Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.908 trên 27.820 trận
- Cấm
- 4,4%994 lượt cấm trên 22.616 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,7 điểm56 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
- BuildHeartsteel, Warmog's Armor, Spirit Visage thay cho Warmog's Armor, Heartsteel, Titanic Hydra
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +14,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite116 trận52,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.657 trận
- Renekton109 trận39,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.195 trận
- Sion104 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 621 trận
- Ornn99 trận53,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,6% · 758 trận
- Gwen92 trận42,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 37,8% · 958 trận
- Nasus67 trận44,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,7% · 753 trận
- Aatrox62 trận46,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.105 trận
- K'Sante58 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,7% · 603 trận
- Ambessa54 trận48,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,8% · 811 trận
- Yone54 trận55,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,0% · 1.481 trận
- Olaf47 trận38,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,5% · 374 trận
- Jax44 trận40,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.181 trận
- Shen43 trận58,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 46,6% · 655 trận
- Gragas42 trận45,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 735 trận
- Gnar41 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,3% · 538 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 55,2% · 1.288 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 44,9% · 683 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 54,8% · 1.657 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 51,9% · 1.239 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,7% · 826 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.239 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,1% · 756 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,9% · 1.239 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 54,8% · 1.657 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,1% · 756 trận
- Lee Sin171 trận50,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,8% · 2.326 trận
- Wukong148 trận43,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.115 trận
- Jarvan IV115 trận53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.196 trận
- Xin Zhao98 trận40,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 458 trận
- Vi96 trận52,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,7% · 643 trận
- Sylas91 trận54,9%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,3% · 1.164 trận
- Nocturne50 trận56,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,6% · 464 trận
- Viego49 trận40,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.143 trận
- Lillia48 trận54,2%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 44,5% · 823 trận
- Qiyana48 trận41,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.681 trận
- Cho'Gath45 trận44,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 927 trận
- Sejuani43 trận46,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 286 trận
- Naafiri33 trận42,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,7% · 517 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 52,9% · 501 trận
- Pantheon26 trận—SoloQ: 54,0% · 161 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 49,6% · 1.289 trận
- Hecarim23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.178 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 48,6% · 867 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 47,9% · 799 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.440 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 48,8% · 1.296 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,8% · 927 trận
- Ahri128 trận49,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.559 trận
- Syndra116 trận40,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.504 trận
- Viktor114 trận51,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.555 trận
- Orianna78 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 660 trận
- Lissandra67 trận49,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 850 trận
- Hwei65 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,7% · 666 trận
- Sylas65 trận53,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.242 trận
- Yone56 trận58,9%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.008 trận
- Akali49 trận49,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.113 trận
- Aurora47 trận29,8%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 44,8% · 649 trận
- Ryze47 trận57,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,7% · 455 trận
- Galio45 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 853 trận
- LeBlanc38 trận57,9%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,6% · 952 trận
- Mel38 trận47,4%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,9% · 204 trận
- Xerath38 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 601 trận
- Locke36 trận36,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.350 trận
- Twisted Fate33 trận48,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.127 trận
- Zed24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.224 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,5% · 853 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 44,4% · 1.039 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 43,3% · 885 trận
- Ezreal144 trận44,4%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.032 trận
- Yunara144 trận45,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.573 trận
- Jhin131 trận53,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,5% · 3.391 trận
- Caitlyn115 trận42,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.870 trận
- Kai'Sa114 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 2.600 trận
- Ashe99 trận38,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,8% · 838 trận
- Jinx98 trận48,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.159 trận
- Lucian91 trận41,8%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.226 trận
- Sivir82 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,7% · 676 trận
- Xayah81 trận54,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.037 trận
- Miss Fortune70 trận57,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,4% · 727 trận
- Tristana59 trận55,9%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.841 trận
- Aphelios54 trận46,3%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.553 trận
- Zeri50 trận34,0%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 44,6% · 1.072 trận
- Varus42 trận47,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,6% · 462 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 45,1% · 787 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 47,1% · 901 trận
- Nautilus171 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.827 trận
- Lulu141 trận48,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.175 trận
- Leona112 trận42,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.365 trận
- Seraphine109 trận42,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 875 trận
- Braum93 trận43,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 1.050 trận
- Thresh92 trận52,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.399 trận
- Karma85 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.319 trận
- Milio79 trận45,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 836 trận
- Blitzcrank72 trận58,3%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 47,2% · 1.397 trận
- Rakan63 trận55,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,4% · 915 trận
- Alistar58 trận50,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 44,3% · 1.292 trận
- Rell58 trận41,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 44,1% · 947 trận
- Bard48 trận56,3%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.246 trận
- Yuumi46 trận28,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 53,1% · 843 trận
- Neeko44 trận47,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 331 trận
- Nami43 trận51,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.304 trận
- Pyke30 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 932 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.300 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 45,2% · 1.008 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%32.035 lượt chọn trên 1.903.323cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,1%1.187 lượt chọn trên 38.304cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

