Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,3%Hạng 33 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.816 trên 27.695 trận
Cấm
11,7%2.643 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 32,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle52,8% từ 50,7% đến 54,8% trên 1.575 trậnSoloQ 50,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,8%
    SoloQ
    50,4%
    Tỉ lệ thắng 52,8% ở nghiệp dư trên 1.575 trận, so với 50,4% ở soloQ trên 93.051 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,7%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,1%
    SoloQ
    32,7%
    Tỉ lệ cấm 13,1% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 32,7% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu93% · 86.717
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 93.004
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 256 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 12.747
22%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Bastionbreaker
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.

  1. Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
  2. Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

399+15 so với 383
791-4 so với 796
1.055-1 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Qiyanatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,8 điểm trên 148 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion59,2% · kỳ vọng 53,2% · 76 trận+6,1 điểmSoloQ +0,6
Ambessa53,7% · kỳ vọng 52,2% · 82 trận+1,4 điểmSoloQ -1,2
Malphite56,6% · kỳ vọng 53,1% · 53 trận+3,5 điểmSoloQ -1,8
Jayce56,8% · kỳ vọng 52,2% · 37 trận+4,6 điểmSoloQ +1,2
Dr. Mundo58,3% · kỳ vọng 55,8% · 48 trận+2,5 điểmSoloQ -4,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,1% · kỳ vọng 50,3% · 148 trận+9,8 điểmSoloQ +0,2
Jarvan IV57,4% · kỳ vọng 54,2% · 176 trận+3,2 điểmSoloQ +0,2
Vi54,4% · kỳ vọng 52,4% · 103 trận+1,9 điểmSoloQ +0,4
Viego55,1% · kỳ vọng 53,8% · 49 trận+1,3 điểmSoloQ +1,8
Nocturne55,6% · kỳ vọng 55,1% · 54 trận+0,5 điểmSoloQ -2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei64,1% · kỳ vọng 51,4% · 64 trận+12,7 điểmSoloQ +0,6
Ahri56,8% · kỳ vọng 50,7% · 111 trận+6,0 điểmSoloQ +0,1
Viktor57,9% · kỳ vọng 52,2% · 107 trận+5,7 điểmSoloQ +0,9
Aurora61,9% · kỳ vọng 53,6% · 42 trận+8,3 điểmSoloQ +0,3
Orianna58,3% · kỳ vọng 55,0% · 84 trận+3,3 điểmSoloQ +0,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,1% · kỳ vọng 50,6% · 167 trận+4,5 điểmSoloQ +1,2
Lucian57,7% · kỳ vọng 53,5% · 104 trận+4,2 điểmSoloQ 0,0
Zeri58,5% · kỳ vọng 49,8% · 41 trận+8,7 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn54,2% · kỳ vọng 50,8% · 107 trận+3,4 điểmSoloQ +0,7
Jhin57,1% · kỳ vọng 55,2% · 119 trận+2,0 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma65,2% · kỳ vọng 55,3% · 66 trận+9,9 điểmSoloQ -0,1
Blitzcrank60,0% · kỳ vọng 51,1% · 70 trận+8,9 điểmSoloQ -0,9
Rell57,7% · kỳ vọng 49,1% · 71 trận+8,7 điểmSoloQ +0,7
Seraphine56,1% · kỳ vọng 51,7% · 98 trận+4,4 điểmSoloQ +0,8
Milio56,6% · kỳ vọng 54,7% · 76 trận+1,8 điểmSoloQ -0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,4% · kỳ vọng 50,5% · 96 trận+8,9 điểmSoloQ 0,0
Aatrox61,7% · kỳ vọng 53,8% · 60 trận+7,9 điểmSoloQ +0,2
Sion56,0% · kỳ vọng 52,4% · 84 trận+3,6 điểmSoloQ -0,2
Olaf61,5% · kỳ vọng 55,9% · 52 trận+5,7 điểmSoloQ -0,1
Gnar55,2% · kỳ vọng 51,3% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ryze68,0% · kỳ vọng 51,2% · 50 trận+16,8 điểmSoloQ +1,4
Locke65,9% · kỳ vọng 52,3% · 41 trận+13,6 điểmSoloQ +0,8
Syndra56,0% · kỳ vọng 53,5% · 125 trận+2,5 điểmSoloQ +0,1
Viktor54,6% · kỳ vọng 53,3% · 119 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
LeBlanc55,9% · kỳ vọng 53,2% · 59 trận+2,7 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx61,6% · kỳ vọng 54,5% · 99 trận+7,1 điểmSoloQ -1,1
Kai'Sa56,2% · kỳ vọng 52,2% · 146 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Ashe59,7% · kỳ vọng 54,1% · 67 trận+5,6 điểmSoloQ -1,3
Caitlyn57,8% · kỳ vọng 54,7% · 116 trận+3,0 điểmSoloQ +0,3
Yunara56,4% · kỳ vọng 54,9% · 172 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma62,2% · kỳ vọng 50,2% · 74 trận+11,9 điểmSoloQ +0,1
Nautilus56,8% · kỳ vọng 53,0% · 192 trận+3,8 điểmSoloQ +0,1
Thresh56,7% · kỳ vọng 54,2% · 104 trận+2,6 điểmSoloQ 0,0
Lulu51,0% · kỳ vọng 50,3% · 149 trận+0,7 điểmSoloQ +0,9
Blitzcrank57,1% · kỳ vọng 54,4% · 63 trận+2,7 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top30 tướng
  • K'Sante88 trận
    54,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.724 trận
  • Ambessa82 trận
    53,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.580 trận
  • Ornn78 trận
    50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.853 trận
  • Sion76 trận
    59,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.658 trận
  • Renekton70 trận
    48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.551 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV176 trận
    57,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.497 trận
  • Lee Sin151 trận
    47,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 8.232 trận
  • Wukong148 trận
    60,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.277 trận
  • Vi103 trận
    54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.092 trận
  • Xin Zhao80 trận
    50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.300 trận
Mid21 tướng
  • Syndra119 trận
    53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 4.044 trận
  • Ahri111 trận
    56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.852 trận
  • Viktor107 trận
    57,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.998 trận
  • Orianna84 trận
    58,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.959 trận
  • Sylas77 trận
    46,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 4.127 trận
ADC17 tướng
  • Yunara167 trận
    55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 7.307 trận
  • Ezreal131 trận
    55,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 5.625 trận
  • Kai'Sa121 trận
    52,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 8.418 trận
  • Jhin119 trận
    57,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 9.567 trận
  • Caitlyn107 trận
    54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 4.861 trận
Support18 tướng
  • Nautilus168 trận
    44,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 6.080 trận
  • Lulu160 trận
    54,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 6.731 trận
  • Leona105 trận
    52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.526 trận
  • Seraphine98 trận
    56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.098 trận
  • Braum91 trận
    50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.835 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,7%88.915 lượt chọn trên 1.903.333cấm 32,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%1.147 lượt chọn trên 38.304cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 5,9%G1414 trận trên 7.036
  • 5,6%G2395 trận trên 7.036
  • 4,6%G3+130 trận trên 2.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 414 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.