Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.292 trên 28.547 trận
- Cấm
- 1,4%330 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm45 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion63 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,3% · 420 trận
- K'Sante60 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,8% · 778 trận
- Ornn57 trận54,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,6% · 451 trận
- Ambessa56 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 731 trận
- Aatrox45 trận51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 687 trận
- Malphite38 trận57,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 798 trận
- Gnar37 trận40,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 48,5% · 499 trận
- Renekton36 trận47,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 700 trận
- Mordekaiser33 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,4% · 371 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.076 trận
- Jax31 trận54,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 847 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 47,1% · 380 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 54,1% · 558 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,5% · 424 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 47,6% · 695 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 51,0% · 616 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.008 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 46,9% · 725 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 49,5% · 655 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,5% · 634 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 634 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 634 trận
- Jarvan IV107 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.033 trận
- Wukong90 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 778 trận
- Lee Sin59 trận40,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.030 trận
- Sylas53 trận60,4%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,8% · 925 trận
- Vi53 trận49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 519 trận
- Xin Zhao50 trận46,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 403 trận
- Nocturne44 trận54,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 284 trận
- Viego33 trận66,7%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 53,2% · 918 trận
- Lillia32 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,1% · 587 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 47,2% · 591 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 46,4% · 407 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,3% · 1.206 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 50,4% · 127 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 51,8% · 199 trận
- Skarner21 trận—SoloQ: 55,5% · 191 trận
- Graves16 trận—SoloQ: 51,8% · 993 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 48,1% · 588 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 49,4% · 937 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 52,8% · 907 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 48,1% · 801 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,2% · 591 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,6% · 990 trận
- Viktor88 trận52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.111 trận
- Syndra80 trận46,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.223 trận
- Ahri77 trận44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.078 trận
- Orianna62 trận59,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 526 trận
- Lissandra42 trận59,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,7% · 577 trận
- Hwei39 trận56,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,8% · 494 trận
- Sylas36 trận52,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.008 trận
- Akali33 trận27,3%chênh lệch -21,9 điểmSoloQ: 50,4% · 800 trận
- Aurora32 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 488 trận
- Locke30 trận46,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.068 trận
- Ryze25 trận—SoloQ: 53,7% · 382 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 46,1% · 943 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 50,6% · 1.001 trận
- LeBlanc24 trận—SoloQ: 50,0% · 648 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 51,8% · 384 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,8% · 731 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.029 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 49,8% · 731 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 47,6% · 824 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 51,8% · 589 trận
- Yunara129 trận43,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.960 trận
- Tristana100 trận43,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.284 trận
- Kai'Sa84 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.395 trận
- Lucian77 trận53,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.225 trận
- Ezreal69 trận50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.158 trận
- Xayah62 trận56,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,3% · 696 trận
- Caitlyn59 trận55,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,5% · 948 trận
- Jhin57 trận42,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 48,2% · 2.459 trận
- Jinx45 trận64,4%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.253 trận
- Sivir41 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,7% · 382 trận
- Ashe38 trận52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 395 trận
- Miss Fortune34 trận55,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,5% · 606 trận
- Zeri28 trận—SoloQ: 47,5% · 766 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 51,7% · 1.130 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 48,4% · 335 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 53,9% · 863 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 49,4% · 445 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 45,9% · 748 trận
- Lulu103 trận37,9%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.810 trận
- Braum85 trận61,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,6% · 888 trận
- Nautilus81 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.659 trận
- Leona77 trận53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.133 trận
- Milio65 trận46,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 588 trận
- Rakan58 trận53,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,8% · 803 trận
- Alistar52 trận44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.252 trận
- Thresh50 trận56,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.934 trận
- Seraphine49 trận57,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 46,8% · 530 trận
- Rell48 trận43,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 934 trận
- Blitzcrank35 trận40,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.005 trận
- Karma35 trận68,6%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 49,0% · 766 trận
- Yuumi34 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 719 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 48,6% · 259 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 49,9% · 814 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 46,9% · 783 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,8% · 781 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,7% · 790 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%24.863 lượt chọn trên 1.927.739cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%719 lượt chọn trên 40.028cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

