Elise
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 3,7%được chọn trong 683 trên 18.319 trận
- Cấm
- 4,3%740 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureSoloInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đi rừng.
- Map pressuretop3%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Invadetop6%10% · tướng đi rừng: 7%
- Hạ gục trong solotop16%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
- Farm rừng ít
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 57 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 68% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng393 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng811 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đi rừng1.148 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng-53 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng-169 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng433 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 5 trên 100 trong số tướng đi rừng45% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 9 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 1 trên 100 trong số tướng đi rừng58 · trung vị 66
- Invade · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 49,5% · 467 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 52,1% · 516 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,0% · 126 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,6% · 739 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 56,1% · 253 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 51,9% · 459 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,8% · 473 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 54,1% · 340 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 52,8% · 576 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Gragas13 trận—SoloQ: 57,5% · 254 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,1% · 401 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,2% · 241 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,1% · 479 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 50,6% · 243 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,0% · 892 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 52,7% · 683 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 49,6% · 419 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 48,3% · 507 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,2% · 557 trận
- Lee Sin67 trận55,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.496 trận
- Jarvan IV39 trận51,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 499 trận
- Sylas34 trận55,9%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 622 trận
- Vi34 trận35,3%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 51,5% · 359 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 51,2% · 301 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 57,1% · 499 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,4% · 247 trận
- Graves17 trận—SoloQ: 52,0% · 612 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 54,7% · 179 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 48,8% · 936 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 39,7% · 73 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 53,9% · 304 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 48,9% · 225 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 54,3% · 357 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 47,8% · 937 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 53,4% · 610 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,9% · 348 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 50,9% · 348 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 48,8% · 369 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 54,8% · 857 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 51,0% · 531 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 49,2% · 826 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 55,7% · 705 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,9% · 339 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 51,8% · 641 trận
- Syndra21 trận—SoloQ: 50,9% · 696 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 56,8% · 644 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 47,5% · 423 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 54,8% · 230 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 55,4% · 610 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,0% · 446 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 53,0% · 336 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,8% · 641 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 51,8% · 649 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 53,5% · 482 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 52,0% · 498 trận
- Yunara49 trận34,7%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.381 trận
- Jinx41 trận51,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.006 trận
- Jhin39 trận56,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.925 trận
- Ezreal38 trận57,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 57,6% · 1.051 trận
- Kai'Sa35 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,6% · 1.710 trận
- Caitlyn33 trận63,6%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 54,4% · 937 trận
- Lucian32 trận56,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,8% · 740 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 49,3% · 592 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 52,5% · 305 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 52,6% · 1.149 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 53,8% · 864 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 52,6% · 614 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 49,6% · 377 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 48,1% · 243 trận
- Sivir12 trận—SoloQ: 49,0% · 298 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 49,9% · 447 trận
- Lulu50 trận48,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.306 trận
- Nautilus45 trận62,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.096 trận
- Leona34 trận55,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 719 trận
- Thresh34 trận35,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.334 trận
- Braum31 trận48,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 510 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 55,5% · 723 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 56,1% · 319 trận
- Yuumi23 trận—SoloQ: 60,9% · 535 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 48,2% · 726 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 50,3% · 786 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 50,2% · 241 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,4% · 545 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 46,4% · 612 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 53,8% · 238 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,8% · 470 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 55,9% · 657 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%16.097 lượt chọn trên 682.028cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%435 lượt chọn trên 24.310cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

