Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,9%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
14,2%được chọn trong 3.976 trên 27.937 trận
Cấm
5,7%1.288 lượt cấm trên 22.729 trận, so với 4,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC46,8% từ 45,5% đến 48,1% trên 3.920 trậnSoloQ 46,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    5,5%
    6,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    4,0%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 4,0% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người91% · 99.500
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn65% · 71.375
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 670 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)44% · 26.524
44%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Hwei ở nghiệp dư: +8,1 điểm trên 125 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo55,9% · kỳ vọng 49,8% · 145 trận+6,1 điểmSoloQ -0,2
Yone53,2% · kỳ vọng 47,3% · 124 trận+6,0 điểmSoloQ +0,5
Gwen50,0% · kỳ vọng 45,1% · 94 trận+4,9 điểmSoloQ +1,4
Malphite50,3% · kỳ vọng 47,2% · 145 trận+3,2 điểmSoloQ +2,1
Renekton46,6% · kỳ vọng 45,2% · 176 trận+1,4 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne54,3% · kỳ vọng 49,0% · 175 trận+5,3 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV50,6% · kỳ vọng 48,2% · 330 trận+2,4 điểmSoloQ +2,2
Sejuani55,7% · kỳ vọng 49,1% · 88 trận+6,5 điểmSoloQ +1,5
Cho'Gath50,0% · kỳ vọng 45,3% · 90 trận+4,7 điểmSoloQ 0,0
Sylas48,0% · kỳ vọng 45,8% · 173 trận+2,2 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei53,6% · kỳ vọng 45,5% · 125 trận+8,1 điểmSoloQ -0,9
Twisted Fate54,3% · kỳ vọng 45,4% · 92 trận+9,0 điểmSoloQ -0,3
Locke54,8% · kỳ vọng 47,1% · 124 trận+7,7 điểmSoloQ -0,4
Ryze55,1% · kỳ vọng 48,3% · 98 trận+6,8 điểmSoloQ -1,0
Orianna51,5% · kỳ vọng 49,0% · 227 trận+2,5 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe50,9% · kỳ vọng 45,4% · 222 trận+5,5 điểmSoloQ -0,1
Zeri51,4% · kỳ vọng 43,8% · 111 trận+7,5 điểmSoloQ -0,4
Varus54,1% · kỳ vọng 45,9% · 85 trận+8,2 điểmSoloQ -0,8
Jinx49,1% · kỳ vọng 44,9% · 165 trận+4,2 điểmSoloQ +2,0
Xayah48,8% · kỳ vọng 45,6% · 209 trận+3,2 điểmSoloQ +0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,0% · kỳ vọng 49,3% · 317 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Nami58,1% · kỳ vọng 49,6% · 62 trận+8,4 điểmSoloQ +0,6
Leona49,3% · kỳ vọng 47,9% · 280 trận+1,4 điểmSoloQ +1,7
Blitzcrank48,4% · kỳ vọng 45,1% · 128 trận+3,3 điểmSoloQ -1,4
Janna56,4% · kỳ vọng 48,2% · 39 trận+8,2 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa54,9% · kỳ vọng 47,2% · 182 trận+7,7 điểmSoloQ -1,1
Malphite51,1% · kỳ vọng 46,4% · 137 trận+4,7 điểmSoloQ +1,0
Dr. Mundo48,2% · kỳ vọng 43,8% · 110 trận+4,4 điểmSoloQ +1,6
Gwen52,8% · kỳ vọng 48,4% · 108 trận+4,4 điểmSoloQ +0,9
Yone50,0% · kỳ vọng 46,2% · 118 trận+3,8 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,8% · kỳ vọng 49,1% · 326 trận+3,6 điểmSoloQ -0,1
Vi50,4% · kỳ vọng 47,1% · 256 trận+3,3 điểmSoloQ +1,1
Sylas49,2% · kỳ vọng 47,8% · 177 trận+1,4 điểmSoloQ -0,5
Lillia53,4% · kỳ vọng 50,2% · 103 trận+3,2 điểmSoloQ +0,8
Cho'Gath51,0% · kỳ vọng 48,3% · 96 trận+2,8 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate63,1% · kỳ vọng 48,2% · 65 trận+14,9 điểmSoloQ -1,3
Viktor53,7% · kỳ vọng 47,3% · 283 trận+6,5 điểmSoloQ -0,3
Xerath55,3% · kỳ vọng 46,3% · 94 trận+9,0 điểmSoloQ +1,1
Syndra49,7% · kỳ vọng 47,5% · 290 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Locke48,4% · kỳ vọng 46,4% · 155 trận+2,0 điểmSoloQ +1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus50,0% · kỳ vọng 47,0% · 258 trận+3,0 điểmSoloQ +1,3
Seraphine50,2% · kỳ vọng 47,8% · 287 trận+2,4 điểmSoloQ +2,4
Leona47,9% · kỳ vọng 45,6% · 263 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Blitzcrank52,1% · kỳ vọng 48,4% · 142 trận+3,7 điểmSoloQ -2,7
Bard52,0% · kỳ vọng 49,7% · 173 trận+2,3 điểmSoloQ +1,0

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top27 tướng
  • K'Sante229 trận
    48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.135 trận
  • Sion206 trận
    43,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,8% · 1.873 trận
  • Ambessa181 trận
    47,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 2.959 trận
  • Renekton176 trận
    46,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,9% · 2.925 trận
  • Ornn173 trận
    45,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,3% · 2.026 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong354 trận
    43,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,7% · 3.461 trận
  • Jarvan IV330 trận
    50,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 4.413 trận
  • Lee Sin327 trận
    41,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 46,6% · 8.594 trận
  • Vi270 trận
    46,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.693 trận
  • Xin Zhao211 trận
    48,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.582 trận
Mid21 tướng
  • Ahri292 trận
    43,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,9% · 4.714 trận
  • Syndra286 trận
    45,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 4.942 trận
  • Viktor277 trận
    46,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,9% · 5.183 trận
  • Orianna227 trận
    51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 2.191 trận
  • Sylas172 trận
    44,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 3.959 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa605 trận
    44,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,3% · 13.978 trận
  • Caitlyn420 trận
    46,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 7.072 trận
  • Jhin314 trận
    43,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,2% · 12.724 trận
  • Yunara308 trận
    45,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 7.983 trận
  • Sivir232 trận
    42,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 44,6% · 2.783 trận
Support19 tướng
  • Nautilus487 trận
    43,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 7.873 trận
  • Lulu317 trận
    53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,7% · 7.443 trận
  • Leona280 trận
    49,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 4.251 trận
  • Thresh243 trận
    44,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 43,1% · 8.523 trận
  • Rakan220 trận
    42,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 43,2% · 3.247 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%104.543 lượt chọn trên 1.903.339cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,7%2.548 lượt chọn trên 38.304cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 14,9%G11.054 trận trên 7.077
  • 14,5%G21.026 trận trên 7.081
  • 11,3%G3+318 trận trên 2.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 1.054 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.