Blitzcrank
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 10,4%được chọn trong 1.862 trên 17.939 trận
- Cấm
- 8,6%1.455 lượt cấm trên 17.011 trận, so với 20,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 122 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm122 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,7%
- SoloQ
- 20,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Nâng Cấp Băng Giá, rồi Hextech Rocketbelt, Hextech Gunblade và Stormsurge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Hextech Gunblade
Stormsurge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top14%1,5 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop21%5,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 42 ở mid game và 44 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 80% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ238 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ327 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ369 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-85 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-120 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ715 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,5 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 122 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante99 trận53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,8% · 1.480 trận
- Sion95 trận54,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,5% · 522 trận
- Renekton89 trận52,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 967 trận
- Malphite84 trận47,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.108 trận
- Ornn77 trận51,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 290 trận
- Yone74 trận40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.697 trận
- Ambessa71 trận36,6%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.058 trận
- Aatrox67 trận50,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.046 trận
- Mordekaiser63 trận50,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,0% · 489 trận
- Gnar59 trận59,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 787 trận
- Dr. Mundo58 trận37,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 53,0% · 509 trận
- Olaf58 trận44,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,2% · 820 trận
- Jax57 trận45,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.412 trận
- Nasus56 trận50,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 666 trận
- Zaahen48 trận41,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,3% · 507 trận
- Camille44 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 812 trận
- Jayce34 trận67,6%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.947 trận
- Fiora30 trận36,7%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 52,3% · 992 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 47,8% · 1.131 trận
- Gangplank18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.225 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,7% · 896 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,7% · 896 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,5% · 1.947 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,5% · 1.947 trận
- Lee Sin198 trận52,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 4.309 trận
- Wukong140 trận51,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 811 trận
- Sylas122 trận43,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.795 trận
- Vi114 trận53,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,0% · 938 trận
- Jarvan IV108 trận51,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,4% · 1.149 trận
- Xin Zhao71 trận50,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 707 trận
- Lillia70 trận48,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 757 trận
- Viego68 trận60,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.198 trận
- Qiyana60 trận40,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 50,9% · 2.060 trận
- Nocturne54 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,9% · 426 trận
- Cho'Gath50 trận60,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,0% · 707 trận
- Jayce46 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,4% · 823 trận
- Nidalee40 trận45,0%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.697 trận
- Graves37 trận64,9%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.588 trận
- Kha'Zix34 trận47,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.069 trận
- Hecarim32 trận43,8%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.221 trận
- Talon21 trận—SoloQ: 51,7% · 1.352 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 49,8% · 789 trận
- Viktor124 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.948 trận
- Ahri122 trận62,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.206 trận
- Sylas102 trận56,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.065 trận
- Syndra86 trận54,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,0% · 1.561 trận
- LeBlanc68 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.057 trận
- Orianna66 trận43,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 53,2% · 838 trận
- Twisted Fate66 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.874 trận
- Galio61 trận44,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.235 trận
- Yone60 trận48,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.519 trận
- Akali58 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.295 trận
- Lissandra58 trận56,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,8% · 974 trận
- Zed54 trận38,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.016 trận
- Xerath53 trận34,0%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 52,6% · 671 trận
- Aurora51 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,5% · 715 trận
- Locke50 trận54,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.378 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.235 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 48,4% · 997 trận
- Caitlyn191 trận53,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 57,0% · 2.507 trận
- Yunara190 trận44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 3.073 trận
- Jinx160 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.838 trận
- Jhin155 trận50,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 4.261 trận
- Lucian113 trận52,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.426 trận
- Ezreal111 trận53,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 56,7% · 2.139 trận
- Aphelios110 trận57,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.349 trận
- Ashe96 trận49,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 737 trận
- Xayah94 trận57,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.423 trận
- Kai'Sa81 trận56,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.193 trận
- Miss Fortune68 trận38,2%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,2% · 703 trận
- Sivir60 trận43,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,5% · 788 trận
- Zeri55 trận38,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,8% · 1.234 trận
- Tristana44 trận45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.430 trận
- Varus44 trận52,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,6% · 517 trận
- Kalista31 trận58,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 868 trận
- Lulu268 trận54,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 3.584 trận
- Thresh213 trận49,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 5.065 trận
- Seraphine151 trận49,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 693 trận
- Milio130 trận56,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 57,1% · 644 trận
- Leona127 trận54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.789 trận
- Nautilus119 trận43,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,5% · 2.311 trận
- Braum91 trận41,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.318 trận
- Alistar71 trận35,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 45,4% · 1.800 trận
- Bard65 trận50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,6% · 1.607 trận
- Karma60 trận45,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 56,9% · 1.335 trận
- Rakan47 trận55,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 45,3% · 982 trận
- Yuumi47 trận51,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 56,4% · 846 trận
- Morgana41 trận51,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 650 trận
- Rell41 trận48,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,2% · 890 trận
- Lux39 trận61,5%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 58,5% · 927 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 51,3% · 937 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 53,7% · 738 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%34.713 lượt chọn trên 674.205cấm 20,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.223 lượt chọn trên 23.550cấm 8,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

