Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,4%được chọn trong 4.553 trên 27.821 trận
- Cấm
- 18,5%4.177 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 14,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm101 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,5%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 14,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn260 trận44,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.850 trận
- Sion217 trận52,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.516 trận
- K'Sante211 trận51,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.661 trận
- Ambessa208 trận49,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.560 trận
- Renekton182 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,1% · 2.428 trận
- Gnar160 trận53,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.987 trận
- Malphite151 trận51,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,3% · 2.719 trận
- Aatrox138 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.578 trận
- Olaf132 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.867 trận
- Mordekaiser125 trận37,6%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.520 trận
- Zaahen117 trận49,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.455 trận
- Yone116 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 3.734 trận
- Dr. Mundo114 trận48,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.555 trận
- Gwen114 trận48,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,0% · 1.213 trận
- Shen111 trận57,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.631 trận
- Camille104 trận49,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.606 trận
- Jax99 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,5% · 2.648 trận
- Jayce68 trận51,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,5% · 3.505 trận
- Garen47 trận61,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,6% · 2.050 trận
- Fiora43 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 2.558 trận
- Gangplank40 trận45,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 2.467 trận
- Irelia35 trận51,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 45,2% · 2.191 trận
- Darius29 trận—SoloQ: 47,8% · 2.242 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,3% · 2.719 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 47,8% · 2.242 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,8% · 2.242 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,5% · 3.505 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 3.505 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,3% · 2.719 trận
- Wukong451 trận52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 3.228 trận
- Lee Sin330 trận51,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 7.289 trận
- Jarvan IV318 trận50,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 3.102 trận
- Vi229 trận52,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.913 trận
- Xin Zhao214 trận49,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.292 trận
- Sylas167 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,3% · 3.366 trận
- Nocturne139 trận46,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.136 trận
- Sejuani114 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 773 trận
- Lillia112 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.206 trận
- Cho'Gath110 trận48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 2.290 trận
- Qiyana107 trận42,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.998 trận
- Viego103 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.351 trận
- Skarner101 trận66,3%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 49,9% · 777 trận
- Pantheon80 trận50,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 54,2% · 430 trận
- Jayce64 trận37,5%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.251 trận
- Graves56 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,4% · 3.810 trận
- Kha'Zix51 trận41,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,6% · 3.468 trận
- Hecarim40 trận42,5%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,2% · 3.267 trận
- Elise36 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.115 trận
- Nidalee32 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,5% · 2.577 trận
- Kayn29 trận—SoloQ: 47,8% · 1.981 trận
- Talon24 trận—SoloQ: 47,2% · 3.244 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,0% · 2.290 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,0% · 2.290 trận
- Syndra447 trận51,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 6.219 trận
- Ahri301 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 4.030 trận
- Orianna269 trận55,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 2.558 trận
- Hwei234 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.349 trận
- Akali221 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 47,5% · 3.369 trận
- Xerath194 trận46,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.584 trận
- Locke172 trận46,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 44,9% · 3.857 trận
- Yone157 trận48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,8% · 4.305 trận
- Aurora149 trận49,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.826 trận
- Sylas136 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.323 trận
- Galio116 trận54,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 2.425 trận
- Ryze91 trận45,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.353 trận
- Lissandra88 trận58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.862 trận
- LeBlanc87 trận46,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.429 trận
- Anivia66 trận37,9%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.298 trận
- Twisted Fate57 trận50,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,5% · 3.324 trận
- Yasuo39 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,0% · 3.012 trận
- Galio38 trận60,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.425 trận
- Zed37 trận24,3%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.562 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 47,4% · 2.367 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,4% · 2.367 trận
- Yunara438 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 7.490 trận
- Caitlyn329 trận45,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 5.162 trận
- Jhin315 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 8.807 trận
- Jinx290 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 6.433 trận
- Ezreal276 trận53,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,1% · 5.183 trận
- Kai'Sa260 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 7.768 trận
- Ashe211 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.079 trận
- Lucian209 trận43,5%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,8% · 3.566 trận
- Xayah204 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.785 trận
- Tristana197 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 5.206 trận
- Sivir180 trận56,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.876 trận
- Zeri131 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,0% · 3.250 trận
- Aphelios121 trận57,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.889 trận
- Miss Fortune114 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.848 trận
- Varus91 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.296 trận
- Kalista74 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,5% · 2.418 trận
- Draven34 trận47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.330 trận
- Lulu431 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,2% · 7.018 trận
- Nautilus387 trận53,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,7% · 5.497 trận
- Leona261 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,9% · 3.566 trận
- Braum252 trận51,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,9% · 2.855 trận
- Thresh247 trận49,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 6.953 trận
- Seraphine229 trận48,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 2.118 trận
- Karma219 trận51,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 3.560 trận
- Milio205 trận44,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.366 trận
- Rell187 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,7% · 2.871 trận
- Blitzcrank169 trận50,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 3.784 trận
- Rakan168 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,8% · 2.586 trận
- Alistar139 trận53,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 3.397 trận
- Bard121 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 3.119 trận
- Yuumi88 trận55,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.701 trận
- Neeko73 trận54,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 913 trận
- Nami70 trận52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 3.216 trận
- Pyke49 trận46,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.489 trận
- Janna21 trận—SoloQ: 49,1% · 3.168 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,5%86.417 lượt chọn trên 1.903.332cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%2.757 lượt chọn trên 38.304cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

