Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,5%được chọn trong 2.934 trên 27.833 trận
- Cấm
- 5,0%1.142 lượt cấm trên 22.628 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 304 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,5 điểm304 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 304 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn193 trận45,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 504 trận
- K'Sante161 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 787 trận
- Sion155 trận43,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 52,0% · 475 trận
- Renekton136 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 753 trận
- Ambessa129 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 802 trận
- Malphite120 trận50,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 904 trận
- Dr. Mundo98 trận59,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,7% · 458 trận
- Aatrox95 trận50,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 791 trận
- Jax94 trận47,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.044 trận
- Gnar93 trận47,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 576 trận
- Olaf91 trận48,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 670 trận
- Gwen80 trận40,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,4% · 350 trận
- Mordekaiser76 trận59,2%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 47,7% · 453 trận
- Yone69 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.269 trận
- Shen68 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,8% · 518 trận
- Camille65 trận52,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,1% · 790 trận
- Jayce43 trận34,9%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 55,2% · 1.185 trận
- Gangplank30 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,7% · 759 trận
- Fiora29 trận—SoloQ: 46,7% · 859 trận
- Irelia28 trận—SoloQ: 45,8% · 720 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 48,3% · 746 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,2% · 1.185 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 51,0% · 904 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,2% · 1.185 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,9% · 650 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,9% · 650 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,3% · 746 trận
- Wukong362 trận49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.064 trận
- Jarvan IV321 trận50,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.206 trận
- Vi229 trận51,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,1% · 714 trận
- Lee Sin216 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,5% · 3.173 trận
- Nocturne124 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 357 trận
- Trundle119 trận45,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,8% · 223 trận
- Sylas113 trận56,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.188 trận
- Kha'Zix85 trận43,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.184 trận
- Qiyana80 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.300 trận
- Viego71 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.092 trận
- Sejuani66 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,2% · 215 trận
- Lillia64 trận54,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,1% · 676 trận
- Cho'Gath57 trận45,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 591 trận
- Pantheon57 trận47,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 55,0% · 140 trận
- Skarner56 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 195 trận
- Graves47 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.015 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 50,4% · 972 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,4% · 947 trận
- Ekko14 trận—SoloQ: 47,7% · 596 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,1% · 952 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 54,6% · 654 trận
- Syndra247 trận40,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.426 trận
- Ahri218 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.192 trận
- Viktor214 trận50,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.292 trận
- Orianna154 trận56,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 53,5% · 710 trận
- Hwei119 trận52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,9% · 655 trận
- Sylas112 trận45,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.283 trận
- Aurora100 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 512 trận
- Locke93 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.235 trận
- Akali92 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 931 trận
- Galio89 trận46,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 809 trận
- Lissandra89 trận51,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 741 trận
- Ryze85 trận47,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 58,7% · 421 trận
- Xerath84 trận56,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,7% · 433 trận
- Yone80 trận51,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.217 trận
- LeBlanc69 trận46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,3% · 692 trận
- Twisted Fate58 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.001 trận
- Zed40 trận37,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,1% · 928 trận
- Yasuo35 trận60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.075 trận
- Galio30 trận56,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 809 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,2% · 849 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,8% · 809 trận
- Yunara304 trận42,8%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.189 trận
- Caitlyn247 trận46,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.504 trận
- Jhin225 trận56,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.785 trận
- Kai'Sa220 trận53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.717 trận
- Ezreal210 trận51,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 1.582 trận
- Lucian164 trận51,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.181 trận
- Jinx160 trận46,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.820 trận
- Ashe152 trận52,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 589 trận
- Tristana139 trận42,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.568 trận
- Xayah139 trận48,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 1.019 trận
- Sivir120 trận45,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,5% · 598 trận
- Miss Fortune110 trận57,3%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,7% · 727 trận
- Aphelios102 trận52,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.592 trận
- Zeri89 trận51,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.014 trận
- Varus68 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,1% · 471 trận
- Kalista36 trận58,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,7% · 867 trận
- Draven18 trận—SoloQ: 52,0% · 731 trận
- Nautilus304 trận57,2%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.857 trận
- Lulu265 trận49,1%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.057 trận
- Braum188 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.016 trận
- Leona184 trận54,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.148 trận
- Seraphine182 trận43,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,2% · 663 trận
- Milio170 trận46,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 692 trận
- Karma153 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.146 trận
- Rakan149 trận51,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,2% · 867 trận
- Thresh139 trận49,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.276 trận
- Blitzcrank112 trận38,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.238 trận
- Rell112 trận51,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,1% · 911 trận
- Alistar102 trận45,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.267 trận
- Bard96 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.105 trận
- Neeko67 trận58,2%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,7% · 298 trận
- Nami62 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,4% · 915 trận
- Yuumi60 trận35,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 57,7% · 743 trận
- Pyke41 trận39,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,4% · 820 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 49,4% · 890 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%27.885 lượt chọn trên 1.903.333cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%2.116 lượt chọn trên 38.304cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

