Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 19,3%được chọn trong 1.337 trên 6.928 trận
- Cấm
- 12,2%417 lượt cấm trên 3.431 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,5 điểm115 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 48,5%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,7%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,4%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,5 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gwen83 trận43,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 557 trận
- Camille74 trận48,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 802 trận
- Ambessa72 trận41,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 719 trận
- K'Sante70 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,0% · 414 trận
- Renekton66 trận48,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,3% · 571 trận
- Sion66 trận51,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 378 trận
- Gnar63 trận36,5%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 55,3% · 629 trận
- Mordekaiser57 trận47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 453 trận
- Olaf57 trận43,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 373 trận
- Shen51 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 560 trận
- Zaahen43 trận46,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 408 trận
- Rumble40 trận47,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,7% · 234 trận
- Dr. Mundo36 trận44,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 53,2% · 378 trận
- Yone35 trận54,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.083 trận
- Sett33 trận48,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 54,0% · 461 trận
- Aatrox32 trận34,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,1% · 497 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 44,6% · 621 trận
- Garen23 trận—SoloQ: 50,2% · 650 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 51,3% · 499 trận
- Darius13 trận—SoloQ: 50,1% · 665 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 56,6% · 617 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 50,4% · 470 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 665 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 56,6% · 617 trận
- Wukong194 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,5% · 833 trận
- Jarvan IV154 trận50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 873 trận
- Xin Zhao115 trận58,3%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 48,6% · 253 trận
- Vi82 trận45,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 396 trận
- Sejuani61 trận54,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 239 trận
- Lee Sin48 trận45,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 1.048 trận
- Skarner48 trận56,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 58,2% · 220 trận
- Cho'Gath41 trận58,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 51,9% · 621 trận
- Nocturne38 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 274 trận
- Shyvana36 trận52,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 454 trận
- Qiyana33 trận27,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.075 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 676 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 54,7% · 86 trận
- Trundle27 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 45,2% · 597 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,9% · 621 trận
- Viego15 trận—SoloQ: 52,1% · 864 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 47,8% · 703 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 54,0% · 1.091 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,3% · 534 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,9% · 794 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 53,1% · 550 trận
- Syndra149 trận51,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.110 trận
- Viktor134 trận53,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,1% · 919 trận
- Ahri124 trận51,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.256 trận
- Orianna97 trận39,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,5% · 507 trận
- Hwei66 trận48,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 468 trận
- Sylas48 trận37,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 694 trận
- Aurora41 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 422 trận
- Akali40 trận45,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,8% · 656 trận
- Locke34 trận41,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 955 trận
- Xerath34 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,7% · 354 trận
- Lissandra33 trận57,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 52,5% · 495 trận
- Anivia31 trận64,5%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 49,4% · 312 trận
- Ryze30 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 57,4% · 310 trận
- Yone30 trận36,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,7% · 771 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 47,9% · 376 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 49,7% · 577 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 48,8% · 721 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 50,2% · 795 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 48,4% · 533 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,3% · 604 trận
- Yunara147 trận48,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.731 trận
- Jinx106 trận47,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.361 trận
- Caitlyn103 trận47,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.240 trận
- Ashe90 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,0% · 523 trận
- Kai'Sa88 trận60,2%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.640 trận
- Xayah88 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,3% · 677 trận
- Tristana69 trận43,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.274 trận
- Sivir68 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 546 trận
- Ezreal60 trận46,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.078 trận
- Jhin58 trận44,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.789 trận
- Lucian57 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 708 trận
- Zeri44 trận54,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 740 trận
- Miss Fortune38 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 59,5% · 351 trận
- Varus38 trận34,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,5% · 396 trận
- Aphelios33 trận57,6%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,4% · 843 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 49,9% · 722 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 53,7% · 572 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 48,5% · 648 trận
- Lulu144 trận50,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.639 trận
- Nautilus131 trận42,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.181 trận
- Seraphine103 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,2% · 547 trận
- Karma97 trận47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 966 trận
- Braum95 trận38,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 800 trận
- Milio94 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 689 trận
- Rakan75 trận45,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,6% · 707 trận
- Leona71 trận52,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,1% · 779 trận
- Rell64 trận51,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 49,6% · 690 trận
- Thresh54 trận46,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.533 trận
- Alistar48 trận52,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,6% · 710 trận
- Nami43 trận53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.200 trận
- Bard33 trận39,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,9% · 749 trận
- Blitzcrank29 trận—SoloQ: 49,3% · 750 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 50,5% · 329 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.230 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 51,2% · 641 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%21.033 lượt chọn trên 745.904cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư9,7%1.012 lượt chọn trên 10.426cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

