Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,8%được chọn trong 2.151 trên 27.696 trận
- Cấm
- 3,9%867 lượt cấm trên 22.509 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm84 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn127 trận44,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.395 trận
- Ambessa116 trận51,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 2.146 trận
- K'Sante116 trận51,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 2.412 trận
- Sion107 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.305 trận
- Renekton84 trận52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.208 trận
- Malphite78 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.491 trận
- Aatrox74 trận55,4%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,2% · 2.123 trận
- Olaf73 trận45,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.861 trận
- Gnar71 trận59,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.556 trận
- Yone66 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,3% · 3.179 trận
- Camille65 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,6% · 2.246 trận
- Mordekaiser65 trận50,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,6% · 1.229 trận
- Shen60 trận48,3%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.417 trận
- Zaahen59 trận54,2%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.381 trận
- Dr. Mundo58 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,7% · 1.292 trận
- Jax51 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.579 trận
- Fiora37 trận54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.203 trận
- Garen31 trận64,5%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.704 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,5% · 2.892 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,1% · 2.107 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 53,8% · 2.076 trận
- Irelia15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.959 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 53,8% · 2.076 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 52,5% · 2.491 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,8% · 2.076 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 54,5% · 2.892 trận
- Wukong202 trận49,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.585 trận
- Lee Sin199 trận53,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,7% · 6.124 trận
- Jarvan IV146 trận52,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 2.684 trận
- Vi129 trận48,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.672 trận
- Xin Zhao102 trận54,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.267 trận
- Nocturne95 trận55,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 57,1% · 951 trận
- Viego85 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,1% · 2.816 trận
- Lillia67 trận40,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.082 trận
- Qiyana62 trận54,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 3.977 trận
- Cho'Gath54 trận51,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.883 trận
- Sejuani52 trận51,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,5% · 626 trận
- Naafiri48 trận45,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.257 trận
- Pantheon44 trận54,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,2% · 413 trận
- Graves43 trận46,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,2% · 3.267 trận
- Skarner43 trận60,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,3% · 619 trận
- Hecarim33 trận63,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,5% · 3.006 trận
- Sylas32 trận46,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 2.741 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 52,5% · 3.056 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 50,7% · 2.363 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 52,8% · 1.826 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.883 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 53,2% · 3.010 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,6% · 1.883 trận
- Syndra150 trận43,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,5% · 3.527 trận
- Ahri142 trận48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,2% · 3.095 trận
- Viktor137 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,7% · 3.397 trận
- Orianna131 trận59,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.677 trận
- Hwei81 trận51,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.576 trận
- Akali80 trận52,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.511 trận
- Lissandra75 trận58,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.020 trận
- Sylas73 trận54,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,2% · 4.618 trận
- Ryze68 trận57,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 58,3% · 1.117 trận
- Aurora65 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.457 trận
- Galio65 trận52,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.280 trận
- Locke63 trận54,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 3.335 trận
- Taliyah57 trận42,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 52,6% · 1.191 trận
- LeBlanc56 trận48,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.927 trận
- Yone56 trận37,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,3% · 3.194 trận
- Twisted Fate42 trận59,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.557 trận
- Galio36 trận55,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,5% · 2.280 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 54,6% · 3.154 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 50,6% · 2.432 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 52,8% · 1.947 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 52,7% · 2.582 trận
- Sivir227 trận54,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.425 trận
- Kai'Sa208 trận54,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 7.893 trận
- Tristana152 trận56,6%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 5.505 trận
- Yunara146 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 5.445 trận
- Xayah143 trận46,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,2% · 2.967 trận
- Jhin127 trận55,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 6.905 trận
- Ezreal111 trận53,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 56,9% · 3.896 trận
- Caitlyn108 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,3% · 3.036 trận
- Jinx108 trận43,5%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,1% · 4.291 trận
- Lucian90 trận56,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,0% · 3.128 trận
- Zeri71 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,3% · 2.660 trận
- Ashe66 trận43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.323 trận
- Aphelios62 trận59,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 54,7% · 3.687 trận
- Kalista53 trận60,4%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 52,5% · 2.856 trận
- Varus53 trận41,5%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 55,5% · 1.246 trận
- Miss Fortune46 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.729 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 51,3% · 2.015 trận
- Nautilus260 trận48,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 55,9% · 5.338 trận
- Leona247 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 4.719 trận
- Rell166 trận44,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,3% · 4.746 trận
- Rakan156 trận47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,9% · 3.401 trận
- Braum148 trận45,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 3.260 trận
- Lulu122 trận62,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,3% · 4.691 trận
- Thresh109 trận39,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,9% · 6.419 trận
- Blitzcrank84 trận65,5%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 53,8% · 3.725 trận
- Poppy71 trận47,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.029 trận
- Karma67 trận52,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 53,7% · 2.284 trận
- Seraphine66 trận47,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.294 trận
- Yuumi66 trận60,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 58,3% · 2.096 trận
- Milio64 trận59,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.540 trận
- Bard51 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 2.375 trận
- Neeko46 trận54,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 56,1% · 875 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 53,3% · 2.267 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 50,4% · 2.125 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 49,6% · 2.620 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%76.964 lượt chọn trên 1.903.333cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%1.545 lượt chọn trên 38.304cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

