Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,8%được chọn trong 3.361 trên 28.449 trận
- Cấm
- 5,7%1.319 lượt cấm trên 23.018 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 264 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,7 điểm264 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +7,7 điểm trên 264 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa181 trận43,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.177 trận
- Gwen176 trận51,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.000 trận
- Camille159 trận45,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.378 trận
- Sion153 trận58,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,3% · 643 trận
- Mordekaiser148 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 930 trận
- Renekton140 trận50,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.087 trận
- K'Sante135 trận54,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,8% · 827 trận
- Gnar133 trận46,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.016 trận
- Olaf118 trận39,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,1% · 627 trận
- Yone114 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.941 trận
- Zaahen112 trận47,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 757 trận
- Dr. Mundo104 trận49,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 55,3% · 760 trận
- Shen101 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,8% · 897 trận
- Aatrox100 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.040 trận
- Rumble92 trận55,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,1% · 443 trận
- Malphite74 trận54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,6% · 985 trận
- Fiora70 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,1% · 1.100 trận
- Garen57 trận54,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.079 trận
- Jayce35 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 55,0% · 1.337 trận
- Darius33 trận48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.162 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 50,9% · 863 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,0% · 1.337 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,0% · 1.337 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.162 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.162 trận
- Wukong370 trận48,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.508 trận
- Jarvan IV315 trận49,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.537 trận
- Vi213 trận44,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 766 trận
- Xin Zhao200 trận55,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 501 trận
- Lee Sin190 trận54,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.242 trận
- Sejuani120 trận55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,5% · 378 trận
- Sylas107 trận57,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.242 trận
- Nocturne95 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,7% · 495 trận
- Cho'Gath94 trận58,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.085 trận
- Lillia89 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.115 trận
- Skarner85 trận54,1%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 57,9% · 328 trận
- Qiyana80 trận48,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.824 trận
- Viego73 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.476 trận
- Shyvana62 trận54,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 781 trận
- Pantheon58 trận56,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 185 trận
- Graves55 trận47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.586 trận
- Elise37 trận54,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 911 trận
- Kha'Zix36 trận38,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.768 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.085 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 48,9% · 1.370 trận
- Kayn21 trận—SoloQ: 51,0% · 1.010 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,6% · 1.471 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 52,6% · 995 trận
- Syndra278 trận52,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.886 trận
- Viktor269 trận54,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,0% · 1.813 trận
- Ahri261 trận50,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.011 trận
- Orianna208 trận46,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 828 trận
- Sylas129 trận48,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.397 trận
- Hwei115 trận49,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 865 trận
- Aurora111 trận45,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,9% · 728 trận
- Akali102 trận54,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 53,5% · 1.240 trận
- Locke90 trận54,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.670 trận
- Xerath90 trận46,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,5% · 674 trận
- Galio89 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,5% · 862 trận
- Lissandra84 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 900 trận
- Yone84 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.418 trận
- Ryze82 trận45,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 58,6% · 555 trận
- LeBlanc68 trận57,4%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.075 trận
- Twisted Fate54 trận53,7%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.074 trận
- Ekko35 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.234 trận
- Zed31 trận45,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.363 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 49,8% · 1.126 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,0% · 1.118 trận
- Yunara346 trận49,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 3.010 trận
- Caitlyn264 trận56,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.214 trận
- Jinx233 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 2.705 trận
- Kai'Sa208 trận52,4%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.129 trận
- Jhin205 trận49,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.531 trận
- Ashe191 trận51,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.008 trận
- Xayah190 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.171 trận
- Ezreal183 trận54,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 55,4% · 2.003 trận
- Lucian160 trận51,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.428 trận
- Sivir146 trận49,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 876 trận
- Tristana136 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,5% · 2.219 trận
- Miss Fortune118 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,1% · 830 trận
- Aphelios102 trận58,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.801 trận
- Zeri99 trận55,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.300 trận
- Varus84 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,7% · 672 trận
- Kalista60 trận60,0%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.112 trận
- Twitch29 trận—SoloQ: 51,0% · 937 trận
- Draven27 trận—SoloQ: 48,0% · 1.084 trận
- Nautilus335 trận46,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.129 trận
- Lulu320 trận53,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,1% · 2.787 trận
- Seraphine223 trận49,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.040 trận
- Leona206 trận49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 1.490 trận
- Braum202 trận43,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.349 trận
- Milio201 trận56,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.145 trận
- Karma190 trận52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.599 trận
- Thresh157 trận53,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.842 trận
- Rakan156 trận44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.158 trận
- Rell140 trận54,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.144 trận
- Alistar130 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,1% · 1.396 trận
- Blitzcrank115 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.553 trận
- Bard84 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.291 trận
- Nami72 trận54,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.901 trận
- Neeko69 trận44,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 312 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.897 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.209 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%39.127 lượt chọn trên 1.927.723cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,1%2.433 lượt chọn trên 40.028cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

