Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 3,3%được chọn trong 934 trên 28.547 trận
- Cấm
- 6,4%1.477 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 15,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 15,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar42 trận47,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.191 trận
- Ambessa41 trận53,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.316 trận
- Yorick35 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,0% · 517 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 53,7% · 1.526 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 46,3% · 1.334 trận
- Jayce26 trận—SoloQ: 54,5% · 2.898 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 43,8% · 1.777 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 54,4% · 2.370 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 49,9% · 706 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.221 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.588 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 49,8% · 504 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,9% · 819 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 53,5% · 551 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 49,1% · 857 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.566 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,5% · 2.898 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,7% · 1.096 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.571 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,5% · 2.898 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.155 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.068 trận
- Lee Sin48 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.818 trận
- Wukong39 trận46,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.515 trận
- Sylas35 trận48,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.851 trận
- Jarvan IV31 trận54,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.698 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 54,6% · 720 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 52,1% · 1.039 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 53,7% · 1.125 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 51,5% · 992 trận
- Lillia15 trận—SoloQ: 49,5% · 1.164 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.610 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,6% · 540 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,7% · 776 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,0% · 2.325 trận
- Rek'Sai10 trận—SoloQ: 48,4% · 640 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,5% · 1.841 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,0% · 1.778 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.851 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.171 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.371 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.864 trận
- Viktor34 trận47,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,8% · 2.162 trận
- Ahri32 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.977 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 52,5% · 1.843 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,0% · 1.984 trận
- Akali25 trận—SoloQ: 50,1% · 1.772 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 50,6% · 2.009 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.612 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,6% · 2.261 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 50,4% · 1.235 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 49,7% · 1.198 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 55,0% · 715 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 52,6% · 964 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 54,2% · 914 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,6% · 919 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,3% · 1.328 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.563 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.578 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.235 trận
- Caitlyn45 trận48,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 2.562 trận
- Yunara45 trận55,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,3% · 3.578 trận
- Jhin44 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,3% · 4.817 trận
- Ezreal39 trận43,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 54,9% · 2.710 trận
- Jinx39 trận51,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.977 trận
- Kai'Sa37 trận48,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,1% · 4.326 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.871 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 49,3% · 1.601 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,9% · 2.424 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 51,7% · 967 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.059 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 49,8% · 1.620 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 49,0% · 616 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,7% · 2.487 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.321 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 48,7% · 981 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.203 trận
- Lulu52 trận36,5%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.373 trận
- Nautilus41 trận41,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,2% · 2.932 trận
- Thresh38 trận39,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,2% · 3.622 trận
- Seraphine34 trận55,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.110 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 49,1% · 2.099 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.531 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 50,5% · 1.843 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 49,1% · 1.365 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 51,3% · 1.891 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 51,1% · 1.200 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.418 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.941 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,9% · 1.660 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 55,6% · 1.332 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.359 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 52,2% · 1.699 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%47.129 lượt chọn trên 1.927.723cấm 15,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%353 lượt chọn trên 40.028cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

