Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 14,2%được chọn trong 3.956 trên 27.821 trận
- Cấm
- 5,7%1.280 lượt cấm trên 22.617 trận, so với 4,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,6 điểm91 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +9,6 điểm trên 91 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante229 trận48,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 3.135 trận
- Sion206 trận43,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,8% · 1.873 trận
- Ambessa179 trận47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.959 trận
- Renekton176 trận46,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.925 trận
- Ornn173 trận45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,3% · 2.026 trận
- Gnar145 trận45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,1% · 2.359 trận
- Malphite145 trận50,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,1% · 3.322 trận
- Dr. Mundo144 trận55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,1% · 2.032 trận
- Aatrox129 trận44,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.005 trận
- Yone122 trận52,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,7% · 4.649 trận
- Camille117 trận45,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,2% · 3.195 trận
- Olaf109 trận45,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,5% · 1.944 trận
- Jax103 trận45,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 3.282 trận
- Shen97 trận45,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 43,6% · 1.887 trận
- Gwen93 trận50,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,5% · 1.341 trận
- Jayce77 trận35,1%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,0% · 4.336 trận
- Garen61 trận34,4%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 44,4% · 2.417 trận
- Fiora43 trận37,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 42,3% · 3.040 trận
- Gangplank42 trận45,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,7% · 3.043 trận
- Irelia39 trận56,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,1% · 2.768 trận
- Darius26 trận—SoloQ: 45,4% · 2.668 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,1% · 3.322 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 49,0% · 4.336 trận
- Darius14 trận—SoloQ: 45,4% · 2.668 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 45,4% · 2.668 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,0% · 4.336 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 47,1% · 3.322 trận
- Wukong352 trận43,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,7% · 3.461 trận
- Jarvan IV329 trận50,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,3% · 4.413 trận
- Lee Sin325 trận41,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 8.594 trận
- Vi270 trận46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.693 trận
- Xin Zhao210 trận48,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.582 trận
- Nocturne175 trận54,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.455 trận
- Sylas171 trận48,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,0% · 3.898 trận
- Qiyana131 trận44,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,7% · 5.625 trận
- Viego122 trận46,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,3% · 3.924 trận
- Lillia111 trận39,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 44,6% · 2.406 trận
- Cho'Gath90 trận50,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,1% · 2.397 trận
- Sejuani88 trận55,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,3% · 793 trận
- Pantheon86 trận52,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,0% · 557 trận
- Naafiri77 trận49,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,4% · 1.796 trận
- Graves71 trận46,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,8% · 4.264 trận
- Kha'Zix60 trận46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 4.422 trận
- Hecarim54 trận55,6%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 45,0% · 3.865 trận
- Nidalee43 trận48,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 43,7% · 2.990 trận
- Elise40 trận42,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,2% · 2.533 trận
- Kayn29 trận—SoloQ: 45,6% · 2.398 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,1% · 4.233 trận
- Ahri291 trận43,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,9% · 4.714 trận
- Syndra283 trận45,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 4.942 trận
- Viktor276 trận46,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 5.183 trận
- Orianna225 trận51,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.191 trận
- Sylas168 trận44,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,8% · 3.959 trận
- Lissandra141 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,9% · 2.558 trận
- LeBlanc128 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,6% · 3.158 trận
- Akali127 trận39,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,3% · 3.461 trận
- Hwei125 trận53,6%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,6% · 2.154 trận
- Locke124 trận54,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,4% · 4.553 trận
- Yone113 trận38,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,0% · 4.523 trận
- Ryze98 trận55,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.547 trận
- Aurora97 trận52,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,6% · 2.080 trận
- Galio97 trận48,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,7% · 2.997 trận
- Twisted Fate91 trận54,9%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 43,7% · 3.993 trận
- Zed78 trận32,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 44,6% · 3.706 trận
- Galio44 trận54,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 44,7% · 2.997 trận
- Yasuo44 trận38,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 44,5% · 4.015 trận
- Ekko28 trận—SoloQ: 45,1% · 2.612 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,2% · 3.262 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 45,2% · 3.262 trận
- Kai'Sa601 trận44,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 13.978 trận
- Caitlyn418 trận46,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 7.072 trận
- Jhin312 trận43,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 12.724 trận
- Yunara308 trận45,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,5% · 7.983 trận
- Sivir229 trận42,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 44,6% · 2.783 trận
- Lucian223 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 4.499 trận
- Ashe221 trận51,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,7% · 2.516 trận
- Xayah207 trận49,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,9% · 3.067 trận
- Jinx165 trận49,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 6.251 trận
- Tristana141 trận46,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,8% · 5.854 trận
- Aphelios119 trận52,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,9% · 5.335 trận
- Miss Fortune112 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.361 trận
- Zeri109 trận51,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,8% · 3.316 trận
- Kalista92 trận39,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 43,2% · 3.170 trận
- Varus85 trận54,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 46,7% · 1.645 trận
- Draven32 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,1% · 3.257 trận
- Nautilus484 trận44,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,1% · 7.873 trận
- Lulu315 trận53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 7.443 trận
- Leona279 trận49,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 4.251 trận
- Thresh240 trận45,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,1% · 8.523 trận
- Karma219 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 4.712 trận
- Rakan219 trận42,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,2% · 3.247 trận
- Seraphine209 trận45,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 2.697 trận
- Rell194 trận39,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 40,2% · 3.128 trận
- Braum188 trận39,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 42,1% · 2.819 trận
- Milio165 trận49,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 2.622 trận
- Blitzcrank128 trận48,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 43,1% · 4.541 trận
- Bard115 trận42,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,8% · 4.138 trận
- Alistar112 trận47,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 43,1% · 3.896 trận
- Neeko100 trận47,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.229 trận
- Yuumi81 trận43,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.604 trận
- Pyke78 trận48,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,6% · 3.620 trận
- Nami62 trận58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,9% · 3.963 trận
- Janna39 trận56,4%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 44,9% · 3.556 trận
- Senna19 trận—SoloQ: 46,0% · 2.926 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%104.543 lượt chọn trên 1.903.339cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%2.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

