Ahri
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,8%được chọn trong 4.131 trên 27.821 trận
- Cấm
- 12,9%2.918 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.Map pressureTeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 70%
- SoloQ
- 57%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Lich Bane
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 78% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop22%58% · tướng đường giữa: 55%
- Map pressuretop23%3,8 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop23%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Teamfight
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 51 ở mid game và 69 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa503 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa907 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa1.268 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-62 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-73 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa3,8 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Fiora ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante259 trận51,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.111 trận
- Ornn247 trận50,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,6% · 2.044 trận
- Sion225 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.546 trận
- Ambessa217 trận56,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,6% · 2.294 trận
- Renekton176 trận38,6%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.445 trận
- Malphite172 trận47,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.855 trận
- Gnar168 trận53,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.886 trận
- Olaf132 trận47,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.539 trận
- Aatrox128 trận56,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.407 trận
- Dr. Mundo128 trận50,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.559 trận
- Yone123 trận49,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.856 trận
- Camille122 trận42,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.607 trận
- Shen116 trận62,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.850 trận
- Mordekaiser107 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.510 trận
- Gwen96 trận56,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.149 trận
- Jax81 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.323 trận
- Garen67 trận50,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.155 trận
- Jayce56 trận46,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 53,9% · 3.073 trận
- Fiora50 trận68,0%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 49,3% · 2.430 trận
- Irelia32 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 2.002 trận
- Darius30 trận66,7%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 52,2% · 2.423 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 49,7% · 2.355 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.855 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,2% · 2.423 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,9% · 3.073 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,2% · 2.423 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,6% · 2.855 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,9% · 3.073 trận
- Wukong429 trận51,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 3.113 trận
- Jarvan IV379 trận53,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,3% · 3.769 trận
- Vi338 trận54,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.900 trận
- Lee Sin310 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 5.951 trận
- Xin Zhao218 trận52,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.192 trận
- Nocturne150 trận59,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.307 trận
- Sylas140 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 3.151 trận
- Sejuani116 trận55,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,0% · 775 trận
- Viego116 trận50,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,2% · 3.175 trận
- Qiyana111 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,4% · 3.852 trận
- Cho'Gath94 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.145 trận
- Pantheon93 trận53,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 394 trận
- Lillia85 trận52,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.131 trận
- Skarner82 trận51,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 736 trận
- Trundle67 trận50,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,0% · 310 trận
- Graves66 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 3.368 trận
- Hecarim52 trận69,2%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 52,0% · 3.337 trận
- Kha'Zix45 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.680 trận
- Elise37 trận54,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.086 trận
- Nidalee34 trận47,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.998 trận
- Talon28 trận—SoloQ: 48,8% · 3.357 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,6% · 2.145 trận
- Rengar8 trận—SoloQ: 49,3% · 2.040 trận
- Syndra350 trận50,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,0% · 4.774 trận
- Sylas324 trận49,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,7% · 5.572 trận
- Viktor301 trận52,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 4.030 trận
- Orianna246 trận50,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,6% · 1.928 trận
- Mel208 trận54,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.575 trận
- Lissandra166 trận48,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.280 trận
- Hwei164 trận48,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.796 trận
- Aurora160 trận55,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.027 trận
- Galio122 trận56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.986 trận
- LeBlanc119 trận46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.687 trận
- Yone112 trận48,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 3.597 trận
- Ryze110 trận51,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,3% · 1.158 trận
- Annie100 trận47,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.087 trận
- Taliyah97 trận60,8%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.247 trận
- Akali96 trận56,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,5% · 2.308 trận
- Locke95 trận60,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,3% · 3.248 trận
- Twisted Fate72 trận37,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,5% · 2.965 trận
- Zed66 trận40,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,6% · 3.178 trận
- Galio45 trận57,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.986 trận
- Yasuo40 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 2.866 trận
- Ekko22 trận—SoloQ: 51,1% · 2.357 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 53,8% · 1.986 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,7% · 2.579 trận
- Yunara430 trận45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 6.816 trận
- Kai'Sa342 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 7.372 trận
- Caitlyn319 trận48,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 4.927 trận
- Ezreal291 trận56,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 4.714 trận
- Jhin289 trận61,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,5% · 8.250 trận
- Jinx265 trận52,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 5.909 trận
- Xayah257 trận47,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.783 trận
- Ashe240 trận50,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.118 trận
- Sivir201 trận51,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.788 trận
- Lucian179 trận61,5%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.355 trận
- Tristana178 trận56,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 5.198 trận
- Aphelios132 trận47,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 49,9% · 4.111 trận
- Miss Fortune118 trận60,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,4% · 1.818 trận
- Zeri111 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.942 trận
- Varus80 trận45,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.425 trận
- Kalista73 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.409 trận
- Draven32 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.541 trận
- Twitch22 trận—SoloQ: 49,2% · 2.027 trận
- Nautilus414 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 5.304 trận
- Lulu387 trận56,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 6.281 trận
- Leona261 trận59,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.532 trận
- Braum259 trận47,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,5% · 2.787 trận
- Seraphine255 trận51,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 2.158 trận
- Rakan234 trận47,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.544 trận
- Thresh213 trận48,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 6.703 trận
- Milio207 trận53,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.380 trận
- Karma202 trận53,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.473 trận
- Blitzcrank169 trận39,6%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,9% · 3.571 trận
- Rell168 trận48,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.545 trận
- Alistar142 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 3.095 trận
- Bard125 trận54,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,0% · 2.965 trận
- Neeko109 trận58,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 53,3% · 812 trận
- Poppy85 trận54,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,8% · 970 trận
- Nami81 trận46,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,7% · 3.727 trận
- Pyke62 trận58,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.485 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 49,7% · 3.694 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 48,6% · 2.508 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%84.491 lượt chọn trên 1.903.332cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%2.900 lượt chọn trên 38.304cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,8%152 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

