Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.816 trên 27.695 trận
- Cấm
- 11,7%2.643 lượt cấm trên 22.508 trận, so với 32,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,8 điểm trên 148 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,8 điểm148 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,8%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 32,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,8 điểm trên 148 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante88 trận54,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.724 trận
- Ambessa82 trận53,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.580 trận
- Ornn78 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 1.853 trận
- Sion76 trận59,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.658 trận
- Renekton70 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.551 trận
- Aatrox53 trận45,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.659 trận
- Gnar53 trận50,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.882 trận
- Malphite53 trận56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 3.167 trận
- Shen50 trận54,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,3% · 1.541 trận
- Dr. Mundo48 trận58,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.681 trận
- Mordekaiser47 trận44,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.339 trận
- Rumble44 trận38,6%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.052 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 3.868 trận
- Zaahen42 trận47,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.457 trận
- Olaf41 trận51,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.833 trận
- Camille39 trận43,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.614 trận
- Jayce37 trận56,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,5% · 3.912 trận
- Jax35 trận42,9%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.481 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 50,7% · 2.115 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 47,6% · 2.676 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,6% · 2.560 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,2% · 2.236 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,9% · 2.375 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 51,2% · 2.236 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,5% · 3.912 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.889 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,2% · 2.236 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,7% · 1.889 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,5% · 3.912 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,6% · 3.167 trận
- Jarvan IV176 trận57,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,7% · 3.497 trận
- Lee Sin151 trận47,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,9% · 8.232 trận
- Wukong148 trận60,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,8% · 3.277 trận
- Vi103 trận54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,6% · 2.092 trận
- Xin Zhao80 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.300 trận
- Sylas69 trận50,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,5% · 4.117 trận
- Nocturne54 trận55,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.120 trận
- Viego49 trận55,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,5% · 3.283 trận
- Cho'Gath42 trận45,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.344 trận
- Sejuani41 trận51,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 824 trận
- Skarner39 trận38,5%chênh lệch -16,8 điểmSoloQ: 48,1% · 940 trận
- Hecarim38 trận44,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,3% · 3.675 trận
- Pantheon34 trận52,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 532 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 50,6% · 3.938 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 49,6% · 1.824 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 47,4% · 3.145 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,8% · 3.468 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,3% · 4.467 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,5% · 2.344 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 52,3% · 2.245 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 50,6% · 2.161 trận
- Rengar7 trận—SoloQ: 45,8% · 2.504 trận
- Syndra119 trận53,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 4.044 trận
- Ahri111 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 3.852 trận
- Viktor107 trận57,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,4% · 3.998 trận
- Orianna84 trận58,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.959 trận
- Sylas77 trận46,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,8% · 4.127 trận
- Hwei64 trận64,1%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.674 trận
- Locke64 trận48,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 4.028 trận
- Lissandra51 trận51,0%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.393 trận
- Akali50 trận56,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 2.929 trận
- Twisted Fate48 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 3.537 trận
- Ryze47 trận42,6%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.328 trận
- Galio45 trận51,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 2.261 trận
- Yone45 trận51,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,0% · 3.740 trận
- Xerath43 trận41,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.479 trận
- Aurora42 trận61,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.856 trận
- LeBlanc40 trận47,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.875 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 48,4% · 2.930 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 49,7% · 3.341 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 50,8% · 2.261 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 49,7% · 2.455 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,8% · 2.261 trận
- Yunara167 trận55,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 7.307 trận
- Ezreal131 trận55,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,3% · 5.625 trận
- Kai'Sa121 trận52,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 8.418 trận
- Jhin119 trận57,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 9.567 trận
- Caitlyn107 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 4.861 trận
- Lucian104 trận57,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.508 trận
- Ashe91 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.987 trận
- Jinx76 trận46,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,1% · 5.571 trận
- Xayah76 trận44,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,2% · 3.121 trận
- Sivir64 trận46,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.686 trận
- Tristana63 trận47,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 5.032 trận
- Aphelios53 trận54,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 4.635 trận
- Miss Fortune46 trận58,7%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.904 trận
- Zeri41 trận58,5%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.296 trận
- Varus39 trận46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,2% · 1.428 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 50,9% · 2.650 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,8% · 2.335 trận
- Nautilus168 trận44,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 6.080 trận
- Lulu160 trận54,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 6.731 trận
- Leona105 trận52,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 3.526 trận
- Seraphine98 trận56,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,0% · 2.098 trận
- Braum91 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 2.835 trận
- Milio76 trận56,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.237 trận
- Rakan76 trận42,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,6% · 2.816 trận
- Thresh75 trận49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,6% · 6.938 trận
- Rell71 trận57,7%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,6% · 3.016 trận
- Blitzcrank70 trận60,0%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,9% · 3.968 trận
- Karma66 trận65,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.705 trận
- Alistar62 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 47,9% · 3.977 trận
- Bard44 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 3.316 trận
- Yuumi41 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.595 trận
- Neeko39 trận46,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,1% · 983 trận
- Pyke34 trận52,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.618 trận
- Nami32 trận53,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 3.284 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 51,1% · 3.371 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%88.915 lượt chọn trên 1.903.333cấm 32,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.147 lượt chọn trên 38.304cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

