Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,4%được chọn trong 2.316 trên 27.696 trận
- Cấm
- 3,2%710 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,3 điểm42 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 23%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn144 trận51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 877 trận
- Sion135 trận46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 624 trận
- Ambessa125 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.015 trận
- K'Sante116 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,7% · 981 trận
- Renekton114 trận50,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.079 trận
- Gnar87 trận57,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,7% · 849 trận
- Dr. Mundo82 trận58,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 51,3% · 676 trận
- Malphite79 trận44,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.182 trận
- Aatrox72 trận55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.073 trận
- Olaf70 trận47,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 720 trận
- Zaahen65 trận47,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 641 trận
- Mordekaiser63 trận46,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 661 trận
- Camille61 trận45,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.125 trận
- Jax61 trận34,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 49,3% · 1.127 trận
- Shen57 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 819 trận
- Yone48 trận43,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.684 trận
- Garen39 trận53,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 999 trận
- Fiora37 trận48,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.092 trận
- Jayce37 trận59,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.296 trận
- Gangplank27 trận—SoloQ: 48,1% · 998 trận
- Irelia22 trận—SoloQ: 48,3% · 976 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.033 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.182 trận
- Wukong225 trận43,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.411 trận
- Vi190 trận52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 929 trận
- Lee Sin171 trận46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.489 trận
- Jarvan IV169 trận43,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.490 trận
- Xin Zhao120 trận55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 598 trận
- Sylas99 trận43,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.412 trận
- Nocturne93 trận49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,7% · 479 trận
- Sejuani83 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 345 trận
- Skarner66 trận51,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,0% · 334 trận
- Qiyana64 trận53,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.686 trận
- Lillia62 trận37,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 984 trận
- Cho'Gath59 trận44,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,6% · 982 trận
- Viego59 trận50,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.391 trận
- Pantheon43 trận65,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 53,1% · 179 trận
- Trundle41 trận29,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,4% · 137 trận
- Hecarim31 trận64,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.446 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 50,7% · 1.547 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 48,8% · 864 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 49,5% · 1.447 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 50,2% · 1.023 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,6% · 982 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 46,2% · 1.312 trận
- Ahri201 trận48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.788 trận
- Viktor178 trận43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.876 trận
- Syndra163 trận43,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.792 trận
- Orianna91 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 768 trận
- Hwei85 trận49,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 837 trận
- Sylas80 trận57,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.314 trận
- Akali76 trận48,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.116 trận
- Galio75 trận54,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.016 trận
- Yone71 trận47,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.683 trận
- Ryze70 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,7% · 539 trận
- Lissandra69 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,1% · 864 trận
- Aurora59 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 749 trận
- LeBlanc58 trận41,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 984 trận
- Locke58 trận48,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.557 trận
- Xerath56 trận42,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,7% · 626 trận
- Twisted Fate42 trận61,9%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.235 trận
- Zed40 trận50,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.265 trận
- Yasuo34 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.497 trận
- Galio30 trận46,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.016 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 47,0% · 974 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.016 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 46,8% · 1.108 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.108 trận
- Ezreal226 trận57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,4% · 2.783 trận
- Yunara200 trận37,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.695 trận
- Kai'Sa191 trận47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.320 trận
- Caitlyn176 trận47,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 2.173 trận
- Jinx146 trận51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.483 trận
- Xayah134 trận44,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.152 trận
- Jhin133 trận50,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.878 trận
- Ashe132 trận47,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.021 trận
- Tristana111 trận49,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.162 trận
- Zeri93 trận38,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,1% · 1.358 trận
- Varus85 trận56,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,5% · 711 trận
- Lucian81 trận44,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.259 trận
- Aphelios77 trận53,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.524 trận
- Miss Fortune65 trận55,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,1% · 810 trận
- Ziggs46 trận63,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,7% · 532 trận
- Twitch39 trận43,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,3% · 817 trận
- Kalista36 trận38,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.032 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 45,1% · 936 trận
- Alistar227 trận45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.425 trận
- Nautilus216 trận53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 2.607 trận
- Lulu162 trận42,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.178 trận
- Leona144 trận54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.603 trận
- Braum138 trận42,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 968 trận
- Seraphine138 trận53,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,4% · 963 trận
- Rakan123 trận50,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,7% · 950 trận
- Karma117 trận56,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.755 trận
- Rell109 trận41,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.032 trận
- Thresh106 trận52,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.820 trận
- Milio92 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 850 trận
- Bard75 trận37,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.371 trận
- Blitzcrank70 trận55,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,6% · 2.310 trận
- Nami57 trận42,1%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.519 trận
- Neeko52 trận42,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,1% · 342 trận
- Pyke34 trận47,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.262 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 45,4% · 1.395 trận
- Senna15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.150 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%37.416 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%1.585 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

