Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,5%Hạng 39 trên 173 tướng
Chọn
11,7%được chọn trong 3.264 trên 27.882 trận
Cấm
5,8%1.306 lượt cấm trên 22.676 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,4% từ 48,9% đến 51,8% trên 3.124 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,0%
    SoloQ
    2,0%
    6,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt81% · 32.659
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển74% · 29.600
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 89% · 478 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 587
7%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +10,4 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion58,2% · kỳ vọng 50,8% · 146 trận+7,4 điểmSoloQ -0,3
Rumble55,8% · kỳ vọng 47,2% · 86 trận+8,6 điểmSoloQ +1,9
Shen57,7% · kỳ vọng 52,8% · 97 trận+4,9 điểmSoloQ -1,8
Gwen51,4% · kỳ vọng 48,6% · 175 trận+2,8 điểmSoloQ +1,7
K'Sante54,5% · kỳ vọng 52,4% · 132 trận+2,1 điểmSoloQ +0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath59,3% · kỳ vọng 48,9% · 91 trận+10,4 điểmSoloQ +2,4
Sylas56,5% · kỳ vọng 49,4% · 108 trận+7,1 điểmSoloQ +0,9
Xin Zhao54,9% · kỳ vọng 50,4% · 193 trận+4,5 điểmSoloQ -1,9
Lee Sin53,3% · kỳ vọng 50,7% · 184 trận+2,6 điểmSoloQ -0,1
Wukong48,2% · kỳ vọng 48,0% · 361 trận+0,2 điểmSoloQ -0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,6% · kỳ vọng 49,9% · 261 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Akali56,1% · kỳ vọng 50,1% · 98 trận+6,0 điểmSoloQ +1,5
Syndra52,5% · kỳ vọng 49,6% · 265 trận+2,8 điểmSoloQ +1,7
LeBlanc57,4% · kỳ vọng 50,1% · 68 trận+7,3 điểmSoloQ -0,5
Ahri49,8% · kỳ vọng 48,2% · 247 trận+1,6 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,4% · kỳ vọng 48,5% · 260 trận+6,9 điểmSoloQ -0,3
Kalista60,0% · kỳ vọng 47,6% · 55 trận+12,4 điểmSoloQ +0,7
Zeri55,2% · kỳ vọng 47,4% · 96 trận+7,8 điểmSoloQ -2,8
Yunara49,9% · kỳ vọng 48,2% · 341 trận+1,7 điểmSoloQ +2,3
Aphelios58,8% · kỳ vọng 54,1% · 102 trận+4,7 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell55,1% · kỳ vọng 46,7% · 136 trận+8,5 điểmSoloQ -0,9
Milio57,1% · kỳ vọng 52,3% · 198 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Alistar55,1% · kỳ vọng 49,2% · 127 trận+5,9 điểmSoloQ -1,7
Thresh51,7% · kỳ vọng 48,9% · 151 trận+2,7 điểmSoloQ +0,3
Lulu53,7% · kỳ vọng 52,9% · 313 trận+0,8 điểmSoloQ +2,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong55,5% · kỳ vọng 52,7% · 398 trận+2,8 điểmSoloQ +0,8
Lillia60,0% · kỳ vọng 53,8% · 95 trận+6,2 điểmSoloQ -0,9
Kha'Zix59,5% · kỳ vọng 50,5% · 42 trận+9,0 điểmSoloQ +1,6
Lee Sin51,7% · kỳ vọng 50,0% · 232 trận+1,7 điểmSoloQ +0,2
Trundle59,7% · kỳ vọng 54,6% · 62 trận+5,1 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra55,9% · kỳ vọng 51,1% · 290 trận+4,8 điểmSoloQ +2,4
Viktor55,2% · kỳ vọng 50,8% · 277 trận+4,4 điểmSoloQ -0,2
Hwei57,6% · kỳ vọng 51,6% · 139 trận+5,9 điểmSoloQ -2,7
Orianna50,0% · kỳ vọng 48,1% · 180 trận+1,9 điểmSoloQ -1,5
Zed65,8% · kỳ vọng 57,5% · 38 trận+8,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian54,2% · kỳ vọng 49,5% · 155 trận+4,7 điểmSoloQ +1,2
Sivir53,7% · kỳ vọng 49,2% · 162 trận+4,5 điểmSoloQ -2,3
Zeri56,9% · kỳ vọng 53,3% · 130 trận+3,6 điểmSoloQ 0,0
Kalista58,8% · kỳ vọng 53,1% · 68 trận+5,8 điểmSoloQ -0,2
Aphelios49,1% · kỳ vọng 46,6% · 114 trận+2,6 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,1% · kỳ vọng 47,8% · 374 trận+4,3 điểmSoloQ -1,3
Yuumi59,0% · kỳ vọng 51,5% · 83 trận+7,5 điểmSoloQ +2,3
Nautilus53,1% · kỳ vọng 50,6% · 256 trận+2,6 điểmSoloQ -0,4
Thresh54,4% · kỳ vọng 51,8% · 158 trận+2,6 điểmSoloQ -0,9
Rakan53,3% · kỳ vọng 51,2% · 165 trận+2,1 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Gwen175 trận
    51,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.011 trận
  • Ambessa174 trận
    43,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.194 trận
  • Camille152 trận
    46,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.398 trận
  • Sion146 trận
    58,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 657 trận
  • Mordekaiser144 trận
    50,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 937 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong361 trận
    48,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.516 trận
  • Jarvan IV303 trận
    50,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 1.546 trận
  • Vi200 trận
    46,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,0% · 781 trận
  • Xin Zhao193 trận
    54,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,0% · 504 trận
  • Lee Sin184 trận
    53,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.283 trận
Mid20 tướng
  • Syndra265 trận
    52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.895 trận
  • Viktor261 trận
    55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.850 trận
  • Ahri247 trận
    49,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,4% · 2.044 trận
  • Orianna202 trận
    46,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 845 trận
  • Sylas126 trận
    49,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,3% · 1.414 trận
ADC18 tướng
  • Yunara341 trận
    49,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 3.085 trận
  • Caitlyn260 trận
    55,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.238 trận
  • Jinx229 trận
    45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,0% · 2.761 trận
  • Jhin200 trận
    49,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 3.577 trận
  • Kai'Sa195 trận
    52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 3.157 trận
Support17 tướng
  • Nautilus325 trận
    46,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,8% · 2.156 trận
  • Lulu313 trận
    53,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.837 trận
  • Seraphine218 trận
    49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.059 trận
  • Leona203 trận
    49,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.498 trận
  • Milio198 trận
    57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.164 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,0%38.588 lượt chọn trên 1.903.323cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,0%2.314 lượt chọn trên 38.304cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 13,2%G1932 trận trên 7.061
  • 10,6%G2753 trận trên 7.073
  • 8,4%G3+236 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 932 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.