Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,7%được chọn trong 534 trên 6.931 trận
- Cấm
- 5,4%184 lượt cấm trên 3.432 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm40 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Dead Man's Plate và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Dead Man's Plate
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 40 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn48 trận47,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 710 trận
- Ambessa31 trận54,8%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 656 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 53,3% · 587 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,1% · 512 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 50,5% · 881 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 52,3% · 616 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 50,4% · 766 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 49,3% · 610 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 53,2% · 677 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 55,4% · 410 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 50,8% · 358 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 51,6% · 527 trận
- Gragas14 trận—SoloQ: 48,4% · 483 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 51,6% · 898 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 51,2% · 496 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 53,2% · 695 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.016 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 51,7% · 801 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,6% · 898 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,1% · 770 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,8% · 742 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,9% · 704 trận
- Wukong77 trận59,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.067 trận
- Jarvan IV51 trận54,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.067 trận
- Vi39 trận41,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 50,6% · 427 trận
- Xin Zhao34 trận41,2%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,6% · 337 trận
- Nocturne31 trận54,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,0% · 342 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 54,9% · 1.294 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 54,1% · 294 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 49,1% · 291 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,3% · 728 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,1% · 729 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 53,6% · 97 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 54,9% · 566 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.345 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 62,9% · 151 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 59,8% · 97 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.152 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.041 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,3% · 728 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,7% · 921 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.024 trận
- Ahri53 trận54,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.428 trận
- Syndra48 trận35,4%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.290 trận
- Orianna44 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 52,6% · 527 trận
- Viktor38 trận47,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.001 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 52,7% · 569 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.544 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 55,8% · 364 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 47,5% · 522 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 53,4% · 1.239 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,9% · 1.022 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 56,1% · 751 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 52,7% · 639 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 48,0% · 619 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 50,5% · 408 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 51,8% · 396 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 54,9% · 1.164 trận
- Sivir70 trận58,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.011 trận
- Tristana52 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.007 trận
- Kai'Sa50 trận64,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.257 trận
- Xayah45 trận37,8%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,5% · 852 trận
- Yunara37 trận43,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.847 trận
- Jhin30 trận43,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 1.994 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.347 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.043 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 50,2% · 890 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 59,0% · 1.094 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.147 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 51,8% · 873 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 52,3% · 511 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 51,9% · 318 trận
- Ziggs13 trận—SoloQ: 56,0% · 209 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 52,9% · 841 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,1% · 897 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,2% · 691 trận
- Nautilus62 trận48,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.736 trận
- Rell58 trận48,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.773 trận
- Leona56 trận57,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.698 trận
- Rakan45 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.115 trận
- Lulu40 trận67,5%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.579 trận
- Braum39 trận43,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.257 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 53,3% · 861 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 51,9% · 231 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 51,6% · 523 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 52,8% · 652 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 50,0% · 2.262 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 53,2% · 487 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 53,1% · 764 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 53,0% · 1.059 trận
- Poppy11 trận—SoloQ: 51,6% · 535 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.140 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 50,5% · 1.417 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 56,6% · 677 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%26.642 lượt chọn trên 745.910cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%411 lượt chọn trên 10.426cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

