Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,0%được chọn trong 551 trên 6.925 trận
- Cấm
- 6,2%213 lượt cấm trên 3.429 trận, so với 2,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,7%
- SoloQ
- 48,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 2,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Warmog's Armor, Heartsteel và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Warmog's Armor
Heartsteel
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton43 trận27,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 53,6% · 509 trận
- Sion39 trận33,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 256 trận
- Ornn36 trận55,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 46,8% · 378 trận
- Gwen30 trận30,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 36,7% · 376 trận
- Malphite21 trận—SoloQ: 55,6% · 680 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 45,4% · 260 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 51,2% · 121 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,6% · 262 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 55,4% · 316 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 53,7% · 300 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 44,1% · 222 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 54,6% · 163 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 51,1% · 325 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 44,2% · 339 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 52,1% · 167 trận
- Wukong58 trận36,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 462 trận
- Jarvan IV35 trận45,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 474 trận
- Xin Zhao31 trận32,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 43,2% · 139 trận
- Vi30 trận56,7%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,0% · 210 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 52,2% · 600 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 45,5% · 145 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 50,9% · 689 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 48,1% · 77 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 41,9% · 31 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 45,4% · 381 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 48,1% · 181 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 43,9% · 123 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 58,8% · 34 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 50,0% · 256 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,3% · 292 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 47,0% · 413 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 43,8% · 452 trận
- Syndra51 trận39,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 605 trận
- Ahri43 trận53,5%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 47,8% · 745 trận
- Viktor32 trận50,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,6% · 513 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 52,0% · 244 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 53,5% · 243 trận
- Mel15 trận—SoloQ: 52,9% · 85 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 43,7% · 263 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 45,2% · 356 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,2% · 261 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,9% · 540 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 44,6% · 139 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 60,0% · 155 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,0% · 268 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,0% · 345 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 48,0% · 400 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 50,1% · 355 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 52,1% · 305 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 42,8% · 400 trận
- Yunara44 trận43,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 933 trận
- Ezreal33 trận30,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 50,5% · 691 trận
- Jinx31 trận38,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,1% · 748 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 52,1% · 420 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,1% · 287 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 51,2% · 699 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 51,8% · 338 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.078 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 45,4% · 813 trận
- Tristana19 trận—SoloQ: 47,2% · 725 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 45,7% · 368 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 46,2% · 184 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 53,0% · 251 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 51,8% · 452 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 45,3% · 137 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 44,4% · 358 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,3% · 402 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 48,8% · 375 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 43,1% · 320 trận
- Lulu41 trận36,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,2% · 826 trận
- Nautilus34 trận41,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,9% · 623 trận
- Milio31 trận54,8%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 51,9% · 378 trận
- Karma29 trận—SoloQ: 48,8% · 533 trận
- Nami27 trận—SoloQ: 48,0% · 660 trận
- Braum26 trận—SoloQ: 45,9% · 460 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 45,3% · 342 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 49,0% · 363 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 45,9% · 351 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 48,8% · 490 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 44,6% · 410 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 48,0% · 717 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 47,8% · 920 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 49,4% · 468 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 53,8% · 93 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 50,3% · 455 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%11.928 lượt chọn trên 745.904cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%344 lượt chọn trên 10.426cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

