Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,0%được chọn trong 869 trên 28.535 trận
- Cấm
- 4,0%933 lượt cấm trên 23.103 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận45,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,3% · 911 trận
- Malphite34 trận20,6%chênh lệch -31,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.457 trận
- Ambessa30 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.189 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 54,7% · 1.310 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 53,6% · 981 trận
- Sion26 trận—SoloQ: 51,9% · 847 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 50,8% · 1.305 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,7% · 1.221 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.303 trận
- Mordekaiser18 trận—SoloQ: 53,1% · 720 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.278 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 52,0% · 790 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 51,5% · 703 trận
- Nasus15 trận—SoloQ: 52,3% · 698 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 51,6% · 903 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,6% · 1.782 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.659 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.297 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,2% · 1.060 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,8% · 1.110 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.266 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.171 trận
- Lee Sin78 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.029 trận
- Jarvan IV47 trận51,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.683 trận
- Wukong43 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.350 trận
- Sylas42 trận57,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.438 trận
- Vi39 trận35,9%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,8% · 809 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 54,3% · 591 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 44,7% · 378 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,6% · 702 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 55,7% · 1.671 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 52,9% · 1.846 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 54,4% · 421 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.462 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.011 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 52,9% · 586 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 51,6% · 2.190 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 47,3% · 2.217 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 55,9% · 1.022 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.688 trận
- Orianna39 trận43,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 961 trận
- Ahri38 trận47,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.070 trận
- Viktor37 trận56,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,1% · 2.088 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 54,8% · 1.532 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 51,0% · 2.089 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 49,0% · 1.513 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 47,1% · 906 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 53,5% · 1.707 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 48,5% · 1.317 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,9% · 1.522 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 46,7% · 1.151 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 54,1% · 937 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 49,3% · 1.075 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 51,4% · 704 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 51,1% · 1.964 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,5% · 1.317 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 50,8% · 1.507 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.540 trận
- Yunara59 trận37,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,6% · 3.593 trận
- Jinx50 trận54,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.967 trận
- Jhin48 trận56,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,3% · 4.409 trận
- Kai'Sa44 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,3% · 3.812 trận
- Ezreal41 trận58,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 56,7% · 2.520 trận
- Caitlyn40 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 54,3% · 2.534 trận
- Xayah36 trận61,1%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.377 trận
- Lucian35 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.782 trận
- Tristana30 trận63,3%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.443 trận
- Ashe28 trận—SoloQ: 51,4% · 981 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 52,4% · 2.151 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 49,8% · 1.015 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 50,2% · 965 trận
- Zeri22 trận—SoloQ: 52,8% · 1.567 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 50,6% · 713 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.269 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.237 trận
- Lulu64 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 3.255 trận
- Nautilus53 trận58,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.674 trận
- Leona47 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.911 trận
- Thresh43 trận44,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 3.338 trận
- Braum41 trận58,5%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.585 trận
- Karma33 trận54,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,6% · 1.944 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 53,3% · 1.079 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 55,1% · 1.309 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 47,2% · 1.386 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 46,9% · 1.823 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 45,6% · 1.567 trận
- Yuumi24 trận—SoloQ: 58,1% · 1.242 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 50,9% · 477 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.788 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 52,7% · 598 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.615 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 50,6% · 1.249 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 55,4% · 1.566 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%45.039 lượt chọn trên 1.927.733cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%541 lượt chọn trên 40.028cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

