Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,7%được chọn trong 3.264 trên 27.882 trận
- Cấm
- 5,8%1.306 lượt cấm trên 22.676 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,4 điểm91 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gwen175 trận51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.011 trận
- Ambessa174 trận43,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.194 trận
- Camille152 trận46,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.398 trận
- Sion146 trận58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 657 trận
- Mordekaiser144 trận50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 937 trận
- Renekton138 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.099 trận
- K'Sante132 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,3% · 836 trận
- Gnar129 trận46,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.030 trận
- Olaf117 trận40,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 642 trận
- Yone113 trận53,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.958 trận
- Zaahen107 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,2% · 772 trận
- Dr. Mundo99 trận46,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 55,4% · 758 trận
- Shen97 trận57,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,8% · 920 trận
- Aatrox94 trận48,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.052 trận
- Rumble86 trận55,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 54,4% · 450 trận
- Malphite72 trận54,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.003 trận
- Fiora69 trận49,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.117 trận
- Garen56 trận57,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.094 trận
- Jayce34 trận55,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 55,5% · 1.347 trận
- Darius32 trận46,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.167 trận
- Gangplank25 trận—SoloQ: 50,4% · 871 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 55,5% · 1.347 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,5% · 1.347 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,2% · 1.167 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.167 trận
- Wukong361 trận48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.516 trận
- Jarvan IV303 trận50,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.546 trận
- Vi200 trận46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,0% · 781 trận
- Xin Zhao193 trận54,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 504 trận
- Lee Sin184 trận53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.283 trận
- Sejuani114 trận53,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 382 trận
- Sylas108 trận56,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.257 trận
- Cho'Gath91 trận59,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.094 trận
- Nocturne90 trận53,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,7% · 507 trận
- Skarner85 trận54,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 58,5% · 337 trận
- Lillia83 trận44,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 1.111 trận
- Qiyana78 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.853 trận
- Viego72 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 1.503 trận
- Shyvana58 trận53,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,4% · 792 trận
- Graves56 trận44,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.620 trận
- Kha'Zix34 trận38,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.783 trận
- Cho'Gath26 trận—SoloQ: 53,2% · 1.094 trận
- Kayn22 trận—SoloQ: 51,3% · 1.023 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.391 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 50,8% · 917 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 50,6% · 1.491 trận
- Rengar9 trận—SoloQ: 52,8% · 1.007 trận
- Syndra265 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.895 trận
- Viktor261 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.850 trận
- Ahri247 trận49,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.044 trận
- Orianna202 trận46,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 845 trận
- Sylas126 trận49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.414 trận
- Hwei115 trận50,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 880 trận
- Aurora106 trận43,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 732 trận
- Akali98 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 1.254 trận
- Locke88 trận55,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.692 trận
- Galio87 trận47,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,4% · 870 trận
- Xerath86 trận47,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 682 trận
- Lissandra85 trận51,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 913 trận
- Yone82 trận45,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.434 trận
- Ryze81 trận44,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 58,7% · 569 trận
- LeBlanc68 trận57,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.080 trận
- Twisted Fate53 trận52,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.085 trận
- Ekko34 trận41,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.241 trận
- Zed30 trận46,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.375 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 49,7% · 1.145 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,5% · 1.139 trận
- Yunara341 trận49,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.085 trận
- Caitlyn260 trận55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.238 trận
- Jinx229 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.761 trận
- Jhin200 trận49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.577 trận
- Kai'Sa195 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.157 trận
- Ashe187 trận51,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.029 trận
- Xayah177 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.177 trận
- Ezreal173 trận54,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,7% · 2.026 trận
- Lucian152 trận51,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.431 trận
- Sivir144 trận48,6%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,4% · 877 trận
- Tristana136 trận49,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.277 trận
- Miss Fortune111 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 831 trận
- Aphelios102 trận58,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.808 trận
- Zeri96 trận55,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.312 trận
- Varus82 trận47,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 665 trận
- Kalista55 trận60,0%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.129 trận
- Twitch30 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 953 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 47,7% · 1.107 trận
- Nautilus325 trận46,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.156 trận
- Lulu313 trận53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.837 trận
- Seraphine218 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.059 trận
- Leona203 trận49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.498 trận
- Milio198 trận57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.164 trận
- Braum197 trận42,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.363 trận
- Karma176 trận51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.630 trận
- Thresh151 trận51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.874 trận
- Rakan147 trận44,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.172 trận
- Rell136 trận55,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.164 trận
- Alistar127 trận55,1%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.395 trận
- Blitzcrank112 trận46,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.574 trận
- Bard80 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.321 trận
- Nami71 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.941 trận
- Yuumi66 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,9% · 1.011 trận
- Janna22 trận—SoloQ: 50,3% · 1.910 trận
- Senna13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.242 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%38.588 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,0%2.314 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

