Hồ sơ tướng · ADC

Sivir

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,3%Hạng 81 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.295 trên 17.940 trận
Cấm
3,1%523 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 1,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,3% từ 48,0% đến 52,6% trên 1.293 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    1,5%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,8%
    SoloQ
    1,7%
    Tỉ lệ cấm 2,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,7% ở soloQ trên 144.722 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
  • BuildEssence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge
    Nghiệp dư
    30%
    SoloQ
    30%
    Được dùng trong 30% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge (30%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 10.398
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn59% · 6.281
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 96% · 209 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)30% · 1.710
30%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
≠ Nghiệp dư: Essence Reaver, Navori Flickerblade, Infinity Edge thay cho Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade, Infinity Edge. 30% · 1.152 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop2%61% · xạ thủ: 56%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 21 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 xạ thủ.

478-47 so với 525
854-61 so với 915
1.412+46 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sivirxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 51% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ478 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 21 trên 100 trong số xạ thủ854 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ-79 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ-87 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ362 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ61% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số xạ thủ12% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủhạng 59 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo68,2% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+16,0 điểmSoloQ -0,4
Gnar60,9% · kỳ vọng 51,3% · 46 trận+9,6 điểmSoloQ +0,9
Jayce63,3% · kỳ vọng 51,7% · 30 trận+11,6 điểmSoloQ -1,3
Zaahen55,9% · kỳ vọng 48,7% · 34 trận+7,2 điểmSoloQ -6,8
Ornn53,1% · kỳ vọng 48,3% · 49 trận+4,8 điểmSoloQ -1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana67,6% · kỳ vọng 51,5% · 34 trận+16,1 điểmSoloQ +1,9
Vi52,5% · kỳ vọng 49,9% · 122 trận+2,5 điểmSoloQ +2,0
Xin Zhao52,6% · kỳ vọng 50,0% · 57 trận+2,6 điểmSoloQ -0,8
Nocturne52,9% · kỳ vọng 52,6% · 51 trận+0,4 điểmSoloQ +3,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate61,5% · kỳ vọng 48,7% · 39 trận+12,8 điểmSoloQ +0,7
Sylas60,8% · kỳ vọng 52,3% · 51 trận+8,5 điểmSoloQ +1,3
Zed53,3% · kỳ vọng 43,9% · 30 trận+9,4 điểmSoloQ +3,6
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,4% · 100 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Lissandra57,4% · kỳ vọng 52,3% · 47 trận+5,1 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Varus59,6% · kỳ vọng 50,2% · 52 trận+9,5 điểmSoloQ -5,8
Ezreal59,0% · kỳ vọng 54,8% · 139 trận+4,2 điểmSoloQ +1,8
Jhin56,7% · kỳ vọng 54,5% · 90 trận+2,1 điểmSoloQ +1,1
Miss Fortune54,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+4,0 điểmSoloQ -3,1
Caitlyn48,7% · kỳ vọng 48,0% · 76 trận+0,7 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma64,4% · kỳ vọng 52,1% · 45 trận+12,3 điểmSoloQ -1,3
Thresh56,8% · kỳ vọng 48,7% · 74 trận+8,0 điểmSoloQ -0,7
Nautilus56,0% · kỳ vọng 51,5% · 134 trận+4,4 điểmSoloQ +3,7
Leona54,6% · kỳ vọng 49,5% · 97 trận+5,1 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank56,7% · kỳ vọng 49,7% · 60 trận+7,0 điểmSoloQ +2,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn64,8% · kỳ vọng 52,3% · 54 trận+12,6 điểmSoloQ -6,2
Nasus59,1% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+7,5 điểmSoloQ -0,4
Dr. Mundo58,1% · kỳ vọng 48,4% · 31 trận+9,7 điểmSoloQ -4,2
Olaf57,4% · kỳ vọng 51,9% · 54 trận+5,5 điểmSoloQ -2,5
Renekton55,3% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+4,7 điểmSoloQ +5,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,4% · kỳ vọng 48,9% · 148 trận+6,5 điểmSoloQ +0,3
Naafiri62,5% · kỳ vọng 51,3% · 32 trận+11,2 điểmSoloQ +0,4
Lillia61,7% · kỳ vọng 53,2% · 47 trận+8,5 điểmSoloQ +2,0
Vi53,9% · kỳ vọng 50,6% · 89 trận+3,3 điểmSoloQ +4,4
Sylas51,1% · kỳ vọng 50,9% · 88 trận+0,3 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath64,7% · kỳ vọng 51,5% · 34 trận+13,2 điểmSoloQ +0,2
Lissandra57,4% · kỳ vọng 48,2% · 61 trận+9,2 điểmSoloQ -5,3
Yone64,9% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+11,2 điểmSoloQ +1,9
Aurora58,1% · kỳ vọng 49,4% · 43 trận+8,8 điểmSoloQ 0,0
Viktor52,6% · kỳ vọng 50,7% · 97 trận+1,9 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona57,8% · kỳ vọng 51,0% · 90 trận+6,8 điểmSoloQ +0,9
Lulu52,7% · kỳ vọng 48,0% · 129 trận+4,7 điểmSoloQ +0,1
Braum59,2% · kỳ vọng 52,8% · 76 trận+6,4 điểmSoloQ +2,2
Nautilus51,8% · kỳ vọng 49,0% · 114 trận+2,7 điểmSoloQ +0,8
Karma54,3% · kỳ vọng 48,4% · 46 trận+6,0 điểmSoloQ +2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Sion69 trận
    46,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 60,1% · 148 trận
  • K'Sante67 trận
    47,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,4% · 479 trận
  • Ambessa64 trận
    46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,6% · 324 trận
  • Renekton62 trận
    51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 53,8% · 290 trận
  • Aatrox51 trận
    52,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,6% · 295 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin130 trận
    46,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.198 trận
  • Vi122 trận
    52,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 416 trận
  • Wukong102 trận
    44,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 247 trận
  • Jarvan IV91 trận
    49,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,3% · 370 trận
  • Sylas77 trận
    41,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,6% · 504 trận
Mid20 tướng
  • Ahri100 trận
    50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,7% · 351 trận
  • Viktor80 trận
    48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,8% · 612 trận
  • Syndra61 trận
    45,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 428 trận
  • Sylas51 trận
    60,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,3% · 490 trận
  • Galio49 trận
    55,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 379 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal139 trận
    59,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,5% · 1.291 trận
  • Kai'Sa120 trận
    45,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.219 trận
  • Jhin90 trận
    56,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.405 trận
  • Yunara90 trận
    38,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 46,6% · 704 trận
  • Xayah80 trận
    45,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,6% · 393 trận
Support17 tướng
  • Nautilus134 trận
    56,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,3% · 811 trận
  • Alistar131 trận
    47,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,4% · 873 trận
  • Leona97 trận
    54,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 457 trận
  • Lulu79 trận
    46,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 628 trận
  • Seraphine76 trận
    51,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 41,1% · 207 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.278 lượt chọn trên 674.206cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%806 lượt chọn trên 23.550cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,6%81 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 6,6%G1271 trận trên 4.137
  • 8,1%G2336 trận trên 4.137
  • 8,7%G3+154 trận trên 1.775
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 271 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.