Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
34,9%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
16,4%được chọn trong 4.553 trên 27.821 trận
Cấm
18,5%4.177 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 14,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,5% từ 49,2% đến 51,8% trên 3.995 trậnSoloQ 49,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,5%
    SoloQ
    49,0%
    Tỉ lệ thắng 50,5% ở nghiệp dư trên 3.995 trận, so với 49,0% ở soloQ trên 90.739 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    4,5%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,0%
    SoloQ
    14,0%
    Tỉ lệ cấm 18,0% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 14,0% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 84.982
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 68.188
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 482 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 5.725
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (14%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen57,7% · kỳ vọng 53,0% · 111 trận+4,7 điểmSoloQ +0,4
Garen61,7% · kỳ vọng 53,2% · 47 trận+8,5 điểmSoloQ +1,6
Sion52,5% · kỳ vọng 51,0% · 217 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Aatrox52,2% · kỳ vọng 49,5% · 138 trận+2,7 điểmSoloQ +1,3
Gnar53,8% · kỳ vọng 52,0% · 160 trận+1,7 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner66,3% · kỳ vọng 52,9% · 101 trận+13,4 điểmSoloQ +1,9
Wukong52,8% · kỳ vọng 48,1% · 451 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Vi52,8% · kỳ vọng 50,3% · 229 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 50,8% · 330 trận+0,7 điểmSoloQ -0,6
Lillia50,0% · kỳ vọng 47,0% · 112 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,4% · kỳ vọng 52,7% · 269 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Syndra51,2% · kỳ vọng 49,8% · 447 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Lissandra58,0% · kỳ vọng 51,9% · 88 trận+6,0 điểmSoloQ +2,2
Galio54,3% · kỳ vọng 51,4% · 116 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Yone48,4% · kỳ vọng 47,7% · 157 trận+0,7 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,7% · kỳ vọng 51,6% · 180 trận+5,1 điểmSoloQ +0,4
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 51,0% · 260 trận+2,9 điểmSoloQ -0,1
Zeri51,9% · kỳ vọng 47,6% · 131 trận+4,3 điểmSoloQ +1,0
Tristana53,3% · kỳ vọng 50,5% · 197 trận+2,8 điểmSoloQ -1,3
Xayah52,0% · kỳ vọng 49,4% · 204 trận+2,6 điểmSoloQ +1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,5% · kỳ vọng 50,3% · 387 trận+3,2 điểmSoloQ +0,9
Lulu55,9% · kỳ vọng 53,0% · 431 trận+2,9 điểmSoloQ -0,8
Yuumi55,7% · kỳ vọng 49,5% · 88 trận+6,2 điểmSoloQ -0,8
Braum51,2% · kỳ vọng 48,6% · 252 trận+2,6 điểmSoloQ +1,8
Alistar53,2% · kỳ vọng 49,4% · 139 trận+3,8 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn55,2% · kỳ vọng 50,9% · 277 trận+4,3 điểmSoloQ -0,2
Yone57,6% · kỳ vọng 50,1% · 99 trận+7,5 điểmSoloQ -0,3
K'Sante51,6% · kỳ vọng 48,4% · 244 trận+3,3 điểmSoloQ -2,5
Olaf58,6% · kỳ vọng 53,6% · 111 trận+5,0 điểmSoloQ +1,7
Malphite53,3% · kỳ vọng 50,0% · 180 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin57,6% · kỳ vọng 50,2% · 276 trận+7,4 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao53,0% · kỳ vọng 50,4% · 268 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Skarner52,6% · kỳ vọng 48,1% · 135 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Graves57,6% · kỳ vọng 50,4% · 59 trận+7,2 điểmSoloQ -0,2
Hecarim53,7% · kỳ vọng 46,7% · 54 trận+7,0 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,7% · kỳ vọng 47,3% · 283 trận+6,4 điểmSoloQ -0,3
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 50,0% · 252 trận+5,1 điểmSoloQ -0,2
Sivir51,9% · kỳ vọng 49,4% · 212 trận+2,5 điểmSoloQ +0,8
Aphelios49,7% · kỳ vọng 46,7% · 149 trận+2,9 điểmSoloQ -1,2
Jhin48,3% · kỳ vọng 48,1% · 298 trận+0,2 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan58,0% · kỳ vọng 51,3% · 212 trận+6,7 điểmSoloQ +1,5
Thresh55,1% · kỳ vọng 51,9% · 214 trận+3,2 điểmSoloQ -0,1
Karma51,0% · kỳ vọng 47,9% · 202 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Blitzcrank55,6% · kỳ vọng 52,2% · 153 trận+3,4 điểmSoloQ -0,4
Milio50,2% · kỳ vọng 48,6% · 237 trận+1,6 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top29 tướng
  • Ornn260 trận
    44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.850 trận
  • Sion217 trận
    52,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.516 trận
  • K'Sante211 trận
    51,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.661 trận
  • Ambessa208 trận
    49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.560 trận
  • Renekton182 trận
    49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.428 trận
Jungle24 tướng
  • Wukong451 trận
    52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 3.228 trận
  • Lee Sin330 trận
    51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 7.289 trận
  • Jarvan IV318 trận
    50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 3.102 trận
  • Vi229 trận
    52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.913 trận
  • Xin Zhao214 trận
    49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.292 trận
Mid21 tướng
  • Syndra447 trận
    51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 6.219 trận
  • Ahri301 trận
    47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 4.030 trận
  • Orianna269 trận
    55,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.558 trận
  • Hwei234 trận
    48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.349 trận
  • Akali221 trận
    45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 3.369 trận
ADC17 tướng
  • Yunara438 trận
    48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 7.490 trận
  • Caitlyn329 trận
    45,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 5.162 trận
  • Jhin315 trận
    51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 8.807 trận
  • Jinx290 trận
    48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 6.433 trận
  • Ezreal276 trận
    53,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 5.183 trận
Support18 tướng
  • Lulu431 trận
    55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 7.018 trận
  • Nautilus387 trận
    53,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 5.497 trận
  • Leona261 trận
    48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,9% · 3.566 trận
  • Braum252 trận
    51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.855 trận
  • Thresh247 trận
    49,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 6.953 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,5%86.417 lượt chọn trên 1.903.332cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%2.757 lượt chọn trên 38.304cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 18,2%G11.281 trận trên 7.056
  • 13,3%G2942 trận trên 7.057
  • 10,0%G3+281 trận trên 2.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.281 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.