Hồ sơ tướng · Support

Blitzcrank

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,0%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 1.862 trên 17.939 trận
Cấm
8,6%1.455 lượt cấm trên 17.011 trận, so với 20,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support50,6% từ 48,7% đến 52,5% trên 1.861 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,7%
    SoloQ
    20,3%
    Tỉ lệ cấm 8,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 20,3% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNâng Cấp Băng Giá68% · 24.559
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt60% · 21.583
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 267 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 5
11%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Hextech Gunblade
  3. Stormsurge
Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Rabadon's Deathcap, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

238-50 so với 288
327-15 so với 342
369-19 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Blitzcranktướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 122 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce67,6% · kỳ vọng 52,1% · 34 trận+15,6 điểmSoloQ -0,2
Gnar59,3% · kỳ vọng 51,6% · 59 trận+7,7 điểmSoloQ -1,1
Sion54,7% · kỳ vọng 51,0% · 95 trận+3,8 điểmSoloQ +1,2
Ornn51,9% · kỳ vọng 48,6% · 77 trận+3,3 điểmSoloQ -0,7
Renekton52,8% · kỳ vọng 50,3% · 89 trận+2,5 điểmSoloQ -1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves64,9% · kỳ vọng 50,5% · 37 trận+14,4 điểmSoloQ -0,4
Viego60,3% · kỳ vọng 50,8% · 68 trận+9,5 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath60,0% · kỳ vọng 49,5% · 50 trận+10,5 điểmSoloQ +0,5
Wukong51,4% · kỳ vọng 46,0% · 140 trận+5,4 điểmSoloQ -1,1
Vi53,5% · kỳ vọng 50,3% · 114 trận+3,2 điểmSoloQ -2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri62,3% · kỳ vọng 47,8% · 122 trận+14,5 điểmSoloQ +0,8
Sylas56,9% · kỳ vọng 52,6% · 102 trận+4,3 điểmSoloQ -2,1
Syndra54,7% · kỳ vọng 50,4% · 86 trận+4,3 điểmSoloQ -0,3
Lissandra56,9% · kỳ vọng 52,7% · 58 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Akali55,2% · kỳ vọng 51,4% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,4% · kỳ vọng 49,1% · 94 trận+8,4 điểmSoloQ +0,1
Caitlyn53,9% · kỳ vọng 48,3% · 191 trận+5,6 điểmSoloQ +3,9
Kai'Sa56,8% · kỳ vọng 50,2% · 81 trận+6,5 điểmSoloQ -0,2
Aphelios57,3% · kỳ vọng 55,0% · 110 trận+2,2 điểmSoloQ -1,5
Kalista58,1% · kỳ vọng 49,7% · 31 trận+8,4 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lux61,5% · kỳ vọng 49,2% · 39 trận+12,4 điểmSoloQ +6,1
Milio56,9% · kỳ vọng 52,2% · 130 trận+4,7 điểmSoloQ +2,1
Leona54,3% · kỳ vọng 49,9% · 127 trận+4,5 điểmSoloQ -0,8
Lulu54,1% · kỳ vọng 52,9% · 268 trận+1,3 điểmSoloQ +0,5
Thresh49,3% · kỳ vọng 49,1% · 213 trận+0,2 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax61,4% · kỳ vọng 51,8% · 57 trận+9,7 điểmSoloQ +1,0
Gnar55,2% · kỳ vọng 49,6% · 67 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Ornn57,6% · kỳ vọng 52,6% · 66 trận+5,0 điểmSoloQ +4,7
Mordekaiser56,9% · kỳ vọng 52,0% · 58 trận+4,9 điểmSoloQ +2,6
Dr. Mundo53,2% · kỳ vọng 48,8% · 62 trận+4,5 điểmSoloQ +4,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne63,0% · kỳ vọng 48,4% · 54 trận+14,6 điểmSoloQ +1,7
Naafiri63,4% · kỳ vọng 51,7% · 41 trận+11,8 điểmSoloQ -1,1
Sejuani61,9% · kỳ vọng 51,0% · 42 trận+10,9 điểmSoloQ -1,5
Cho'Gath61,7% · kỳ vọng 51,7% · 47 trận+10,0 điểmSoloQ +1,7
Qiyana56,0% · kỳ vọng 49,4% · 50 trận+6,6 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora60,0% · kỳ vọng 49,7% · 55 trận+10,3 điểmSoloQ +3,7
Syndra57,3% · kỳ vọng 50,9% · 103 trận+6,4 điểmSoloQ -1,0
Ryze57,8% · kỳ vọng 48,3% · 45 trận+9,5 điểmSoloQ -0,1
Viktor54,9% · kỳ vọng 51,0% · 113 trận+3,8 điểmSoloQ -1,4
Locke53,2% · kỳ vọng 47,7% · 62 trận+5,5 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios57,4% · kỳ vọng 46,2% · 61 trận+11,2 điểmSoloQ +1,1
Jinx59,8% · kỳ vọng 54,7% · 107 trận+5,1 điểmSoloQ +1,3
Xayah57,0% · kỳ vọng 52,2% · 93 trận+4,8 điểmSoloQ +0,5
Ezreal50,0% · kỳ vọng 46,1% · 116 trận+3,9 điểmSoloQ -2,3
Varus56,9% · kỳ vọng 50,7% · 58 trận+6,2 điểmSoloQ +0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • K'Sante99 trận
    53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.480 trận
  • Sion95 trận
    54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 522 trận
  • Renekton89 trận
    52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 967 trận
  • Malphite84 trận
    47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.108 trận
  • Ornn77 trận
    51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 290 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin198 trận
    52,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.309 trận
  • Wukong140 trận
    51,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 811 trận
  • Sylas122 trận
    43,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.795 trận
  • Vi114 trận
    53,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 938 trận
  • Jarvan IV108 trận
    51,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,4% · 1.149 trận
Mid17 tướng
  • Viktor124 trận
    50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.948 trận
  • Ahri122 trận
    62,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.206 trận
  • Sylas102 trận
    56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.065 trận
  • Syndra86 trận
    54,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.561 trận
  • LeBlanc68 trận
    47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.057 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn191 trận
    53,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 57,0% · 2.507 trận
  • Yunara190 trận
    44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.073 trận
  • Jinx160 trận
    45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.838 trận
  • Jhin155 trận
    50,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 4.261 trận
  • Lucian113 trận
    52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.426 trận
Support17 tướng
  • Lulu268 trận
    54,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.584 trận
  • Thresh213 trận
    49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 5.065 trận
  • Seraphine151 trận
    49,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 693 trận
  • Milio130 trận
    56,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 57,1% · 644 trận
  • Leona127 trận
    54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.789 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,1%34.713 lượt chọn trên 674.205cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,2%1.223 lượt chọn trên 23.550cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 9,1%G1377 trận trên 4.136
  • 8,4%G2348 trận trên 4.137
  • 10,6%G3+189 trận trên 1.775
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 377 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.