Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,9%được chọn trong 1.602 trên 17.942 trận
- Cấm
- 4,4%754 lượt cấm trên 17.014 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,8 điểm169 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +8,8 điểm trên 169 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante88 trận56,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 515 trận
- Renekton75 trận50,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,0% · 336 trận
- Malphite71 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 397 trận
- Sion68 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,2% · 213 trận
- Aatrox60 trận55,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 391 trận
- Dr. Mundo58 trận56,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,1% · 187 trận
- Jax58 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 622 trận
- Ambessa56 trận53,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,6% · 425 trận
- Yone53 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 664 trận
- Ornn52 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,2% · 83 trận
- Mordekaiser50 trận62,0%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 45,1% · 175 trận
- Nasus49 trận57,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,8% · 220 trận
- Olaf45 trận55,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,4% · 390 trận
- Gnar36 trận44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,5% · 291 trận
- Shen32 trận53,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,6% · 175 trận
- Jayce30 trận36,7%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 56,7% · 751 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 47,7% · 323 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 49,7% · 431 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 44,3% · 413 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 46,6% · 412 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 56,7% · 751 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,5% · 365 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,5% · 365 trận
- Lee Sin178 trận55,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 2.390 trận
- Wukong162 trận48,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,5% · 357 trận
- Jarvan IV135 trận49,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 55,6% · 500 trận
- Vi114 trận57,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 54,0% · 452 trận
- Sylas91 trận52,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,7% · 654 trận
- Kha'Zix58 trận44,8%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 52,2% · 483 trận
- Lillia51 trận51,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 285 trận
- Nocturne49 trận51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 156 trận
- Viego49 trận55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 501 trận
- Trundle42 trận38,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 40,6% · 69 trận
- Qiyana41 trận58,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 734 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,7% · 238 trận
- Cho'Gath36 trận47,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 213 trận
- Graves33 trận42,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,0% · 452 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 50,0% · 60 trận
- Kindred21 trận—SoloQ: 48,2% · 251 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 47,6% · 416 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,0% · 690 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,2% · 438 trận
- Ahri112 trận45,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,4% · 427 trận
- Viktor92 trận54,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 702 trận
- Syndra91 trận39,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,5% · 699 trận
- Sylas69 trận43,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 759 trận
- Lissandra62 trận46,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,4% · 405 trận
- Orianna61 trận63,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 53,5% · 374 trận
- Galio59 trận47,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,4% · 481 trận
- Aurora52 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 238 trận
- Yone51 trận52,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 592 trận
- Akali48 trận52,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 474 trận
- Hwei48 trận52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 319 trận
- Xerath46 trận63,0%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 54,3% · 186 trận
- Locke45 trận57,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,5% · 587 trận
- LeBlanc44 trận40,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,0% · 340 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 659 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 48,7% · 470 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 51,4% · 481 trận
- Yunara149 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.016 trận
- Caitlyn145 trận44,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,8% · 720 trận
- Jhin140 trận58,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.530 trận
- Kai'Sa135 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.570 trận
- Ezreal126 trận51,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,9% · 881 trận
- Lucian91 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,3% · 617 trận
- Jinx74 trận45,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,3% · 813 trận
- Aphelios71 trận49,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.059 trận
- Tristana68 trận41,2%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,4% · 731 trận
- Xayah67 trận43,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 582 trận
- Ashe66 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 235 trận
- Miss Fortune63 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 357 trận
- Sivir57 trận47,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 253 trận
- Zeri53 trận50,9%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 504 trận
- Varus35 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 219 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 44,9% · 437 trận
- Nautilus169 trận60,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.026 trận
- Lulu134 trận48,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.060 trận
- Braum115 trận45,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 472 trận
- Leona114 trận55,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 540 trận
- Thresh99 trận49,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.163 trận
- Seraphine90 trận43,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 265 trận
- Milio74 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 258 trận
- Blitzcrank71 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,8% · 707 trận
- Karma68 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,4% · 517 trận
- Rakan68 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 449 trận
- Alistar56 trận39,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 47,9% · 679 trận
- Rell48 trận47,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,2% · 455 trận
- Bard41 trận53,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,0% · 592 trận
- Neeko41 trận51,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,4% · 190 trận
- Yuumi39 trận35,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 57,1% · 357 trận
- Pyke31 trận41,9%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 52,6% · 380 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.202 lượt chọn trên 674.206cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,6%1.088 lượt chọn trên 23.550cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

