Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,5%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
10,5%được chọn trong 2.934 trên 27.833 trận
Cấm
5,0%1.142 lượt cấm trên 22.628 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,9% từ 48,4% đến 51,4% trên 2.871 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    1,5%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 26.463
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 28.893
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 652 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)40% · 5.143
40%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 304 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,2% · kỳ vọng 48,8% · 76 trận+10,4 điểmSoloQ -3,1
Dr. Mundo59,2% · kỳ vọng 52,9% · 98 trận+6,2 điểmSoloQ +2,5
Shen58,8% · kỳ vọng 52,4% · 68 trận+6,5 điểmSoloQ -3,0
K'Sante54,7% · kỳ vọng 52,0% · 161 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Camille52,3% · kỳ vọng 47,1% · 65 trận+5,2 điểmSoloQ +0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas56,6% · kỳ vọng 48,9% · 113 trận+7,7 điểmSoloQ -0,5
Lillia54,7% · kỳ vọng 46,4% · 64 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Wukong49,2% · kỳ vọng 47,5% · 362 trận+1,7 điểmSoloQ -1,7
Lee Sin52,3% · kỳ vọng 50,2% · 216 trận+2,1 điểmSoloQ +1,2
Nocturne55,6% · kỳ vọng 52,2% · 124 trận+3,5 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna56,5% · kỳ vọng 52,1% · 154 trận+4,4 điểmSoloQ +1,8
Xerath56,0% · kỳ vọng 50,4% · 84 trận+5,6 điểmSoloQ +2,0
Yasuo60,0% · kỳ vọng 49,8% · 35 trận+10,2 điểmSoloQ +0,2
Hwei52,1% · kỳ vọng 48,7% · 119 trận+3,4 điểmSoloQ +0,5
Viktor50,5% · kỳ vọng 49,4% · 214 trận+1,1 điểmSoloQ -0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune57,3% · kỳ vọng 50,7% · 110 trận+6,6 điểmSoloQ +1,6
Jhin56,0% · kỳ vọng 52,3% · 225 trận+3,7 điểmSoloQ +1,4
Kalista58,3% · kỳ vọng 47,3% · 36 trận+11,0 điểmSoloQ -2,8
Kai'Sa53,2% · kỳ vọng 50,4% · 220 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Ashe52,0% · kỳ vọng 48,5% · 152 trận+3,4 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,2% · kỳ vọng 49,7% · 304 trận+7,5 điểmSoloQ +3,3
Neeko58,2% · kỳ vọng 48,2% · 67 trận+10,0 điểmSoloQ -3,4
Rell51,8% · kỳ vọng 46,2% · 112 trận+5,5 điểmSoloQ -0,4
Leona54,9% · kỳ vọng 51,0% · 184 trận+3,9 điểmSoloQ +1,0
Rakan51,7% · kỳ vọng 49,1% · 149 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Mordekaiser59,3% · kỳ vọng 51,1% · 86 trận+8,2 điểmSoloQ +2,1
Yone55,3% · kỳ vọng 49,5% · 76 trận+5,8 điểmSoloQ 0,0
Shen53,8% · kỳ vọng 47,5% · 65 trận+6,4 điểmSoloQ -4,3
Jax55,6% · kỳ vọng 50,5% · 81 trận+5,0 điểmSoloQ -1,2
K'Sante48,4% · kỳ vọng 47,8% · 188 trận+0,6 điểmSoloQ +2,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath58,3% · kỳ vọng 49,5% · 84 trận+8,9 điểmSoloQ +5,0
Orianna52,7% · kỳ vọng 47,7% · 169 trận+4,9 điểmSoloQ -0,4
Viktor53,0% · kỳ vọng 50,4% · 268 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Ahri54,3% · kỳ vọng 52,0% · 219 trận+2,3 điểmSoloQ +0,9
Ryze51,6% · kỳ vọng 48,3% · 95 trận+3,3 điểmSoloQ -0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,1% · kỳ vọng 52,1% · 326 trận+4,1 điểmSoloQ -1,3
Jhin52,8% · kỳ vọng 47,5% · 180 trận+5,2 điểmSoloQ +0,4
Xayah54,8% · kỳ vọng 51,0% · 146 trận+3,8 điểmSoloQ -0,7
Aphelios51,0% · kỳ vọng 46,1% · 96 trận+4,9 điểmSoloQ -0,6
Sivir51,3% · kỳ vọng 48,8% · 119 trận+2,5 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,2% · kỳ vọng 51,9% · 191 trận+7,3 điểmSoloQ +1,4
Lulu48,3% · kỳ vọng 47,4% · 381 trận+0,9 điểmSoloQ +0,4
Karma48,5% · kỳ vọng 47,3% · 194 trận+1,1 điểmSoloQ +0,6
Rakan51,6% · kỳ vọng 50,7% · 126 trận+0,9 điểmSoloQ +2,4
Neeko53,2% · kỳ vọng 51,6% · 47 trận+1,6 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • Ornn193 trận
    45,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 504 trận
  • K'Sante161 trận
    54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 787 trận
  • Sion155 trận
    43,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 475 trận
  • Renekton136 trận
    46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 753 trận
  • Ambessa129 trận
    49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 802 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong362 trận
    49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.064 trận
  • Jarvan IV321 trận
    50,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.206 trận
  • Vi229 trận
    51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 714 trận
  • Lee Sin216 trận
    52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.173 trận
  • Nocturne124 trận
    55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 357 trận
Mid21 tướng
  • Syndra247 trận
    40,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.426 trận
  • Ahri218 trận
    47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.192 trận
  • Viktor214 trận
    50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.292 trận
  • Orianna154 trận
    56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 710 trận
  • Hwei119 trận
    52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 655 trận
ADC17 tướng
  • Yunara304 trận
    42,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.189 trận
  • Caitlyn247 trận
    46,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.504 trận
  • Jhin225 trận
    56,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.785 trận
  • Kai'Sa220 trận
    53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.717 trận
  • Ezreal210 trận
    51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.582 trận
Support18 tướng
  • Nautilus304 trận
    57,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.857 trận
  • Lulu265 trận
    49,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.057 trận
  • Braum188 trận
    45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.016 trận
  • Leona184 trận
    54,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.148 trận
  • Seraphine182 trận
    43,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 663 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%27.885 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,5%2.116 lượt chọn trên 38.304cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 11,2%G1787 trận trên 7.056
  • 11,5%G2811 trận trên 7.058
  • 13,3%G3+375 trận trên 2.813
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 787 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.