Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 15,3%được chọn trong 2.750 trên 17.940 trận
- Cấm
- 4,7%798 lượt cấm trên 17.012 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 337.103 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,3 điểm124 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +9,3 điểm trên 124 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante156 trận46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.953 trận
- Sion130 trận43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 729 trận
- Ambessa117 trận52,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.390 trận
- Malphite117 trận50,4%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,7% · 1.393 trận
- Renekton115 trận51,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.167 trận
- Yone101 trận47,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.243 trận
- Dr. Mundo94 trận46,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 784 trận
- Aatrox92 trận45,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.391 trận
- Ornn85 trận32,9%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,3% · 365 trận
- Nasus84 trận46,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 44,0% · 872 trận
- Camille82 trận41,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,1% · 1.185 trận
- Gnar80 trận42,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.072 trận
- Jax72 trận44,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.781 trận
- Olaf70 trận45,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 44,3% · 1.033 trận
- Mordekaiser65 trận43,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 605 trận
- Jayce56 trận35,7%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.641 trận
- Gangplank36 trận44,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.608 trận
- Irelia34 trận55,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 44,5% · 1.412 trận
- Fiora32 trận34,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 44,0% · 1.292 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,9% · 1.290 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,5% · 2.641 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,7% · 1.393 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 45,9% · 1.290 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,5% · 2.641 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,7% · 1.393 trận
- Lee Sin282 trận42,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 45,8% · 5.582 trận
- Wukong215 trận38,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.062 trận
- Vi190 trận45,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.559 trận
- Jarvan IV182 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.849 trận
- Sylas153 trận50,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,5% · 2.023 trận
- Xin Zhao126 trận48,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,1% · 881 trận
- Nocturne104 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,1% · 610 trận
- Viego93 trận43,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.589 trận
- Lillia91 trận37,4%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,8% · 920 trận
- Qiyana87 trận43,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.875 trận
- Cho'Gath64 trận45,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 42,9% · 787 trận
- Jayce59 trận54,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.028 trận
- Graves58 trận46,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.913 trận
- Naafiri58 trận46,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 1.021 trận
- Sejuani51 trận49,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,6% · 255 trận
- Hecarim41 trận63,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 44,4% · 1.579 trận
- Kha'Zix41 trận43,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.482 trận
- Nidalee41 trận48,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 42,8% · 2.068 trận
- Elise38 trận42,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 41,9% · 1.056 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 43,7% · 1.021 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 43,7% · 1.021 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.837 trận
- Ahri176 trận40,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.582 trận
- Viktor166 trận44,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.551 trận
- Syndra153 trận47,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,4% · 2.016 trận
- Sylas136 trận44,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,9% · 2.094 trận
- Orianna118 trận49,2%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.085 trận
- Lissandra110 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.277 trận
- Akali95 trận36,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.681 trận
- LeBlanc93 trận46,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,6% · 1.470 trận
- Locke84 trận57,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 44,7% · 1.949 trận
- Twisted Fate83 trận54,2%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 43,8% · 2.491 trận
- Yone82 trận39,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 1.985 trận
- Hwei75 trận50,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 44,1% · 948 trận
- Galio74 trận47,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,9% · 1.637 trận
- Ryze66 trận54,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,9% · 803 trận
- Aurora65 trận53,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,5% · 963 trận
- Zed65 trận30,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 44,0% · 1.433 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.637 trận
- Yasuo29 trận—SoloQ: 45,2% · 1.579 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,6% · 1.336 trận
- Kai'Sa438 trận43,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,2% · 7.791 trận
- Caitlyn286 trận44,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.887 trận
- Jhin242 trận45,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 6.793 trận
- Yunara213 trận41,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 3.772 trận
- Lucian167 trận47,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,4% · 2.150 trận
- Xayah144 trận45,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.589 trận
- Sivir139 trận41,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.291 trận
- Jinx124 trận50,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.445 trận
- Ashe120 trận50,8%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,7% · 851 trận
- Aphelios101 trận53,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,8% · 3.255 trận
- Zeri84 trận48,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 42,6% · 1.551 trận
- Miss Fortune82 trận40,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.050 trận
- Tristana77 trận44,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,5% · 2.426 trận
- Kalista71 trận42,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.470 trận
- Varus63 trận55,6%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,9% · 609 trận
- Draven24 trận—SoloQ: 43,5% · 888 trận
- Nautilus333 trận43,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,3% · 3.921 trận
- Lulu212 trận47,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,9% · 3.715 trận
- Leona206 trận46,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 1.920 trận
- Thresh200 trận44,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 42,5% · 4.062 trận
- Braum135 trận37,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 43,5% · 1.176 trận
- Rakan133 trận44,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 44,6% · 1.508 trận
- Karma123 trận43,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 2.242 trận
- Seraphine123 trận45,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 970 trận
- Rell118 trận35,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 39,6% · 1.414 trận
- Blitzcrank111 trận46,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 43,3% · 2.139 trận
- Milio103 trận50,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 858 trận
- Alistar83 trận49,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,3% · 1.931 trận
- Bard81 trận46,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 2.131 trận
- Neeko77 trận49,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 717 trận
- Yuumi72 trận41,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,7% · 1.276 trận
- Pyke68 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.541 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 44,4% · 939 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%45.571 lượt chọn trên 674.206cấm 5,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%1.679 lượt chọn trên 23.550cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

