Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.875 trên 28.545 trận
- Cấm
- 11,9%2.742 lượt cấm trên 23.110 trận, so với 32,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 155 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,6 điểm155 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,0%
- SoloQ
- 50,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,2%
- SoloQ
- 32,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +10,6 điểm trên 155 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante93 trận52,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.683 trận
- Ambessa88 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 2.501 trận
- Ornn80 trận51,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.824 trận
- Sion77 trận59,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.621 trận
- Renekton72 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.512 trận
- Aatrox56 trận44,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.615 trận
- Gnar56 trận51,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 1.847 trận
- Malphite55 trận58,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 3.115 trận
- Shen51 trận54,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.522 trận
- Dr. Mundo49 trận59,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.647 trận
- Mordekaiser47 trận44,7%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,2% · 1.316 trận
- Rumble45 trận40,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,6% · 1.020 trận
- Yone44 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 3.809 trận
- Camille43 trận41,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,1% · 2.563 trận
- Olaf43 trận53,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.774 trận
- Jayce39 trận56,4%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,7% · 3.811 trận
- Jax36 trận44,4%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.433 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 50,7% · 2.069 trận
- Fiora25 trận—SoloQ: 47,7% · 2.638 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,5% · 2.499 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 51,2% · 2.196 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,2% · 2.196 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,0% · 2.325 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,7% · 3.811 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,8% · 1.850 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,2% · 2.196 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,7% · 3.811 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.850 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 47,9% · 3.115 trận
- Jarvan IV181 trận56,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 3.437 trận
- Lee Sin160 trận49,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 8.068 trận
- Wukong155 trận61,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,7% · 3.231 trận
- Vi108 trận53,7%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.024 trận
- Xin Zhao82 trận51,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.270 trận
- Sylas74 trận52,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.975 trận
- Nocturne55 trận54,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.080 trận
- Viego50 trận56,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,6% · 3.193 trận
- Sejuani45 trận53,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 800 trận
- Skarner43 trận37,2%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 48,6% · 919 trận
- Cho'Gath42 trận45,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,5% · 2.315 trận
- Hecarim39 trận43,6%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 47,5% · 3.628 trận
- Pantheon37 trận48,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 55,7% · 528 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 50,6% · 3.908 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 49,9% · 1.796 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 47,6% · 3.090 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,9% · 3.393 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 49,6% · 4.335 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 50,5% · 2.315 trận
- Elise12 trận—SoloQ: 52,7% · 2.217 trận
- Kayn10 trận—SoloQ: 50,7% · 2.133 trận
- Rengar7 trận—SoloQ: 45,9% · 2.452 trận
- Syndra125 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 3.984 trận
- Ahri118 trận58,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.767 trận
- Viktor110 trận59,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,7% · 3.885 trận
- Orianna86 trận58,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.933 trận
- Sylas79 trận46,8%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,2% · 4.039 trận
- Locke66 trận48,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 3.944 trận
- Hwei64 trận64,1%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.640 trận
- Akali53 trận56,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.859 trận
- Lissandra53 trận49,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 2.332 trận
- Twisted Fate49 trận49,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 3.453 trận
- Ryze48 trận41,7%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.266 trận
- Galio47 trận53,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,0% · 2.211 trận
- Yone46 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,0% · 3.675 trận
- Aurora45 trận60,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 1.827 trận
- Xerath44 trận43,2%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.452 trận
- LeBlanc42 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,8% · 2.825 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 48,2% · 2.848 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,0% · 2.211 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 49,6% · 3.277 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 49,6% · 2.409 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,0% · 2.211 trận
- Yunara172 trận54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,2% · 7.040 trận
- Ezreal133 trận56,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,5% · 5.497 trận
- Jhin123 trận57,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,3% · 9.385 trận
- Kai'Sa123 trận52,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 8.249 trận
- Caitlyn109 trận54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 4.741 trận
- Lucian104 trận57,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 3.442 trận
- Ashe95 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.937 trận
- Jinx82 trận46,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 5.456 trận
- Xayah78 trận44,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.065 trận
- Tristana68 trận48,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 4.924 trận
- Sivir67 trận49,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 1.660 trận
- Aphelios53 trận54,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,4% · 4.577 trận
- Miss Fortune51 trận56,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.886 trận
- Zeri42 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,0% · 3.215 trận
- Varus40 trận47,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.413 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 51,1% · 2.597 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,9% · 2.304 trận
- Nautilus176 trận46,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 5.943 trận
- Lulu165 trận53,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 6.554 trận
- Leona107 trận52,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,8% · 3.464 trận
- Seraphine100 trận57,0%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.044 trận
- Braum94 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 2.764 trận
- Rakan78 trận42,3%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.755 trận
- Thresh78 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,7% · 6.793 trận
- Milio77 trận55,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,7% · 2.188 trận
- Blitzcrank74 trận58,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,8% · 3.898 trận
- Rell74 trận56,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,3% · 2.958 trận
- Karma71 trận67,6%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 51,9% · 3.620 trận
- Alistar63 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 3.908 trận
- Bard45 trận48,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 3.239 trận
- Neeko41 trận48,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 968 trận
- Yuumi41 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.536 trận
- Pyke35 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 2.575 trận
- Nami34 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,0% · 3.203 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 51,1% · 3.329 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%89.974 lượt chọn trên 1.927.733cấm 32,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%1.203 lượt chọn trên 40.028cấm 13,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

