Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.358 trên 27.885 trận
- Cấm
- 7,3%1.662 lượt cấm trên 22.678 trận, so với 14,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,8 điểm169 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 14,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Void Staff: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Void Staff
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +10,8 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion134 trận53,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.372 trận
- K'Sante127 trận55,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,5% · 2.349 trận
- Ornn112 trận53,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.574 trận
- Renekton112 trận48,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 2.337 trận
- Malphite101 trận50,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.611 trận
- Ambessa89 trận37,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.230 trận
- Aatrox85 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 2.348 trận
- Yone84 trận44,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,5% · 3.485 trận
- Gnar74 trận56,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.715 trận
- Mordekaiser73 trận52,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 1.318 trận
- Dr. Mundo72 trận41,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.397 trận
- Olaf69 trận50,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.534 trận
- Nasus65 trận49,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.433 trận
- Jax62 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.671 trận
- Zaahen59 trận45,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.365 trận
- Camille56 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.251 trận
- Jayce35 trận65,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 54,2% · 3.236 trận
- Fiora33 trận36,4%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.252 trận
- Garen30 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.803 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 51,0% · 2.132 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,9% · 2.271 trận
- Darius20 trận—SoloQ: 49,8% · 2.132 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,8% · 2.132 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 54,2% · 3.236 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,5% · 2.611 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,2% · 3.236 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,8% · 2.132 trận
- Lee Sin214 trận50,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 6.651 trận
- Wukong196 trận52,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.627 trận
- Jarvan IV146 trận56,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 2.772 trận
- Vi143 trận53,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.620 trận
- Sylas139 trận44,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,8% · 3.425 trận
- Xin Zhao113 trận61,9%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.238 trận
- Lillia81 trận48,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.980 trận
- Viego81 trận59,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,8% · 2.939 trận
- Nocturne70 trận48,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.020 trận
- Qiyana70 trận40,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 52,1% · 3.968 trận
- Cho'Gath68 trận55,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.942 trận
- Sejuani53 trận58,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 654 trận
- Jayce49 trận49,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 55,7% · 1.164 trận
- Skarner48 trận47,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 592 trận
- Graves44 trận59,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 3.493 trận
- Nidalee42 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.410 trận
- Kha'Zix41 trận43,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,4% · 3.324 trận
- Hecarim35 trận45,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.872 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 50,4% · 3.130 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 48,5% · 1.793 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.942 trận
- Ahri169 trận60,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,1% · 3.571 trận
- Viktor169 trận49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,0% · 3.784 trận
- Syndra132 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 3.745 trận
- Sylas120 trận57,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.791 trận
- Orianna95 trận49,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.700 trận
- LeBlanc85 trận44,7%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.235 trận
- Galio73 trận43,8%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,4% · 2.198 trận
- Hwei72 trận55,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.779 trận
- Akali71 trận59,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,4% · 2.579 trận
- Lissandra71 trận59,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.961 trận
- Yone71 trận49,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 3.391 trận
- Twisted Fate69 trận43,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,2% · 3.000 trận
- Locke64 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,6% · 3.309 trận
- Aurora62 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.576 trận
- Xerath61 trận37,7%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,9% · 1.491 trận
- Zed57 trận40,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,1% · 2.590 trận
- Galio34 trận55,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.198 trận
- Ekko33 trận54,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.934 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 50,2% · 2.589 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,4% · 2.198 trận
- Yunara256 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,4% · 6.669 trận
- Caitlyn232 trận53,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,2% · 5.487 trận
- Jinx220 trận50,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 6.304 trận
- Jhin181 trận50,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 8.125 trận
- Ashe156 trận54,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.061 trận
- Lucian141 trận51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 3.095 trận
- Aphelios132 trận58,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 5.097 trận
- Ezreal128 trận51,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 56,9% · 4.541 trận
- Xayah114 trận59,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.498 trận
- Kai'Sa91 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 5.917 trận
- Zeri75 trận38,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,8% · 2.697 trận
- Miss Fortune73 trận37,0%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.544 trận
- Sivir71 trận45,1%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,4% · 2.310 trận
- Tristana57 trận43,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,6% · 3.530 trận
- Varus51 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.293 trận
- Kalista39 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.786 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 49,6% · 2.191 trận
- Lulu366 trận56,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 7.283 trận
- Thresh243 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,4% · 8.887 trận
- Seraphine210 trận53,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,7% · 2.046 trận
- Milio190 trận56,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,3% · 2.237 trận
- Leona140 trận55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,3% · 3.771 trận
- Nautilus135 trận44,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.294 trận
- Braum118 trận44,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 3.187 trận
- Karma92 trận47,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 56,0% · 3.139 trận
- Alistar85 trận34,1%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 46,2% · 3.725 trận
- Bard78 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.823 trận
- Rakan62 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.091 trận
- Yuumi54 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,9% · 2.003 trận
- Rell53 trận43,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.900 trận
- Morgana47 trận51,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.603 trận
- Lux45 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 56,1% · 1.914 trận
- Nami37 trận56,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 2.877 trận
- Pyke31 trận61,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.041 trận
- Janna24 trận—SoloQ: 52,1% · 3.373 trận
- Senna11 trận—SoloQ: 51,8% · 2.379 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%78.944 lượt chọn trên 1.903.333cấm 14,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.573 lượt chọn trên 38.304cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

