Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
10,9%được chọn trong 754 trên 6.925 trận
Cấm
3,7%126 lượt cấm trên 3.429 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,9% từ 43,9% đến 49,9% trên 753 trậnSoloQ 50,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    46,9%
    SoloQ
    50,0%
    Tỉ lệ thắng 46,9% ở nghiệp dư trên 753 trận, so với 50,0% ở soloQ trên 17.312 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,5%
    SoloQ
    2,2%
    5,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • BuildYun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    30%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade (30%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 16.976
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn80% · 13.902
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 157 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 3.174
30%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
≠ Nghiệp dư: Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Lord Dominik's Regards thay cho Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge, Navori Flickerblade. 31% · 586 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton45,2% · kỳ vọng 44,0% · 42 trận+1,3 điểmSoloQ +1,4
Gnar51,6% · kỳ vọng 49,3% · 31 trận+2,3 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi55,8% · kỳ vọng 46,7% · 52 trận+9,0 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 40,7% · 30 trận+12,6 điểmSoloQ +1,9
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,1% · 46 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Sejuani52,8% · kỳ vọng 51,6% · 36 trận+1,1 điểmSoloQ +2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei55,8% · kỳ vọng 45,5% · 43 trận+10,4 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx58,9% · kỳ vọng 49,2% · 56 trận+9,7 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn47,4% · kỳ vọng 45,0% · 78 trận+2,4 điểmSoloQ +2,8
Ezreal51,7% · kỳ vọng 48,2% · 60 trận+3,5 điểmSoloQ +3,1
Kai'Sa50,8% · kỳ vọng 49,7% · 63 trận+1,0 điểmSoloQ +0,8
Ashe50,0% · kỳ vọng 49,1% · 54 trận+0,9 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus53,0% · kỳ vọng 43,7% · 66 trận+9,4 điểmSoloQ +2,4
Rell45,7% · kỳ vọng 42,4% · 46 trận+3,3 điểmSoloQ +1,4
Seraphine52,3% · kỳ vọng 48,5% · 44 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar55,9% · kỳ vọng 44,4% · 34 trận+11,4 điểmSoloQ +1,2
Ornn48,8% · kỳ vọng 45,4% · 84 trận+3,4 điểmSoloQ -0,2
Renekton55,3% · kỳ vọng 49,8% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ +0,4
Olaf55,3% · kỳ vọng 55,0% · 38 trận+0,3 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,0% · kỳ vọng 46,9% · 102 trận+3,1 điểmSoloQ +0,5
Xin Zhao52,2% · kỳ vọng 46,6% · 46 trận+5,6 điểmSoloQ -3,3
Vi49,0% · kỳ vọng 47,0% · 49 trận+1,9 điểmSoloQ +3,6
Skarner43,8% · kỳ vọng 43,1% · 32 trận+0,7 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,3% · kỳ vọng 47,1% · 82 trận+10,2 điểmSoloQ +0,2
Orianna54,8% · kỳ vọng 47,7% · 62 trận+7,1 điểmSoloQ -1,8
Viktor50,0% · kỳ vọng 47,2% · 90 trận+2,8 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum54,2% · kỳ vọng 46,2% · 72 trận+8,0 điểmSoloQ +1,6
Leona52,1% · kỳ vọng 42,1% · 48 trận+10,0 điểmSoloQ -1,3
Karma47,6% · kỳ vọng 45,2% · 84 trận+2,4 điểmSoloQ +0,8
Rakan51,2% · kỳ vọng 49,2% · 43 trận+1,9 điểmSoloQ -0,9
Bard56,3% · kỳ vọng 53,5% · 32 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn68 trận
    47,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 546 trận
  • Sion51 trận
    45,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 299 trận
  • Ambessa45 trận
    42,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 419 trận
  • Renekton42 trận
    45,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,0% · 487 trận
  • K'Sante41 trận
    41,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,3% · 323 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong96 trận
    42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,9% · 711 trận
  • Jarvan IV61 trận
    39,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,3% · 748 trận
  • Vi52 trận
    55,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,7% · 335 trận
  • Xin Zhao46 trận
    50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,7% · 229 trận
  • Sejuani36 trận
    52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 180 trận
Mid20 tướng
  • Syndra78 trận
    41,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,7% · 867 trận
  • Ahri76 trận
    44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,7% · 934 trận
  • Viktor73 trận
    41,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 709 trận
  • Hwei43 trận
    55,8%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 363 trận
  • Orianna37 trận
    43,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,0% · 331 trận
ADC17 tướng
  • Yunara86 trận
    36,0%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 44,0% · 1.301 trận
  • Caitlyn78 trận
    47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.040 trận
  • Kai'Sa63 trận
    50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.337 trận
  • Ezreal60 trận
    51,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 57,2% · 891 trận
  • Jinx56 trận
    58,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.068 trận
Support17 tướng
  • Alistar70 trận
    41,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.011 trận
  • Lulu67 trận
    37,3%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 44,6% · 1.050 trận
  • Nautilus66 trận
    53,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,3% · 1.123 trận
  • Karma54 trận
    48,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,1% · 783 trận
  • Rakan53 trận
    41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 53,2% · 436 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%16.642 lượt chọn trên 745.912cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,5%575 lượt chọn trên 10.426cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 11,4%G1241 trận trên 2.111
  • 11,2%G2237 trận trên 2.111
  • 14,0%G3+95 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 241 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.