Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,4%được chọn trong 4.531 trên 27.689 trận
- Cấm
- 18,5%4.165 lượt cấm trên 22.506 trận, so với 14,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.TeamfightCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,2%
- SoloQ
- 52,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,0%
- SoloQ
- 14,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
- Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa27 trận—SoloQ: 55,0% · 757 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 56,1% · 791 trận
- Ornn27 trận—SoloQ: 53,1% · 676 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 54,1% · 848 trận
- Aatrox24 trận—SoloQ: 53,1% · 817 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 49,3% · 639 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,2% · 1.014 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 56,7% · 561 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 52,3% · 537 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 49,4% · 571 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 49,3% · 576 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 56,3% · 531 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 49,4% · 539 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 51,0% · 876 trận
- Sett12 trận—SoloQ: 47,9% · 549 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.220 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,8% · 922 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,7% · 725 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 1.040 trận
- Wukong48 trận52,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.058 trận
- Jarvan IV47 trận55,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,9% · 1.143 trận
- Lee Sin41 trận58,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 2.029 trận
- Xin Zhao31 trận54,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 409 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 56,1% · 594 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 50,3% · 733 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.360 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,5% · 499 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.046 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,3% · 762 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 57,2% · 327 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,4% · 253 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 57,9% · 428 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.135 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 56,3% · 252 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.293 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,4% · 1.128 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,1% · 728 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,3% · 1.131 trận
- Syndra53 trận52,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.735 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.305 trận
- Sylas31 trận54,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,2% · 1.189 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 51,8% · 1.310 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 55,2% · 1.590 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,8% · 1.514 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 55,2% · 607 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,6% · 696 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 54,6% · 754 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 51,8% · 657 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 50,6% · 401 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,8% · 479 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 55,1% · 906 trận
- Taliyah11 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 49,9% · 873 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,6% · 980 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 55,1% · 906 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 53,2% · 731 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,8% · 1.160 trận
- Yunara45 trận53,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.082 trận
- Kai'Sa43 trận53,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 2.267 trận
- Ezreal41 trận46,3%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 56,4% · 1.687 trận
- Caitlyn39 trận51,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,8% · 1.632 trận
- Tristana30 trận66,7%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.566 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 49,4% · 3.079 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 52,9% · 1.051 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 55,5% · 638 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 51,6% · 1.820 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,1% · 736 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,2% · 617 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 51,0% · 891 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,8% · 1.356 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 53,6% · 418 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 56,5% · 549 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,6% · 693 trận
- Nautilus45 trận55,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.794 trận
- Lulu40 trận50,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.015 trận
- Alistar38 trận57,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.187 trận
- Leona32 trận53,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,8% · 1.230 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 52,7% · 826 trận
- Karma27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.142 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 52,1% · 741 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 56,2% · 710 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.011 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 50,8% · 1.167 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 51,4% · 2.269 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,9% · 914 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 50,9% · 1.194 trận
- Pyke14 trận—SoloQ: 48,0% · 788 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 57,1% · 303 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 52,8% · 1.306 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%28.983 lượt chọn trên 1.903.339cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%336 lượt chọn trên 38.304cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

