Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 13,3%được chọn trong 3.705 trên 27.820 trận
- Cấm
- 6,2%1.391 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +7,0 điểm trên 208 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,0 điểm208 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 6,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +7,0 điểm trên 208 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn229 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.761 trận
- K'Sante200 trận53,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,7% · 3.366 trận
- Ambessa189 trận47,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,6% · 3.416 trận
- Sion177 trận50,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.128 trận
- Renekton149 trận48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.517 trận
- Olaf146 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.520 trận
- Malphite139 trận54,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 4.489 trận
- Aatrox136 trận48,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 3.811 trận
- Gnar132 trận49,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,2% · 2.683 trận
- Mordekaiser116 trận51,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 2.330 trận
- Shen107 trận62,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.459 trận
- Camille103 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 3.522 trận
- Dr. Mundo98 trận52,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.159 trận
- Nasus95 trận57,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.317 trận
- Jax91 trận56,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.828 trận
- Yone78 trận46,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 5.549 trận
- Garen62 trận56,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 3.182 trận
- Fiora52 trận57,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.674 trận
- Jayce52 trận48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,4% · 4.564 trận
- Irelia39 trận48,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.039 trận
- Darius27 trận—SoloQ: 51,0% · 3.454 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,8% · 3.509 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,0% · 3.454 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 48,5% · 4.489 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,5% · 4.489 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,4% · 4.564 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 3.454 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,4% · 4.564 trận
- Wukong358 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 4.626 trận
- Jarvan IV322 trận54,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,7% · 5.039 trận
- Lee Sin278 trận52,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 9.426 trận
- Vi199 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,5% · 2.488 trận
- Sylas165 trận49,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 4.688 trận
- Xin Zhao160 trận53,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.820 trận
- Lillia124 trận49,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 3.341 trận
- Cho'Gath111 trận56,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,8% · 3.315 trận
- Sejuani106 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.210 trận
- Nocturne102 trận43,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.650 trận
- Viego97 trận56,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 4.890 trận
- Skarner84 trận45,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.038 trận
- Qiyana77 trận54,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 5.571 trận
- Graves72 trận54,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,8% · 5.639 trận
- Trundle68 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,6% · 454 trận
- Kha'Zix52 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 5.157 trận
- Elise49 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.986 trận
- Nidalee39 trận53,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 3.296 trận
- Kayn36 trận58,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 3.049 trận
- Hecarim31 trận51,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 4.537 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 48,7% · 4.515 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 53,8% · 3.315 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 53,8% · 3.315 trận
- Syndra310 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 5.950 trận
- Viktor290 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 6.433 trận
- Ahri265 trận47,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 5.909 trận
- Orianna213 trận51,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,0% · 2.675 trận
- Sylas159 trận48,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,5% · 4.677 trận
- Aurora137 trận51,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.448 trận
- Hwei124 trận46,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.832 trận
- Akali115 trận55,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.917 trận
- Lissandra114 trận47,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,1% · 3.074 trận
- Locke110 trận49,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 5.344 trận
- Yone109 trận44,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 5.428 trận
- Xerath106 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.296 trận
- Galio103 trận58,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,9% · 3.214 trận
- LeBlanc99 trận50,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 3.346 trận
- Vex76 trận46,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.736 trận
- Twisted Fate72 trận45,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 4.327 trận
- Galio53 trận52,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,9% · 3.214 trận
- Yasuo43 trận58,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 4.784 trận
- Zed42 trận57,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 50,1% · 4.062 trận
- Ekko36 trận61,1%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 49,5% · 3.418 trận
- Katarina14 trận—SoloQ: 50,2% · 3.845 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 50,2% · 3.845 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 54,9% · 3.214 trận
- Yunara590 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,9% · 13.538 trận
- Caitlyn418 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 8.891 trận
- Kai'Sa242 trận57,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,9% · 10.691 trận
- Jhin237 trận54,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 13.207 trận
- Aphelios231 trận52,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 11.067 trận
- Ashe211 trận48,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 3.480 trận
- Xayah208 trận57,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.957 trận
- Lucian179 trận54,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,1% · 4.804 trận
- Ezreal165 trận50,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,4% · 6.251 trận
- Tristana164 trận51,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 8.087 trận
- Sivir147 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 2.483 trận
- Zeri127 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 4.984 trận
- Miss Fortune120 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.882 trận
- Twitch95 trận51,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,3% · 3.907 trận
- Varus92 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.916 trận
- Kalista41 trận46,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.211 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 49,0% · 3.479 trận
- Lulu423 trận56,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 9.957 trận
- Nautilus320 trận49,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,2% · 7.429 trận
- Braum239 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,9% · 3.817 trận
- Milio227 trận52,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,1% · 3.577 trận
- Thresh223 trận47,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 10.307 trận
- Leona221 trận47,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 4.976 trận
- Seraphine221 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,8% · 3.334 trận
- Blitzcrank220 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 6.304 trận
- Rakan188 trận58,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,6% · 3.450 trận
- Karma163 trận50,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.845 trận
- Rell153 trận45,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 3.743 trận
- Bard122 trận50,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.555 trận
- Alistar108 trận56,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,9% · 4.291 trận
- Yuumi75 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,3% · 3.773 trận
- Morgana68 trận48,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.743 trận
- Nami61 trận63,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,8% · 5.350 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 49,5% · 4.974 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 50,7% · 3.860 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,6%124.725 lượt chọn trên 1.903.339cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,0%2.674 lượt chọn trên 38.304cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

