Sivir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 10,9%được chọn trong 754 trên 6.925 trận
- Cấm
- 3,7%126 lượt cấm trên 3.429 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.TeamfightPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 46,9%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
- Nghiệp dư
- 31%
- SoloQ
- 30%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Infinity Edge
Navori Flickerblade
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn68 trận47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 546 trận
- Sion51 trận45,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 299 trận
- Ambessa45 trận42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 419 trận
- Renekton42 trận45,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 487 trận
- K'Sante41 trận41,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,3% · 323 trận
- Gnar31 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 404 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 50,9% · 287 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 48,6% · 251 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 48,4% · 556 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 49,7% · 304 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 48,6% · 426 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 46,9% · 145 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 48,5% · 260 trận
- Zaahen21 trận—SoloQ: 48,8% · 295 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 51,1% · 427 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 50,6% · 538 trận
- Jax19 trận—SoloQ: 52,3% · 415 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,4% · 703 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,6% · 512 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 49,1% · 515 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,5% · 469 trận
- Wukong96 trận42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 711 trận
- Jarvan IV61 trận39,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 748 trận
- Vi52 trận55,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,7% · 335 trận
- Xin Zhao46 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 229 trận
- Sejuani36 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 180 trận
- Skarner34 trận44,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,5% · 196 trận
- Lee Sin30 trận53,3%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 53,0% · 819 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 53,9% · 228 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 53,1% · 369 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 49,6% · 789 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,3% · 463 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 50,0% · 56 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 51,8% · 591 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 60,2% · 98 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,3% · 449 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 50,3% · 463 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,6% · 468 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 47,4% · 650 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 48,9% · 655 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,0% · 748 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,1% · 566 trận
- Syndra78 trận41,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 867 trận
- Ahri76 trận44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 934 trận
- Viktor73 trận41,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 709 trận
- Hwei43 trận55,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 363 trận
- Orianna37 trận43,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 331 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 52,7% · 205 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 51,9% · 499 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 46,5% · 329 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,4% · 352 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 50,8% · 510 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,2% · 753 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 57,2% · 264 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 47,6% · 685 trận
- Ziggs17 trận—SoloQ: 46,3% · 54 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 56,6% · 145 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 50,9% · 648 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 51,4% · 430 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 49,6% · 577 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 49,8% · 470 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 47,8% · 523 trận
- Yunara86 trận36,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.301 trận
- Caitlyn78 trận47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.040 trận
- Kai'Sa63 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.337 trận
- Ezreal60 trận51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 57,2% · 891 trận
- Jinx56 trận58,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.068 trận
- Ashe54 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,1% · 445 trận
- Tristana45 trận44,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.086 trận
- Xayah42 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,3% · 497 trận
- Jhin29 trận—SoloQ: 51,7% · 1.401 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 46,6% · 595 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 52,4% · 382 trận
- Twitch19 trận—SoloQ: 45,2% · 484 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 49,1% · 495 trận
- Ziggs16 trận—SoloQ: 50,8% · 197 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 49,3% · 566 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 47,5% · 560 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 45,9% · 486 trận
- Alistar70 trận41,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.011 trận
- Lulu67 trận37,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 44,6% · 1.050 trận
- Nautilus66 trận53,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.123 trận
- Karma54 trận48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 783 trận
- Rakan53 trận41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 436 trận
- Braum51 trận41,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 502 trận
- Rell46 trận45,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 497 trận
- Seraphine44 trận52,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 412 trận
- Nami37 trận40,5%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 48,4% · 922 trận
- Milio34 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 450 trận
- Leona31 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,9% · 662 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.335 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,9% · 580 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 44,2% · 181 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 46,2% · 873 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 48,7% · 520 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 53,7% · 816 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%16.642 lượt chọn trên 745.912cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,5%575 lượt chọn trên 10.426cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

