Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.419 trên 28.547 trận
- Cấm
- 19,5%4.507 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 18,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,4%
- SoloQ
- 18,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone39 trận51,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.928 trận
- Olaf35 trận34,3%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 49,5% · 679 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 50,3% · 967 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 46,8% · 699 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,2% · 588 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 49,4% · 567 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 50,4% · 450 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 47,3% · 465 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 48,2% · 488 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 52,3% · 308 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 53,3% · 499 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 46,8% · 455 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 52,0% · 304 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 47,4% · 777 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 49,7% · 893 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 49,6% · 603 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 49,1% · 819 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 48,2% · 626 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,3% · 783 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 48,3% · 538 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 577 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,8% · 576 trận
- Lee Sin48 trận54,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.808 trận
- Wukong48 trận41,7%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,3% · 830 trận
- Jarvan IV34 trận52,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 924 trận
- Vi33 trận48,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 576 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.041 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 50,3% · 987 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 49,9% · 633 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 49,2% · 372 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.167 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 53,5% · 310 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 52,5% · 217 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,9% · 560 trận
- Diana12 trận—SoloQ: 54,7% · 327 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 58,3% · 333 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 47,5% · 1.101 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.002 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 44,0% · 769 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 45,4% · 911 trận
- Ahri33 trận54,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.187 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 45,7% · 1.069 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 51,6% · 954 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 49,8% · 1.039 trận
- Vex24 trận—SoloQ: 48,9% · 450 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.200 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 51,7% · 547 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 44,9% · 822 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 48,8% · 793 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 53,8% · 331 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.083 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 47,9% · 495 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 47,9% · 553 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,0% · 930 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.083 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 46,4% · 1.111 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,1% · 819 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 48,9% · 947 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.083 trận
- Caitlyn55 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.386 trận
- Jhin48 trận56,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 2.467 trận
- Ezreal45 trận66,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.483 trận
- Jinx40 trận52,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,5% · 1.597 trận
- Kai'Sa38 trận47,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,4% · 2.323 trận
- Yunara38 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.924 trận
- Xayah32 trận65,6%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 48,0% · 912 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,5% · 1.009 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 50,9% · 591 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 51,1% · 497 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.322 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 49,7% · 572 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.429 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 50,0% · 380 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 52,5% · 364 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 48,3% · 911 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 49,3% · 691 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,3% · 659 trận
- Nautilus57 trận59,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.519 trận
- Lulu42 trận57,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.787 trận
- Leona34 trận61,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,9% · 964 trận
- Seraphine34 trận41,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,1% · 630 trận
- Karma32 trận62,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.072 trận
- Thresh31 trận35,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 45,5% · 1.963 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 48,8% · 856 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 49,4% · 808 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 48,2% · 1.041 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 46,6% · 1.017 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 46,1% · 805 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 48,4% · 668 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 46,4% · 317 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 47,8% · 297 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 47,5% · 874 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 50,8% · 746 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.006 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,9% · 754 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%25.605 lượt chọn trên 1.927.723cấm 18,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%364 lượt chọn trên 40.028cấm 19,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

