Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,9%được chọn trong 449 trên 3.005 trận
- Cấm
- 8,3%182 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,9 điểm39 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +17,9 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa25 trận—SoloQ: 49,7% · 320 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 56,5% · 115 trận
- Gwen23 trận—SoloQ: 51,2% · 332 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 46,7% · 375 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 56,2% · 379 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 46,5% · 159 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 48,6% · 276 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 48,9% · 352 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 52,3% · 432 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 48,6% · 208 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 50,2% · 257 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 59,4% · 283 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 53,2% · 237 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 52,0% · 269 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 47,5% · 377 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 48,6% · 578 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,9% · 351 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 52,5% · 396 trận
- Wukong56 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 555 trận
- Jarvan IV47 trận55,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 464 trận
- Vi31 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 57,7% · 194 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 50,6% · 174 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 51,6% · 159 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 52,9% · 68 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 53,9% · 532 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 45,6% · 68 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 44,9% · 107 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 52,9% · 357 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,1% · 379 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 57,5% · 73 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 46,7% · 182 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 53,2% · 436 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 54,8% · 403 trận
- Syndra45 trận46,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 56,1% · 544 trận
- Ahri40 trận47,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,5% · 587 trận
- Viktor35 trận51,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,8% · 610 trận
- Orianna32 trận43,8%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,9% · 204 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 54,1% · 205 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 52,9% · 399 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,1% · 409 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 48,1% · 468 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Anivia12 trận—SoloQ: 48,9% · 186 trận
- Cassiopeia11 trận—SoloQ: 60,0% · 85 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 51,7% · 265 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,9% · 477 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 56,1% · 155 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 55,2% · 248 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,0% · 335 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,6% · 449 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Yunara52 trận55,8%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 54,9% · 881 trận
- Caitlyn39 trận69,2%chênh lệch +17,9 điểmSoloQ: 52,4% · 676 trận
- Jinx34 trận44,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,3% · 1.010 trận
- Ezreal30 trận33,3%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 58,6% · 584 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 55,1% · 265 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.118 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 53,2% · 380 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 49,5% · 301 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 50,3% · 489 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 52,1% · 887 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 49,7% · 334 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 50,9% · 658 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,3% · 357 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 55,5% · 490 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 49,0% · 341 trận
- Lulu44 trận68,2%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 54,5% · 719 trận
- Nautilus40 trận37,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 48,8% · 602 trận
- Karma35 trận54,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 425 trận
- Milio31 trận71,0%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 52,7% · 355 trận
- Seraphine31 trận48,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 377 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 47,5% · 499 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 47,3% · 281 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 49,6% · 379 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 51,7% · 290 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 50,3% · 453 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 53,0% · 319 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 54,2% · 83 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 47,8% · 892 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,9% · 673 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 55,0% · 140 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 47,5% · 385 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 54,4% · 364 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 46,0% · 535 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,7% · 619 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%12.380 lượt chọn trên 492.842cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,9%367 lượt chọn trên 4.668cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

