Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,3%được chọn trong 429 trên 3.003 trận
- Cấm
- 7,4%162 lượt cấm trên 2.188 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2850 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,9%
- SoloQ
- 46,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 4,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận66,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 41,4% · 584 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 44,7% · 450 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 46,6% · 601 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 45,5% · 727 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 42,1% · 411 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 45,1% · 419 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 42,5% · 546 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 50,8% · 177 trận
- Aatrox16 trận—SoloQ: 47,5% · 708 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 47,5% · 448 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,0% · 665 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 50,0% · 326 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 45,8% · 321 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 44,9% · 526 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 41,0% · 820 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 42,9% · 716 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 47,5% · 613 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 46,2% · 530 trận
- Wukong53 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,4% · 1.018 trận
- Jarvan IV42 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 948 trận
- Xin Zhao31 trận51,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,3% · 289 trận
- Vi30 trận56,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,7% · 388 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 46,9% · 352 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 49,1% · 1.171 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 49,4% · 85 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 49,1% · 114 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,8% · 846 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 48,6% · 634 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 40,8% · 645 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 48,6% · 1.136 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 43,6% · 688 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 46,4% · 815 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 44,3% · 221 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 44,3% · 914 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,6% · 634 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 44,4% · 1.213 trận
- Syndra51 trận37,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.101 trận
- Orianna44 trận59,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,8% · 396 trận
- Viktor40 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,2% · 1.183 trận
- Ahri36 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,1% · 1.049 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 44,7% · 939 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 44,2% · 477 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 48,8% · 713 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 48,1% · 420 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 43,2% · 599 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 53,2% · 284 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 43,2% · 125 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 42,2% · 593 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 46,8% · 528 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 48,4% · 719 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 43,1% · 1.060 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 43,6% · 962 trận
- Kai'Sa57 trận47,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,9% · 2.236 trận
- Ashe46 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 722 trận
- Caitlyn45 trận46,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.550 trận
- Yunara35 trận48,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.580 trận
- Jhin31 trận41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,3% · 2.605 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 47,1% · 592 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 49,5% · 1.010 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 47,4% · 511 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 44,2% · 1.217 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 48,0% · 638 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 52,5% · 217 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 47,0% · 812 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 44,4% · 496 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 45,0% · 687 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 45,8% · 249 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 44,2% · 1.812 trận
- Nautilus72 trận47,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 1.463 trận
- Lulu46 trận52,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.221 trận
- Karma33 trận60,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,4% · 827 trận
- Seraphine32 trận37,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,0% · 783 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 41,8% · 617 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 39,2% · 538 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 45,9% · 922 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 48,6% · 634 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.348 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 42,6% · 592 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 44,8% · 1.684 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 45,4% · 872 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 46,2% · 647 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 49,8% · 253 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 44,5% · 200 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 43,3% · 1.088 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%23.866 lượt chọn trên 492.847cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,2%336 lượt chọn trên 4.668cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

