Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.048 trên 28.547 trận
- Cấm
- 4,6%1.072 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,2 điểm91 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,3%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
- BuildStormrazor, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho The Collector, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards
- Nghiệp dư
- 15%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa109 trận49,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.617 trận
- K'Sante108 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 3.039 trận
- Ornn103 trận41,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.801 trận
- Malphite97 trận52,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,3% · 3.176 trận
- Aatrox86 trận52,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 2.692 trận
- Renekton85 trận49,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.691 trận
- Sion80 trận41,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.592 trận
- Mordekaiser69 trận49,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.479 trận
- Nasus69 trận46,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.642 trận
- Olaf65 trận40,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.081 trận
- Gnar64 trận46,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.134 trận
- Camille63 trận36,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.559 trận
- Yone63 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,7% · 4.345 trận
- Dr. Mundo57 trận54,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.548 trận
- Jax55 trận41,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,6% · 3.268 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 47,0% · 2.738 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 53,0% · 4.064 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 49,1% · 2.424 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 45,7% · 2.754 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 49,3% · 2.374 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,0% · 4.064 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,4% · 2.145 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.374 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,0% · 4.064 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,4% · 2.145 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,4% · 2.145 trận
- Lee Sin199 trận45,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 8.967 trận
- Wukong182 trận40,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 2.856 trận
- Jarvan IV149 trận42,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 3.472 trận
- Vi113 trận55,8%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 52,1% · 2.098 trận
- Xin Zhao103 trận48,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.588 trận
- Sylas94 trận43,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.591 trận
- Nocturne70 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.135 trận
- Cho'Gath57 trận42,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 2.168 trận
- Lillia57 trận47,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.482 trận
- Qiyana53 trận45,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 4.577 trận
- Sejuani53 trận56,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,2% · 721 trận
- Viego53 trận30,2%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 52,6% · 3.497 trận
- Kha'Zix45 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 3.540 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.489 trận
- Skarner43 trận46,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 754 trận
- Graves37 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,0% · 4.050 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,6% · 2.151 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 47,5% · 3.606 trận
- Kayn23 trận—SoloQ: 49,4% · 2.107 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 46,6% · 3.372 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,2% · 3.556 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,3% · 2.168 trận
- Ahri133 trận51,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 50,2% · 4.093 trận
- Syndra127 trận43,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,9% · 4.519 trận
- Viktor125 trận41,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,2% · 4.836 trận
- Orianna120 trận44,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.283 trận
- Sylas90 trận43,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.808 trận
- Aurora73 trận41,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.869 trận
- Akali72 trận37,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,3% · 3.008 trận
- Locke67 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 4.039 trận
- Lissandra65 trận52,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.513 trận
- Hwei63 trận55,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.094 trận
- Yone62 trận48,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 4.165 trận
- LeBlanc61 trận44,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.674 trận
- Galio52 trận40,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.736 trận
- Ryze51 trận58,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 55,1% · 1.469 trận
- Xerath50 trận44,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,5% · 1.572 trận
- Twisted Fate40 trận30,0%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 46,2% · 3.816 trận
- Yasuo34 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 3.457 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 49,1% · 3.035 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 51,0% · 2.736 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 2.736 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,5% · 2.754 trận
- Yunara286 trận47,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 9.567 trận
- Jinx236 trận47,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,0% · 10.973 trận
- Caitlyn206 trận46,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,9% · 6.018 trận
- Kai'Sa124 trận45,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 8.950 trận
- Ezreal121 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 5.309 trận
- Xayah119 trận42,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 3.072 trận
- Ashe109 trận42,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 2.286 trận
- Jhin105 trận43,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 10.491 trận
- Lucian91 trận58,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,3% · 3.621 trận
- Miss Fortune85 trận41,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.454 trận
- Sivir77 trận46,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,4% · 1.511 trận
- Zeri73 trận41,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.914 trận
- Varus59 trận47,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.672 trận
- Tristana55 trận50,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 4.771 trận
- Ziggs39 trận43,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,2% · 868 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 50,4% · 2.736 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.738 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,8% · 2.404 trận
- Lulu203 trận55,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 7.904 trận
- Nautilus193 trận38,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,9% · 6.035 trận
- Braum138 trận51,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,3% · 3.045 trận
- Seraphine138 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,0% · 2.259 trận
- Leona135 trận48,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.769 trận
- Blitzcrank133 trận42,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,0% · 5.060 trận
- Thresh128 trận50,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,2% · 7.522 trận
- Milio94 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,9% · 2.438 trận
- Rell93 trận40,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.145 trận
- Rakan88 trận44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 2.817 trận
- Karma80 trận38,8%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,0% · 3.726 trận
- Yuumi67 trận37,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,6% · 2.783 trận
- Alistar63 trận41,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 45,6% · 3.678 trận
- Bard61 trận37,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 3.671 trận
- Neeko55 trận45,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.140 trận
- Pyke37 trận59,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,0% · 2.627 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 49,3% · 2.920 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,8% · 2.985 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%96.696 lượt chọn trên 1.927.739cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%1.595 lượt chọn trên 40.028cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

