Irelia
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,2%được chọn trong 770 trên 18.319 trận
- Cấm
- 7,2%1.252 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 22,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 22,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Blade of The Ruined King, Hullbreaker và Wit's End: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Hullbreaker
Wit's End
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop2%39% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop25%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 5 ở lane, 9 ở mid game và 1 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên519 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên774 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên+660 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên+1.024 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên1.048 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên39% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 40 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 623 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 51,9% · 270 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 52,1% · 453 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 54,0% · 655 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 45,1% · 616 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 54,7% · 1.712 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 44,5% · 737 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 49,3% · 726 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,9% · 466 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 52,4% · 208 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 57,4% · 1.085 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,4% · 371 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 52,8% · 178 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 57,0% · 249 trận
- Volibear8 trận—SoloQ: 48,6% · 403 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,9% · 802 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 54,7% · 1.712 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,7% · 1.712 trận
- Lee Sin45 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,6% · 2.494 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,2% · 997 trận
- Wukong30 trận40,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 479 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 55,4% · 666 trận
- Vi24 trận—SoloQ: 51,5% · 579 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 56,3% · 414 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 56,8% · 403 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 50,5% · 653 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 51,1% · 452 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,3% · 627 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,4% · 1.115 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 58,2% · 419 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 50,5% · 103 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 53,0% · 796 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 51,7% · 507 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 47,4% · 734 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,4% · 605 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 48,6% · 950 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 52,6% · 761 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 53,6% · 1.032 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 49,2% · 908 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 53,0% · 806 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 49,0% · 627 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,4% · 1.013 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 51,1% · 865 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 48,1% · 1.000 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 49,9% · 679 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 55,5% · 281 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.036 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 50,9% · 407 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 52,2% · 628 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 50,3% · 290 trận
- Orianna11 trận—SoloQ: 54,6% · 432 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 49,4% · 401 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 54,7% · 591 trận
- Vex9 trận—SoloQ: 49,7% · 527 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,9% · 569 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,5% · 616 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,9% · 679 trận
- Jhin42 trận54,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.529 trận
- Caitlyn41 trận51,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.149 trận
- Ezreal34 trận44,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 56,0% · 1.378 trận
- Jinx32 trận50,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.235 trận
- Kai'Sa32 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.375 trận
- Yunara31 trận54,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.555 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 48,0% · 871 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.558 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,6% · 940 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 57,9% · 302 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,7% · 736 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 50,6% · 356 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 51,3% · 355 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 50,3% · 597 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 49,3% · 420 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 50,5% · 1.069 trận
- Lulu40 trận32,5%chênh lệch -17,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.651 trận
- Thresh34 trận44,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.706 trận
- Nautilus32 trận40,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.467 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.116 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 56,1% · 396 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 49,1% · 632 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,5% · 621 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 49,8% · 807 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,7% · 853 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 51,5% · 846 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 48,3% · 667 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 49,9% · 983 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 56,5% · 591 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 52,7% · 414 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 51,5% · 585 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%20.478 lượt chọn trên 682.025cấm 22,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%288 lượt chọn trên 24.310cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%12 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

