Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,9%Hạng 117 trên 173 tướng
Chọn
4,5%được chọn trong 1.292 trên 28.547 trận
Cấm
1,4%330 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,8% từ 47,2% đến 52,4% trên 1.018 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,3%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục90% · 22.722
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn54% · 13.545
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 182 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 3.864
26%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. The Collector
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.

  1. Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.

538+13 so với 525
953+38 so với 915
1.411+45 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Corkixạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante60,0% · kỳ vọng 52,1% · 60 trận+7,9 điểmSoloQ +3,5
Malphite57,9% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+7,5 điểmSoloQ -0,8
Ornn54,4% · kỳ vọng 49,4% · 57 trận+5,0 điểmSoloQ -3,9
Jax54,8% · kỳ vọng 49,1% · 31 trận+5,8 điểmSoloQ +2,4
Aatrox51,1% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+2,1 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego66,7% · kỳ vọng 50,9% · 33 trận+15,8 điểmSoloQ +2,5
Sylas60,4% · kỳ vọng 49,0% · 53 trận+11,3 điểmSoloQ +0,8
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 51,2% · 107 trận+2,1 điểmSoloQ +1,3
Wukong50,0% · kỳ vọng 47,6% · 90 trận+2,4 điểmSoloQ +2,4
Nocturne54,5% · kỳ vọng 52,0% · 44 trận+2,5 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,7% · kỳ vọng 51,8% · 62 trận+7,9 điểmSoloQ -1,9
Lissandra59,5% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+8,3 điểmSoloQ +0,4
Hwei56,4% · kỳ vọng 48,4% · 39 trận+8,0 điểmSoloQ +1,1
Viktor52,3% · kỳ vọng 49,2% · 88 trận+3,1 điểmSoloQ +2,2
Sylas52,8% · kỳ vọng 50,1% · 36 trận+2,7 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx64,4% · kỳ vọng 48,0% · 45 trận+16,5 điểmSoloQ -1,0
Caitlyn55,9% · kỳ vọng 47,7% · 59 trận+8,2 điểmSoloQ -4,0
Xayah56,5% · kỳ vọng 48,7% · 62 trận+7,7 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa54,8% · kỳ vọng 50,2% · 84 trận+4,5 điểmSoloQ +0,5
Lucian53,2% · kỳ vọng 50,6% · 77 trận+2,6 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum61,2% · kỳ vọng 48,2% · 85 trận+13,0 điểmSoloQ +4,1
Karma68,6% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+16,3 điểmSoloQ -2,0
Seraphine57,1% · kỳ vọng 49,0% · 49 trận+8,2 điểmSoloQ -3,3
Thresh56,0% · kỳ vọng 48,3% · 50 trận+7,7 điểmSoloQ +1,8
Rakan53,4% · kỳ vọng 49,2% · 58 trận+4,3 điểmSoloQ -0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,4% · kỳ vọng 50,4% · 44 trận+11,0 điểmSoloQ -3,9
Ornn59,6% · kỳ vọng 50,2% · 52 trận+9,4 điểmSoloQ -1,5
Dr. Mundo55,6% · kỳ vọng 46,6% · 36 trận+9,0 điểmSoloQ -4,3
Olaf59,4% · kỳ vọng 53,1% · 32 trận+6,3 điểmSoloQ -1,6
Mordekaiser51,4% · kỳ vọng 50,5% · 35 trận+1,0 điểmSoloQ +3,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,8% · kỳ vọng 48,4% · 79 trận+12,4 điểmSoloQ -1,1
Lee Sin50,0% · kỳ vọng 49,6% · 86 trận+0,4 điểmSoloQ +0,3
Lillia56,3% · kỳ vọng 53,5% · 32 trận+2,7 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora66,7% · kỳ vọng 48,7% · 30 trận+17,9 điểmSoloQ +3,3
Viktor56,4% · kỳ vọng 50,4% · 78 trận+6,0 điểmSoloQ -2,4
Hwei58,1% · kỳ vọng 51,2% · 43 trận+6,9 điểmSoloQ +2,0
Sylas57,1% · kỳ vọng 49,5% · 35 trận+7,6 điểmSoloQ +1,7
Ahri54,3% · kỳ vọng 51,7% · 81 trận+2,6 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nami51,9% · kỳ vọng 47,0% · 133 trận+4,9 điểmSoloQ +1,0
Thresh55,9% · kỳ vọng 51,3% · 59 trận+4,6 điểmSoloQ -0,8
Blitzcrank52,9% · kỳ vọng 51,7% · 70 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9
Alistar52,2% · kỳ vọng 51,3% · 46 trận+0,9 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion63 trận
    44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,3% · 420 trận
  • K'Sante60 trận
    60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,8% · 778 trận
  • Ornn57 trận
    54,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,6% · 451 trận
  • Ambessa56 trận
    44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 731 trận
  • Aatrox45 trận
    51,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 687 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV107 trận
    53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.033 trận
  • Wukong90 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,9% · 778 trận
  • Lee Sin59 trận
    40,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.030 trận
  • Sylas53 trận
    60,4%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,8% · 925 trận
  • Vi53 trận
    49,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 519 trận
Mid20 tướng
  • Viktor88 trận
    52,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.111 trận
  • Syndra80 trận
    46,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.223 trận
  • Ahri77 trận
    44,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.078 trận
  • Orianna62 trận
    59,7%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,2% · 526 trận
  • Lissandra42 trận
    59,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,7% · 577 trận
ADC18 tướng
  • Yunara129 trận
    43,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.960 trận
  • Tristana100 trận
    43,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.284 trận
  • Kai'Sa84 trận
    54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.395 trận
  • Lucian77 trận
    53,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.225 trận
  • Ezreal69 trận
    50,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.158 trận
Support18 tướng
  • Lulu103 trận
    37,9%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.810 trận
  • Braum85 trận
    61,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 51,6% · 888 trận
  • Nautilus81 trận
    44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.659 trận
  • Leona77 trận
    53,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.133 trận
  • Milio65 trận
    46,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 588 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%24.863 lượt chọn trên 1.927.739cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%719 lượt chọn trên 40.028cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 3,0%G1221 trận trên 7.272
  • 3,8%G2279 trận trên 7.272
  • 5,3%G3+155 trận trên 2.905
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 221 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.