Hồ sơ tướng · ADC

Yunara

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,6%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
19,5%được chọn trong 5.438 trên 27.821 trận
Cấm
10,1%2.280 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 7,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,1% từ 51,0% đến 53,3% trên 5.431 trậnSoloQ 50,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 26,9 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,1%
    SoloQ
    50,2%
    Tỉ lệ thắng 52,1% ở nghiệp dư trên 5.431 trận, so với 50,2% ở soloQ trên 153.614 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    7,6%
    9,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 7,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,7%
    SoloQ
    7,5%
    Tỉ lệ cấm 10,7% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 7,5% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    26,9 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,9 phút ở soloQ.
  • BuildKraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge
    Nghiệp dư
    36%
    SoloQ
    28%
    Được dùng trong 36% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge (28%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người99% · 152.363
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn64% · 97.791
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 663 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 23.371
28%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Runaan's Hurricane
  3. Infinity Edge
≠ Nghiệp dư: Kraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge. 36% · 4.774 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.

  1. Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
  2. Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.

524-1 so với 525
905-10 so với 915
1.371+6 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yunaraxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,8 điểm trên 200 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,4% · kỳ vọng 53,6% · 182 trận+6,8 điểmSoloQ -0,2
Aatrox54,1% · kỳ vọng 51,1% · 196 trận+3,0 điểmSoloQ +0,1
Renekton53,1% · kỳ vọng 50,6% · 211 trận+2,5 điểmSoloQ +1,8
Sion54,3% · kỳ vọng 52,6% · 258 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Camille51,6% · kỳ vọng 49,4% · 153 trận+2,3 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Elise62,1% · kỳ vọng 51,0% · 58 trận+11,0 điểmSoloQ +1,6
Xin Zhao57,2% · kỳ vọng 52,2% · 304 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Pantheon63,7% · kỳ vọng 55,9% · 102 trận+7,8 điểmSoloQ -2,0
Cho'Gath56,9% · kỳ vọng 50,8% · 153 trận+6,1 điểmSoloQ +0,9
Sylas55,0% · kỳ vọng 51,1% · 229 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke62,3% · kỳ vọng 52,6% · 154 trận+9,8 điểmSoloQ -0,7
Ahri54,9% · kỳ vọng 50,1% · 430 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Yone54,8% · kỳ vọng 49,4% · 188 trận+5,4 điểmSoloQ +1,3
Twisted Fate55,6% · kỳ vọng 50,7% · 117 trận+4,8 điểmSoloQ -0,7
Viktor51,8% · kỳ vọng 51,6% · 438 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir63,0% · kỳ vọng 53,2% · 200 trận+9,8 điểmSoloQ +4,7
Kai'Sa56,1% · kỳ vọng 52,6% · 337 trận+3,5 điểmSoloQ +3,4
Lucian56,0% · kỳ vọng 52,9% · 368 trận+3,1 điểmSoloQ +0,8
Jinx51,2% · kỳ vọng 50,4% · 590 trận+0,8 điểmSoloQ -0,6
Corki56,8% · kỳ vọng 52,9% · 125 trận+3,9 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami64,2% · kỳ vọng 55,1% · 81 trận+9,1 điểmSoloQ -0,4
Milio57,0% · kỳ vọng 54,0% · 344 trận+2,9 điểmSoloQ -0,6
Blitzcrank53,3% · kỳ vọng 50,5% · 255 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
Nautilus52,5% · kỳ vọng 51,9% · 592 trận+0,6 điểmSoloQ +2,3
Lulu54,8% · kỳ vọng 54,6% · 702 trận+0,2 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Garen59,5% · kỳ vọng 49,4% · 84 trận+10,1 điểmSoloQ +0,5
Camille58,2% · kỳ vọng 54,9% · 170 trận+3,3 điểmSoloQ -0,3
Sion53,6% · kỳ vọng 51,7% · 280 trận+1,9 điểmSoloQ +1,0
Aatrox56,0% · kỳ vọng 53,2% · 168 trận+2,8 điểmSoloQ -0,2
Ambessa53,5% · kỳ vọng 52,7% · 256 trận+0,9 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas58,1% · kỳ vọng 53,2% · 236 trận+4,9 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao56,1% · kỳ vọng 52,0% · 326 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
Elise62,5% · kỳ vọng 53,2% · 64 trận+9,3 điểmSoloQ +0,8
Vi54,4% · kỳ vọng 52,4% · 351 trận+2,0 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 50,6% · 438 trận+0,7 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc59,4% · kỳ vọng 52,5% · 155 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7
Galio57,6% · kỳ vọng 51,2% · 172 trận+6,3 điểmSoloQ -0,4
Ahri56,7% · kỳ vọng 54,2% · 420 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Akali56,3% · kỳ vọng 52,4% · 190 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Orianna51,3% · kỳ vọng 50,0% · 298 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,9% · kỳ vọng 54,1% · 455 trận+6,8 điểmSoloQ +4,1
Lulu51,1% · kỳ vọng 49,6% · 2.202 trận+1,5 điểmSoloQ +0,4
Karma55,0% · kỳ vọng 49,5% · 140 trận+5,5 điểmSoloQ -0,9
Rell59,6% · kỳ vọng 55,8% · 161 trận+3,9 điểmSoloQ +1,9
Blitzcrank56,2% · kỳ vọng 53,8% · 194 trận+2,4 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn341 trận
    50,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 3.085 trận
  • K'Sante325 trận
    51,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.411 trận
  • Ambessa272 trận
    48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 4.101 trận
  • Sion258 trận
    54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.579 trận
  • Renekton211 trận
    53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 4.142 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong593 trận
    49,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 5.152 trận
  • Lee Sin503 trận
    53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 11.993 trận
  • Jarvan IV408 trận
    48,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 5.330 trận
  • Vi326 trận
    50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.281 trận
  • Xin Zhao304 trận
    57,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.189 trận
Mid23 tướng
  • Viktor438 trận
    51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 7.490 trận
  • Ahri430 trận
    54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 6.816 trận
  • Syndra383 trận
    50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 7.129 trận
  • Orianna304 trận
    48,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.373 trận
  • Hwei221 trận
    50,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.105 trận
ADC18 tướng
  • Jinx590 trận
    51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 13.538 trận
  • Caitlyn539 trận
    44,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 10.231 trận
  • Lucian368 trận
    56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 6.676 trận
  • Jhin338 trận
    53,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 14.676 trận
  • Kai'Sa337 trận
    56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,1% · 14.911 trận
Support18 tướng
  • Lulu702 trận
    54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 11.892 trận
  • Nautilus592 trận
    52,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 9.720 trận
  • Seraphine345 trận
    49,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.896 trận
  • Milio344 trận
    57,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 4.282 trận
  • Thresh328 trận
    45,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 11.648 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+7,6%144.950 lượt chọn trên 1.903.339cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,6%3.687 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 23,4%G11.653 trận trên 7.056
  • 15,6%G21.099 trận trên 7.057
  • 11,4%G3+321 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.653 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.