Aphelios
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.014 trên 27.918 trận
- Cấm
- 4,6%1.056 lượt cấm trên 22.711 trận, so với 4,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,6 điểm92 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,2%
- SoloQ
- 49,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 5,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 4,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% xạ thủ.
- Damage của độitop11%27% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 54 ở lane, 31 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 60% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ527 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ877 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ1.420 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ+64 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ+16 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ422 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 10 trên 100 trong số xạ thủhạng 10 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ0,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +11,6 điểm trên 92 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa107 trận49,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.635 trận
- K'Sante107 trận44,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 3.058 trận
- Ornn102 trận41,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.808 trận
- Malphite96 trận52,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,4% · 3.198 trận
- Aatrox87 trận52,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.693 trận
- Renekton84 trận48,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,3% · 2.714 trận
- Sion79 trận41,8%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,7% · 1.594 trận
- Nasus69 trận46,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.666 trận
- Mordekaiser68 trận48,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 1.481 trận
- Olaf65 trận38,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.082 trận
- Camille63 trận36,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,7% · 2.579 trận
- Yone62 trận41,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 4.368 trận
- Gnar60 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,8% · 2.138 trận
- Jax57 trận42,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,1% · 3.304 trận
- Dr. Mundo54 trận53,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.553 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 47,2% · 2.743 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 52,7% · 4.093 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 49,2% · 2.439 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 45,8% · 2.782 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 49,3% · 2.389 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,7% · 4.093 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,5% · 2.141 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.389 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,7% · 4.093 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,5% · 2.141 trận
- Lee Sin198 trận45,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 9.003 trận
- Wukong180 trận41,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 2.871 trận
- Jarvan IV145 trận43,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 3.473 trận
- Vi108 trận54,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 2.118 trận
- Xin Zhao102 trận48,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.592 trận
- Sylas93 trận44,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.632 trận
- Nocturne68 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.145 trận
- Cho'Gath57 trận42,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,1% · 2.187 trận
- Lillia56 trận46,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,3% · 2.494 trận
- Qiyana53 trận45,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 4.635 trận
- Sejuani51 trận54,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 724 trận
- Viego48 trận31,3%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 52,5% · 3.523 trận
- Jayce45 trận46,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.502 trận
- Kha'Zix45 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 3.558 trận
- Skarner44 trận47,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,9% · 761 trận
- Graves37 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 4.078 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 47,7% · 2.149 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 47,5% · 3.622 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 46,4% · 3.385 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 49,2% · 3.571 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 48,1% · 2.187 trận
- Ahri132 trận52,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.111 trận
- Syndra123 trận43,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 4.532 trận
- Viktor122 trận42,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 4.889 trận
- Orianna117 trận45,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.297 trận
- Sylas89 trận42,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 3.830 trận
- Akali73 trận38,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.018 trận
- Aurora73 trận39,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.872 trận
- Locke65 trận41,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 4.065 trận
- Lissandra64 trận53,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,8% · 2.540 trận
- Hwei61 trận54,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.106 trận
- Yone61 trận49,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,5% · 4.184 trận
- LeBlanc59 trận44,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.684 trận
- Galio51 trận39,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.753 trận
- Ryze51 trận60,8%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 55,3% · 1.510 trận
- Xerath49 trận42,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.576 trận
- Twisted Fate40 trận30,0%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 46,0% · 3.846 trận
- Yasuo31 trận48,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,4% · 3.463 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 49,3% · 3.046 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,1% · 2.753 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 2.753 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,7% · 2.769 trận
- Yunara283 trận47,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 9.736 trận
- Jinx232 trận47,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 11.067 trận
- Caitlyn204 trận46,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 6.054 trận
- Kai'Sa123 trận44,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 9.020 trận
- Ezreal119 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,1% · 5.335 trận
- Xayah117 trận41,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,4% · 3.062 trận
- Ashe105 trận41,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.300 trận
- Jhin102 trận44,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 10.526 trận
- Lucian92 trận58,7%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.628 trận
- Miss Fortune85 trận42,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.450 trận
- Sivir77 trận46,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,3% · 1.524 trận
- Zeri71 trận40,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.949 trận
- Varus57 trận47,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.673 trận
- Tristana54 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,2% · 4.803 trận
- Ziggs37 trận43,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,7% · 867 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,4% · 2.752 trận
- Twitch18 trận—SoloQ: 47,8% · 1.740 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 46,6% · 2.409 trận
- Lulu197 trận55,8%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 7.980 trận
- Nautilus188 trận38,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,9% · 6.078 trận
- Seraphine137 trận51,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.284 trận
- Braum135 trận51,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,1% · 3.060 trận
- Blitzcrank132 trận41,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 5.097 trận
- Leona132 trận47,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,5% · 3.773 trận
- Thresh125 trận51,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 45,3% · 7.576 trận
- Milio95 trận45,3%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 2.463 trận
- Rell91 trận41,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 3.175 trận
- Rakan87 trận42,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.840 trận
- Karma79 trận39,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.746 trận
- Yuumi65 trận36,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,5% · 2.826 trận
- Alistar62 trận40,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,3% · 3.687 trận
- Bard61 trận37,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 3.697 trận
- Neeko54 trận46,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.148 trận
- Pyke37 trận59,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.647 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 49,3% · 2.940 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 49,9% · 2.995 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,0%95.517 lượt chọn trên 1.903.339cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%1.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

