Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,5%được chọn trong 5.438 trên 27.821 trận
- Cấm
- 10,1%2.280 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 7,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,8 điểm trên 200 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,8 điểm200 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,1%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 7,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,7%
- SoloQ
- 7,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,9 phút
- BuildKraken Slayer, Runaan's Hurricane, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane, Infinity Edge
- Nghiệp dư
- 36%
- SoloQ
- 28%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +9,8 điểm trên 200 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn341 trận50,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 3.085 trận
- K'Sante325 trận51,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 4.411 trận
- Ambessa272 trận48,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 4.101 trận
- Sion258 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.579 trận
- Renekton211 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 4.142 trận
- Aatrox196 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 4.288 trận
- Olaf183 trận45,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.918 trận
- Gnar182 trận60,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 3.293 trận
- Malphite182 trận52,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 4.811 trận
- Zaahen159 trận46,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.462 trận
- Jax158 trận52,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.786 trận
- Mordekaiser158 trận41,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,8% · 2.464 trận
- Nasus158 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.708 trận
- Yone155 trận46,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 6.534 trận
- Camille153 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 4.198 trận
- Jayce102 trận53,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 5.841 trận
- Garen80 trận56,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 3.593 trận
- Fiora77 trận48,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 4.332 trận
- Gangplank49 trận51,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 4.054 trận
- Irelia45 trận44,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.662 trận
- Darius43 trận53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 3.785 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 47,6% · 4.811 trận
- Darius19 trận—SoloQ: 50,3% · 3.785 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 52,1% · 5.841 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,1% · 5.841 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,3% · 3.785 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,6% · 4.811 trận
- Wukong593 trận49,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 5.152 trận
- Lee Sin503 trận53,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 11.993 trận
- Jarvan IV408 trận48,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 5.330 trận
- Vi326 trận50,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 3.281 trận
- Xin Zhao304 trận57,2%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.189 trận
- Sylas229 trận55,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,7% · 5.566 trận
- Nocturne187 trận55,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 1.810 trận
- Qiyana167 trận44,9%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 7.307 trận
- Sejuani158 trận50,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.232 trận
- Viego156 trận53,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 5.597 trận
- Cho'Gath153 trận56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,1% · 3.926 trận
- Lillia130 trận52,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.547 trận
- Skarner115 trận60,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.377 trận
- Pantheon102 trận63,7%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,9% · 672 trận
- Graves91 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,4% · 6.085 trận
- Kha'Zix75 trận46,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,4% · 6.322 trận
- Hecarim64 trận43,8%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 49,4% · 5.637 trận
- Nidalee63 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 4.271 trận
- Elise58 trận62,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,6% · 3.636 trận
- Kayn44 trận45,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 51,1% · 3.316 trận
- Talon43 trận58,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,3% · 5.792 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 51,1% · 3.926 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,1% · 3.926 trận
- Viktor438 trận51,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 7.490 trận
- Ahri430 trận54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 6.816 trận
- Syndra383 trận50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 7.129 trận
- Orianna304 trận48,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.373 trận
- Hwei221 trận50,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.105 trận
- Sylas206 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 5.607 trận
- Yone188 trận54,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,6% · 6.189 trận
- Akali179 trận45,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,8% · 4.548 trận
- Aurora172 trận50,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.078 trận
- Ryze171 trận52,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 54,9% · 2.262 trận
- Lissandra154 trận51,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 3.555 trận
- Locke154 trận62,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,2% · 6.358 trận
- LeBlanc147 trận53,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,3% · 4.080 trận
- Galio137 trận54,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,0% · 4.125 trận
- Xerath126 trận54,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 2.356 trận
- Twisted Fate117 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,4% · 5.277 trận
- Zed75 trận50,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 4.824 trận
- Galio69 trận52,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 4.125 trận
- Yasuo58 trận53,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 5.596 trận
- Ekko48 trận52,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.721 trận
- Katarina15 trận—SoloQ: 48,7% · 4.599 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,0% · 4.125 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,7% · 4.599 trận
- Jinx590 trận51,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 13.538 trận
- Caitlyn539 trận44,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 47,9% · 10.231 trận
- Lucian368 trận56,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,5% · 6.676 trận
- Jhin338 trận53,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 14.676 trận
- Kai'Sa337 trận56,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,1% · 14.911 trận
- Tristana318 trận45,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,1% · 10.485 trận
- Ashe316 trận48,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.880 trận
- Ezreal308 trận54,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,5% · 7.983 trận
- Xayah289 trận51,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 4.554 trận
- Aphelios283 trận52,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 9.736 trận
- Zeri254 trận49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 7.287 trận
- Miss Fortune211 trận51,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 2.982 trận
- Sivir200 trận63,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 55,1% · 2.695 trận
- Corki125 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,0% · 2.011 trận
- Varus125 trận44,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.358 trận
- Kalista103 trận51,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,6% · 4.684 trận
- Twitch50 trận52,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 3.535 trận
- Draven39 trận53,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,0% · 4.009 trận
- Lulu702 trận54,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 11.892 trận
- Nautilus592 trận52,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 9.720 trận
- Seraphine345 trận49,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 3.896 trận
- Milio344 trận57,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 4.282 trận
- Thresh328 trận45,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 11.648 trận
- Leona304 trận48,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 5.573 trận
- Braum265 trận50,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.162 trận
- Karma264 trận51,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 5.997 trận
- Blitzcrank255 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 6.669 trận
- Rakan240 trận51,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 4.202 trận
- Rell239 trận50,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,8% · 4.974 trận
- Bard168 trận47,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 5.399 trận
- Yuumi150 trận50,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 4.728 trận
- Alistar147 trận54,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 5.445 trận
- Neeko109 trận49,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.484 trận
- Nami81 trận64,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 5.826 trận
- Janna33 trận57,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,5% · 5.434 trận
- Senna32 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,2% · 4.452 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,6%144.950 lượt chọn trên 1.903.339cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,6%3.687 lượt chọn trên 38.304cấm 10,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%256 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

