Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,7%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
14,8%được chọn trong 4.131 trên 27.821 trận
Cấm
12,9%2.918 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,1% từ 50,8% đến 53,4% trên 4.081 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    4,4%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    70%
    SoloQ
    57%
    Được dùng trong 70% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (57%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện90% · 79.405
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt57% · 50.659
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 70% · 4.444 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 678 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 3.915
10%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Malignance, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (15%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
  2. Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

503-25 so với 528
907+8 so với 899
1.268+89 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ahritướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Fiora68,0% · kỳ vọng 51,5% · 50 trận+16,5 điểmSoloQ -0,2
Shen62,9% · kỳ vọng 54,6% · 116 trận+8,4 điểmSoloQ -1,0
Darius66,7% · kỳ vọng 52,8% · 30 trận+13,8 điểmSoloQ +1,6
Ambessa56,2% · kỳ vọng 51,6% · 217 trận+4,6 điểmSoloQ +2,1
Aatrox56,3% · kỳ vọng 51,1% · 128 trận+5,2 điểmSoloQ 0,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Hecarim69,2% · kỳ vọng 55,9% · 52 trận+13,4 điểmSoloQ +1,7
Nocturne59,3% · kỳ vọng 54,3% · 150 trận+5,0 điểmSoloQ +0,9
Vi54,4% · kỳ vọng 51,8% · 338 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Wukong51,7% · kỳ vọng 49,7% · 429 trận+2,1 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin52,6% · kỳ vọng 52,4% · 310 trận+0,2 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Taliyah60,8% · kỳ vọng 51,1% · 97 trận+9,7 điểmSoloQ +0,6
Locke60,0% · kỳ vọng 52,5% · 95 trận+7,5 điểmSoloQ -1,4
Viktor52,8% · kỳ vọng 51,6% · 301 trận+1,2 điểmSoloQ -0,7
Aurora55,6% · kỳ vọng 53,0% · 160 trận+2,7 điểmSoloQ -0,1
Akali56,3% · kỳ vọng 51,8% · 96 trận+4,4 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,5% · kỳ vọng 52,9% · 179 trận+8,6 điểmSoloQ -1,2
Jhin61,2% · kỳ vọng 54,5% · 289 trận+6,8 điểmSoloQ +0,2
Miss Fortune60,2% · kỳ vọng 52,8% · 118 trận+7,3 điểmSoloQ +2,3
Tristana56,7% · kỳ vọng 52,1% · 178 trận+4,6 điểmSoloQ +0,9
Jinx52,1% · kỳ vọng 50,3% · 265 trận+1,8 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona59,0% · kỳ vọng 53,2% · 261 trận+5,8 điểmSoloQ +1,6
Neeko58,7% · kỳ vọng 50,3% · 109 trận+8,4 điểmSoloQ +1,3
Bard54,4% · kỳ vọng 49,2% · 125 trận+5,2 điểmSoloQ +1,3
Lulu56,1% · kỳ vọng 54,6% · 387 trận+1,5 điểmSoloQ +0,1
Nautilus52,4% · kỳ vọng 51,9% · 414 trận+0,5 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf67,1% · kỳ vọng 55,2% · 143 trận+12,0 điểmSoloQ +0,2
Darius63,4% · kỳ vọng 51,4% · 41 trận+12,1 điểmSoloQ +1,0
Gnar53,9% · kỳ vọng 50,6% · 152 trận+3,3 điểmSoloQ -0,2
Jayce59,6% · kỳ vọng 52,6% · 57 trận+7,0 điểmSoloQ -0,9
Dr. Mundo51,0% · kỳ vọng 49,1% · 149 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves59,7% · kỳ vọng 52,0% · 77 trận+7,7 điểmSoloQ +0,5
Wukong56,7% · kỳ vọng 54,5% · 404 trận+2,2 điểmSoloQ +0,5
Skarner56,2% · kỳ vọng 49,7% · 89 trận+6,5 điểmSoloQ -1,5
Vi53,3% · kỳ vọng 52,4% · 559 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao54,3% · kỳ vọng 52,0% · 219 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune56,9% · kỳ vọng 51,3% · 130 trận+5,6 điểmSoloQ -0,9
Yunara56,7% · kỳ vọng 54,2% · 420 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Xayah56,5% · kỳ vọng 53,2% · 230 trận+3,3 điểmSoloQ -0,6
Varus58,5% · kỳ vọng 52,8% · 94 trận+5,8 điểmSoloQ -1,8
Ashe55,9% · kỳ vọng 53,5% · 195 trận+2,4 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell61,6% · kỳ vọng 55,7% · 190 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
Rakan58,7% · kỳ vọng 52,9% · 184 trận+5,8 điểmSoloQ -0,9
Nautilus53,8% · kỳ vọng 52,3% · 383 trận+1,5 điểmSoloQ +1,0
Thresh55,6% · kỳ vọng 53,5% · 243 trận+2,1 điểmSoloQ +1,0
Alistar56,1% · kỳ vọng 53,2% · 157 trận+2,8 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • K'Sante259 trận
    51,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.111 trận
  • Ornn247 trận
    50,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.044 trận
  • Sion225 trận
    51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.546 trận
  • Ambessa217 trận
    56,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,6% · 2.294 trận
  • Renekton176 trận
    38,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.445 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong429 trận
    51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.113 trận
  • Jarvan IV379 trận
    53,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 3.769 trận
  • Vi338 trận
    54,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.900 trận
  • Lee Sin310 trận
    52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 5.951 trận
  • Xin Zhao218 trận
    52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.192 trận
Mid23 tướng
  • Syndra350 trận
    50,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 4.774 trận
  • Sylas324 trận
    49,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 5.572 trận
  • Viktor301 trận
    52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.030 trận
  • Orianna246 trận
    50,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.928 trận
  • Mel208 trận
    54,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.575 trận
ADC18 tướng
  • Yunara430 trận
    45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 6.816 trận
  • Kai'Sa342 trận
    50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 7.372 trận
  • Caitlyn319 trận
    48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 4.927 trận
  • Ezreal291 trận
    56,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 4.714 trận
  • Jhin289 trận
    61,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 8.250 trận
Support19 tướng
  • Nautilus414 trận
    52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 5.304 trận
  • Lulu387 trận
    56,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 6.281 trận
  • Leona261 trận
    59,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.532 trận
  • Braum259 trận
    47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.787 trận
  • Seraphine255 trận
    51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.158 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,4%84.491 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,6%2.900 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

27,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 16,2%G11.144 trận trên 7.056
  • 14,9%G21.052 trận trên 7.057
  • 13,5%G3+379 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.144 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.