Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,6%Hạng 69 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 2.316 trên 27.696 trận
Cấm
3,2%710 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC49,0% từ 47,3% đến 50,7% trên 2.313 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    2,0%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
  • BuildYun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
    Nghiệp dư
    22%
    SoloQ
    23%
    Được dùng trong 22% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade (23%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 38.119
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 29.330
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 417 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 5.280
23%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
≠ Nghiệp dư: Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade. 22% · 1.966 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +14,3 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar57,5% · kỳ vọng 50,4% · 87 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Aatrox55,6% · kỳ vọng 47,9% · 72 trận+7,6 điểmSoloQ +1,0
Jayce59,5% · kỳ vọng 48,4% · 37 trận+11,1 điểmSoloQ -1,4
Dr. Mundo58,5% · kỳ vọng 52,1% · 82 trận+6,4 điểmSoloQ +0,2
Ornn51,4% · kỳ vọng 48,5% · 144 trận+2,9 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Pantheon65,1% · kỳ vọng 52,8% · 43 trận+12,3 điểmSoloQ -0,5
Xin Zhao55,0% · kỳ vọng 49,2% · 120 trận+5,8 điểmSoloQ -1,4
Vi52,6% · kỳ vọng 48,7% · 190 trận+4,0 điểmSoloQ 0,0
Hecarim64,5% · kỳ vọng 52,7% · 31 trận+11,8 điểmSoloQ -1,7
Qiyana53,1% · kỳ vọng 46,2% · 64 trận+6,9 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,9% · kỳ vọng 47,6% · 42 trận+14,3 điểmSoloQ +0,1
Sylas57,5% · kỳ vọng 49,1% · 80 trận+8,4 điểmSoloQ 0,0
Ahri48,3% · kỳ vọng 47,0% · 201 trận+1,3 điểmSoloQ +0,6
Galio54,7% · kỳ vọng 50,0% · 75 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Zed50,0% · kỳ vọng 42,1% · 40 trận+7,9 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,1% · kỳ vọng 52,3% · 226 trận+4,8 điểmSoloQ +1,6
Varus56,5% · kỳ vọng 48,3% · 85 trận+8,1 điểmSoloQ +0,1
Ziggs63,0% · kỳ vọng 53,4% · 46 trận+9,7 điểmSoloQ +2,7
Jinx51,4% · kỳ vọng 47,2% · 146 trận+4,1 điểmSoloQ -0,6
Miss Fortune55,4% · kỳ vọng 49,8% · 65 trận+5,6 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,7% · kỳ vọng 48,8% · 216 trận+4,9 điểmSoloQ +2,5
Seraphine53,6% · kỳ vọng 48,0% · 138 trận+5,7 điểmSoloQ -1,2
Blitzcrank55,7% · kỳ vọng 47,3% · 70 trận+8,4 điểmSoloQ +4,4
Thresh52,8% · kỳ vọng 47,6% · 106 trận+5,2 điểmSoloQ +1,9
Karma56,4% · kỳ vọng 51,5% · 117 trận+4,9 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar56,3% · kỳ vọng 47,6% · 87 trận+8,8 điểmSoloQ +2,4
Ornn54,0% · kỳ vọng 49,4% · 161 trận+4,6 điểmSoloQ -2,3
Dr. Mundo53,2% · kỳ vọng 45,9% · 62 trận+7,3 điểmSoloQ -0,3
Gwen57,6% · kỳ vọng 50,6% · 59 trận+7,0 điểmSoloQ -1,3
Renekton54,5% · kỳ vọng 50,5% · 101 trận+3,9 điểmSoloQ +3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin54,7% · kỳ vọng 48,6% · 170 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
Lillia60,9% · kỳ vọng 52,5% · 69 trận+8,4 điểmSoloQ +4,0
Pantheon53,7% · kỳ vọng 45,2% · 41 trận+8,5 điểmSoloQ +0,8
Cho'Gath54,9% · kỳ vọng 50,2% · 71 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Vi50,6% · kỳ vọng 49,3% · 154 trận+1,3 điểmSoloQ +3,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra58,1% · kỳ vọng 47,5% · 86 trận+10,6 điểmSoloQ -3,4
Syndra55,0% · kỳ vọng 49,7% · 180 trận+5,3 điểmSoloQ +0,3
Viktor52,1% · kỳ vọng 49,5% · 211 trận+2,6 điểmSoloQ +0,8
Yone57,1% · kỳ vọng 51,8% · 63 trận+5,3 điểmSoloQ +0,2
Orianna48,6% · kỳ vọng 46,7% · 140 trận+1,8 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,0% · kỳ vọng 48,0% · 150 trận+6,0 điểmSoloQ -1,2
Braum55,2% · kỳ vọng 50,9% · 174 trận+4,3 điểmSoloQ +0,4
Nautilus53,0% · kỳ vọng 49,2% · 185 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Alistar51,3% · kỳ vọng 50,0% · 113 trận+1,3 điểmSoloQ +1,9
Poppy53,8% · kỳ vọng 49,9% · 52 trận+4,0 điểmSoloQ +3,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn144 trận
    51,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,6% · 877 trận
  • Sion135 trận
    46,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 624 trận
  • Ambessa125 trận
    44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.015 trận
  • K'Sante116 trận
    45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 53,7% · 981 trận
  • Renekton114 trận
    50,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.079 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong225 trận
    43,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.411 trận
  • Vi190 trận
    52,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,7% · 929 trận
  • Lee Sin171 trận
    46,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.489 trận
  • Jarvan IV169 trận
    43,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.490 trận
  • Xin Zhao120 trận
    55,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,5% · 598 trận
Mid23 tướng
  • Ahri201 trận
    48,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.788 trận
  • Viktor178 trận
    43,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.876 trận
  • Syndra163 trận
    43,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.792 trận
  • Orianna91 trận
    51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 768 trận
  • Hwei85 trận
    49,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,6% · 837 trận
ADC18 tướng
  • Ezreal226 trận
    57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,4% · 2.783 trận
  • Yunara200 trận
    37,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 44,9% · 2.695 trận
  • Kai'Sa191 trận
    47,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 3.320 trận
  • Caitlyn176 trận
    47,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 2.173 trận
  • Jinx146 trận
    51,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.483 trận
Support18 tướng
  • Alistar227 trận
    45,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,9% · 2.425 trận
  • Nautilus216 trận
    53,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 2.607 trận
  • Lulu162 trận
    42,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.178 trận
  • Leona144 trận
    54,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.603 trận
  • Braum138 trận
    42,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,1% · 968 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%37.416 lượt chọn trên 1.903.339cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,1%1.585 lượt chọn trên 38.304cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,1%G1571 trận trên 7.036
  • 9,4%G2661 trận trên 7.036
  • 10,2%G3+286 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 571 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.