Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.396 trên 17.940 trận
- Cấm
- 3,5%598 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante81 trận42,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.468 trận
- Sion73 trận50,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,2% · 466 trận
- Ambessa68 trận52,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,4% · 1.072 trận
- Ornn61 trận36,1%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 62,6% · 238 trận
- Malphite55 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 982 trận
- Mordekaiser55 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 54,6% · 403 trận
- Aatrox53 trận58,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,5% · 869 trận
- Yone52 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.493 trận
- Nasus49 trận61,2%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 52,6% · 574 trận
- Olaf49 trận55,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.024 trận
- Renekton46 trận43,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,1% · 885 trận
- Zaahen42 trận57,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,9% · 493 trận
- Gnar38 trận55,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 55,4% · 621 trận
- Dr. Mundo37 trận48,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 56,3% · 503 trận
- Shen37 trận45,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,1% · 378 trận
- Camille35 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 844 trận
- Jax34 trận58,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.399 trận
- Fiora30 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 929 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 54,0% · 1.669 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,9% · 658 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.056 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,1% · 986 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,4% · 947 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,4% · 947 trận
- Lee Sin171 trận53,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 4.024 trận
- Wukong98 trận41,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 742 trận
- Vi79 trận51,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 55,8% · 1.039 trận
- Jarvan IV78 trận53,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.038 trận
- Viego70 trận58,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 56,1% · 1.188 trận
- Xin Zhao56 trận60,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,1% · 679 trận
- Nocturne52 trận53,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 58,2% · 376 trận
- Lillia49 trận38,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 47,2% · 796 trận
- Naafiri42 trận42,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,9% · 730 trận
- Qiyana42 trận66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 52,2% · 2.049 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 57,2% · 645 trận
- Jayce35 trận65,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 56,5% · 729 trận
- Graves33 trận45,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.352 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 60,1% · 183 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 50,2% · 1.656 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 54,0% · 1.277 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 53,3% · 1.006 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,0% · 892 trận
- Kindred15 trận—SoloQ: 48,3% · 751 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 51,6% · 773 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 55,5% · 1.291 trận
- Viktor84 trận46,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 55,6% · 1.593 trận
- Syndra75 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.464 trận
- Ahri74 trận47,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,7% · 906 trận
- Orianna66 trận62,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,2% · 822 trận
- Lissandra60 trận61,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 49,1% · 992 trận
- Akali54 trận55,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.243 trận
- Galio49 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.275 trận
- Aurora43 trận58,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 650 trận
- Hwei43 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,4% · 637 trận
- Vex43 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 590 trận
- Ryze41 trận58,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 62,3% · 557 trận
- Locke40 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.445 trận
- Taliyah40 trận45,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 56,2% · 577 trận
- Twisted Fate40 trận57,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.611 trận
- LeBlanc39 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,6% · 840 trận
- Sylas39 trận48,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.187 trận
- Yone33 trận30,3%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 54,4% · 1.390 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.275 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,6% · 865 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 56,2% · 1.241 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.024 trận
- Kai'Sa139 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 4.307 trận
- Sivir131 trận52,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 873 trận
- Yunara99 trận46,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.446 trận
- Jhin90 trận60,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,2% · 3.413 trận
- Tristana87 trận60,9%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 54,2% · 2.461 trận
- Ezreal83 trận50,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,7% · 1.931 trận
- Xayah81 trận51,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.595 trận
- Caitlyn78 trận47,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 56,8% · 1.229 trận
- Lucian71 trận54,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,9% · 1.550 trận
- Jinx67 trận41,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.667 trận
- Aphelios50 trận66,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 55,2% · 2.256 trận
- Zeri47 trận44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.214 trận
- Ashe42 trận54,8%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,4% · 393 trận
- Miss Fortune35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 55,0% · 767 trận
- Varus32 trận31,3%chênh lệch -19,6 điểmSoloQ: 55,4% · 484 trận
- Kalista31 trận58,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.281 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 48,3% · 744 trận
- Leona177 trận50,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.043 trận
- Nautilus169 trận47,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 56,5% · 2.518 trận
- Braum96 trận46,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.371 trận
- Rakan92 trận48,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.696 trận
- Rell87 trận40,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 2.254 trận
- Thresh84 trận39,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.794 trận
- Lulu72 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,8% · 2.144 trận
- Blitzcrank71 trận64,8%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 54,6% · 1.800 trận
- Yuumi57 trận61,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 59,9% · 910 trận
- Poppy53 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.198 trận
- Seraphine43 trận55,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 401 trận
- Milio38 trận57,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 54,5% · 494 trận
- Karma31 trận61,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,4% · 928 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 51,3% · 1.184 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 52,9% · 853 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 53,5% · 650 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 53,7% · 799 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%32.842 lượt chọn trên 674.205cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%951 lượt chọn trên 23.550cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%126 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

