Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,1%được chọn trong 2.589 trên 18.319 trận
- Cấm
- 18,4%3.200 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 12,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 214 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,1 điểm214 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,4%
- SoloQ
- 48,2%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 12,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 214 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante123 trận52,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.601 trận
- Sion111 trận52,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 535 trận
- Renekton108 trận51,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,9% · 897 trận
- Ambessa99 trận50,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.104 trận
- Ornn94 trận41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 306 trận
- Malphite89 trận42,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.066 trận
- Yone87 trận44,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.669 trận
- Aatrox86 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.106 trận
- Mordekaiser71 trận40,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,5% · 529 trận
- Dr. Mundo70 trận47,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,8% · 547 trận
- Gnar68 trận54,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 840 trận
- Nasus64 trận45,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 634 trận
- Olaf64 trận45,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,2% · 933 trận
- Zaahen64 trận56,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,8% · 504 trận
- Jax62 trận53,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.269 trận
- Camille55 trận49,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 883 trận
- Jayce52 trận55,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.982 trận
- Fiora34 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.058 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 46,4% · 1.032 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 44,4% · 1.193 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,6% · 925 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,6% · 925 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,8% · 1.982 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.982 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,4% · 1.066 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,6% · 925 trận
- Lee Sin249 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 4.676 trận
- Wukong199 trận51,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 47,0% · 986 trận
- Jarvan IV162 trận51,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.184 trận
- Vi136 trận54,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.022 trận
- Sylas124 trận49,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.714 trận
- Xin Zhao96 trận45,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 690 trận
- Lillia81 trận49,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 811 trận
- Viego75 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.296 trận
- Nocturne73 trận39,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,5% · 381 trận
- Qiyana57 trận45,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.901 trận
- Jayce56 trận35,7%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 51,2% · 802 trận
- Cho'Gath53 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,2% · 686 trận
- Sejuani50 trận48,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 217 trận
- Graves44 trận52,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.633 trận
- Pantheon37 trận45,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 54,3% · 265 trận
- Naafiri36 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,2% · 831 trận
- Nidalee30 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 43,2% · 1.721 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 45,2% · 857 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 47,3% · 1.185 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 47,1% · 1.027 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 46,2% · 831 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.221 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 46,2% · 831 trận
- Syndra154 trận53,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.446 trận
- Ahri141 trận41,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.181 trận
- Akali134 trận45,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 45,6% · 1.562 trận
- Xerath126 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.042 trận
- Orianna125 trận55,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.240 trận
- Hwei112 trận53,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 955 trận
- Locke100 trận49,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 43,2% · 1.560 trận
- Sylas97 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.704 trận
- Yone96 trận51,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,8% · 2.022 trận
- Aurora84 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,2% · 804 trận
- LeBlanc67 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.093 trận
- Lissandra64 trận59,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 845 trận
- Galio63 trận50,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.277 trận
- Ryze52 trận48,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,1% · 704 trận
- Twisted Fate50 trận46,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,5% · 2.041 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 47,5% · 904 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.277 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,3% · 1.020 trận
- Jhin215 trận51,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,7% · 4.218 trận
- Yunara215 trận49,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,0% · 3.249 trận
- Caitlyn191 trận45,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.101 trận
- Ezreal171 trận56,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 2.484 trận
- Kai'Sa163 trận55,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.913 trận
- Jinx159 trận47,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,2% · 2.493 trận
- Lucian137 trận45,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,8% · 1.607 trận
- Xayah117 trận50,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.338 trận
- Ashe101 trận42,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,7% · 722 trận
- Aphelios91 trận54,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,5% · 2.841 trận
- Tristana88 trận51,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 2.106 trận
- Sivir82 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 588 trận
- Zeri75 trận49,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.396 trận
- Miss Fortune73 trận50,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 793 trận
- Varus53 trận56,6%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,3% · 458 trận
- Kalista41 trận53,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.025 trận
- Lulu214 trận60,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.256 trận
- Nautilus211 trận54,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 2.502 trận
- Leona174 trận46,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,5% · 1.482 trận
- Thresh171 trận49,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,4% · 3.096 trận
- Braum139 trận51,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.106 trận
- Blitzcrank126 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.910 trận
- Seraphine111 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,4% · 694 trận
- Milio110 trận43,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 54,0% · 737 trận
- Karma94 trận44,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.449 trận
- Alistar86 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.553 trận
- Rakan86 trận45,3%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.090 trận
- Rell79 trận38,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 44,8% · 1.242 trận
- Yuumi65 trận55,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.161 trận
- Bard60 trận56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.540 trận
- Neeko50 trận54,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,6% · 484 trận
- Pyke35 trận48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.005 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 49,2% · 706 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%36.114 lượt chọn trên 682.027cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%1.463 lượt chọn trên 24.310cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

