Dr. Mundo
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,3%được chọn trong 1.156 trên 18.319 trận
- Cấm
- 3,8%662 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.FrontlineTeamfightDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm43 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Warmog's Armor và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Warmog's Armor
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 93% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop8%1.550 · tướng đường trên: 970
- Damage của độitop8%25% · tướng đường trên: 20%
- Đánh teamfighttop13%57% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 96 ở mid game và 98 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.397 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên-502 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên-522 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.550 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 78 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite94 trận45,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,2% · 498 trận
- Nasus62 trận41,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,6% · 322 trận
- Sion59 trận52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,3% · 199 trận
- Gwen57 trận47,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 36,7% · 275 trận
- Ornn48 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,5% · 101 trận
- Renekton47 trận44,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 54,8% · 259 trận
- Yone44 trận56,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 45,1% · 552 trận
- Aatrox41 trận48,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 414 trận
- K'Sante41 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,3% · 296 trận
- Ambessa34 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 39,9% · 291 trận
- Shen30 trận63,3%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 42,6% · 155 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 43,9% · 148 trận
- Gragas24 trận—SoloQ: 48,5% · 229 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 52,1% · 547 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 42,6% · 141 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 55,1% · 593 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 46,0% · 226 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,8% · 297 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 55,2% · 498 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,5% · 311 trận
- Singed8 trận—SoloQ: 49,3% · 215 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,0% · 226 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 55,2% · 498 trận
- Lee Sin143 trận53,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.194 trận
- Sylas86 trận57,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 48,7% · 446 trận
- Jarvan IV74 trận54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 351 trận
- Wukong69 trận44,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 201 trận
- Vi58 trận46,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 291 trận
- Xin Zhao58 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,6% · 184 trận
- Lillia37 trận54,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 41,9% · 227 trận
- Viego37 trận35,1%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,4% · 383 trận
- Qiyana33 trận39,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,4% · 593 trận
- Nocturne27 trận—SoloQ: 55,6% · 126 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 48,1% · 231 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 50,5% · 412 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 49,4% · 267 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 49,2% · 191 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 45,4% · 518 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 49,3% · 347 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 49,8% · 241 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 48,1% · 231 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 52,0% · 325 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,2% · 383 trận
- Viktor70 trận52,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 547 trận
- Ahri67 trận47,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,0% · 336 trận
- Sylas53 trận58,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,7% · 537 trận
- Lissandra51 trận47,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 323 trận
- Syndra45 trận37,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,7% · 423 trận
- Yone43 trận60,5%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 50,3% · 326 trận
- Akali40 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 376 trận
- Orianna39 trận48,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 247 trận
- Hwei35 trận37,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 54,7% · 212 trận
- Ryze33 trận60,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,3% · 187 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,7% · 344 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 44,9% · 156 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 51,6% · 310 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,8% · 205 trận
- Vex25 trận—SoloQ: 50,0% · 142 trận
- Twisted Fate24 trận—SoloQ: 47,5% · 550 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 49,1% · 352 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 49,6% · 417 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 45,3% · 289 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 47,7% · 344 trận
- Jhin98 trận54,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.270 trận
- Ezreal95 trận53,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 770 trận
- Kai'Sa86 trận45,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.092 trận
- Yunara84 trận48,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 866 trận
- Caitlyn80 trận45,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 584 trận
- Ashe59 trận40,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 181 trận
- Lucian58 trận34,5%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 54,0% · 422 trận
- Jinx57 trận49,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,3% · 634 trận
- Miss Fortune54 trận59,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 55,5% · 220 trận
- Xayah53 trận52,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,9% · 410 trận
- Sivir45 trận31,1%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 48,3% · 147 trận
- Aphelios39 trận48,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 768 trận
- Zeri38 trận34,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 43,1% · 413 trận
- Tristana30 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,3% · 555 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 42,9% · 133 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 44,5% · 290 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,8% · 191 trận
- Nautilus126 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 686 trận
- Leona85 trận41,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 45,6% · 441 trận
- Lulu79 trận53,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,5% · 777 trận
- Thresh76 trận56,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 44,3% · 784 trận
- Seraphine65 trận43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 202 trận
- Blitzcrank61 trận59,0%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 46,9% · 501 trận
- Braum60 trận45,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,6% · 312 trận
- Karma46 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,8% · 420 trận
- Milio44 trận40,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 55,1% · 176 trận
- Alistar37 trận51,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 43,4% · 495 trận
- Yuumi37 trận24,3%chênh lệch -22,0 điểmSoloQ: 53,6% · 276 trận
- Bard32 trận59,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,5% · 485 trận
- Rell31 trận45,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 41,9% · 365 trận
- Neeko28 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 44,8% · 328 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 46,9% · 303 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,5% · 233 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.295 lượt chọn trên 682.025cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%727 lượt chọn trên 24.310cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,4%32 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

