Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,9%Hạng 14 trên 173 tướng
Chọn
14,9%được chọn trong 4.256 trên 28.547 trận
Cấm
13,0%3.006 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top44,7% từ 33,4% đến 56,6% trên 47 trậnSoloQ 53,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,7%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 12,7% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Sốc Điện
    Nghiệp dư
    74%
    SoloQ
    63%
    Được dùng trong 74% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sốc Điện (63%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện63% · 2.512
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Sốc Điện. 74% · 49 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt64% · 2.587
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 72% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 108
6%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter, Cosmic Drive, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop14%58% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 67% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên-67 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên-99 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên273 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top1 tướng
  • Jax5 trận
    —SoloQ: 57,5% · 106 trận
Jungle1 tướng
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 58,6% · 87 trận
Mid1 tướng
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 59,8% · 179 trận
ADC2 tướng
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: 54,1% · 344 trận
  • Ashe5 trận
    —SoloQ: 51,2% · 84 trận
Support3 tướng
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 54,1% · 292 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 52,1% · 117 trận
  • Leona6 trận
    —SoloQ: 45,7% · 151 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.965 lượt chọn trên 1.927.723cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%21 lượt chọn trên 40.028cấm 12,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.