886 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,7% · 836 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,9% · 886 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 57,5% · 268 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,2% · 1.684 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,9% · 934 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,0% · 977 trận
- Yunara63 trận42,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,4% · 3.701 trận
- Caitlyn35 trận48,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,8% · 2.674 trận
- Twitch31 trận51,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 1.494 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,0% · 2.390 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 48,5% · 959 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.271 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 52,0% · 2.731 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 53,7% · 1.535 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,1% · 3.984 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 50,7% · 836 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 50,3% · 1.961 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 52,3% · 1.022 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 52,4% · 1.308 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 54,4% · 539 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 49,2% · 390 trận
- Ezreal7 trận—SoloQ: 55,8% · 1.812 trận
- Lulu51 trận54,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.332 trận
- Nautilus35 trận40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,5% · 1.929 trận
- Milio34 trận41,2%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.057 trận
- Braum32 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.035 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 55,2% · 841 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 49,5% · 1.185 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 50,1% · 889 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 52,1% · 1.276 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.585 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,2% · 2.711 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 50,1% · 1.051 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 47,4% · 1.566 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,3% · 2.203 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.260 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 47,6% · 269 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.250 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.096 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,8%38.316 lượt chọn trên 492.847cấm 10,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%325 lượt chọn trên 4.668cấm 11,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

