Qiyana
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.224 trên 18.319 trận
- Cấm
- 12,5%2.162 lượt cấm trên 17.354 trận, so với 33,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18182 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,3 điểm68 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 5,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 33,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +13,3 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante64 trận46,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.646 trận
- Ambessa50 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 1.132 trận
- Renekton45 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,5% · 998 trận
- Sion42 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,4% · 592 trận
- Aatrox38 trận39,5%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.146 trận
- Malphite37 trận43,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.198 trận
- Ornn37 trận32,4%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 55,2% · 364 trận
- Mordekaiser36 trận44,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 439 trận
- Nasus36 trận52,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 659 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.739 trận
- Gnar35 trận45,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,9% · 771 trận
- Dr. Mundo33 trận60,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 47,6% · 593 trận
- Zaahen30 trận46,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 509 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 52,3% · 400 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 52,4% · 1.318 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 53,9% · 2.231 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,8% · 921 trận
- Olaf20 trận—SoloQ: 47,0% · 975 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.110 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,8% · 1.254 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.115 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,9% · 2.231 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 51,1% · 1.007 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.007 trận
- Lee Sin129 trận45,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,6% · 4.840 trận
- Jarvan IV107 trận51,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.443 trận
- Vi73 trận50,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.135 trận
- Wukong68 trận57,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,8% · 892 trận
- Sylas65 trận47,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 2.102 trận
- Xin Zhao41 trận41,5%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,8% · 715 trận
- Viego37 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,8% · 1.208 trận
- Nocturne35 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 55,3% · 423 trận
- Hecarim31 trận48,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.559 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 52,0% · 831 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 46,8% · 2.154 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 48,2% · 222 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 52,3% · 786 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 52,2% · 1.271 trận
- Lillia22 trận—SoloQ: 49,4% · 640 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 55,0% · 793 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 53,1% · 1.455 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.871 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 55,0% · 793 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 52,2% · 937 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 55,0% · 793 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 47,7% · 910 trận
- Sylas64 trận46,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.152 trận
- Ahri62 trận51,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.125 trận
- Viktor57 trận54,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,2% · 1.901 trận
- Syndra54 trận51,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.525 trận
- Orianna51 trận52,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,8% · 914 trận
- Lissandra41 trận46,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.112 trận
- Locke39 trận43,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.641 trận
- Akali38 trận57,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.292 trận
- Twisted Fate38 trận47,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.165 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,7% · 678 trận
- Xerath35 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 56,0% · 557 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.605 trận
- Galio31 trận48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.209 trận
- Ryze31 trận35,5%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 56,2% · 625 trận
- LeBlanc30 trận46,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 1.200 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.104 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 52,3% · 1.209 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 51,6% · 1.307 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,3% · 1.209 trận
- Yunara110 trận49,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 3.144 trận
- Kai'Sa93 trận46,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 4.338 trận
- Ezreal87 trận56,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,9% · 2.791 trận
- Jhin79 trận59,5%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 4.747 trận
- Caitlyn77 trận54,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.926 trận
- Lucian70 trận52,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.582 trận
- Jinx55 trận38,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 2.085 trận
- Ashe51 trận39,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,9% · 621 trận
- Xayah47 trận40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.561 trận
- Aphelios43 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 2.723 trận
- Tristana40 trận37,5%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,0% · 2.051 trận
- Miss Fortune36 trận52,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 855 trận
- Sivir35 trận34,3%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 49,4% · 545 trận
- Varus30 trận43,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,7% · 516 trận
- Zeri27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.495 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 51,7% · 1.096 trận
- Corki14 trận—SoloQ: 55,3% · 638 trận
- Nautilus122 trận42,6%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.883 trận
- Lulu110 trận49,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,9% · 3.018 trận
- Leona69 trận50,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.548 trận
- Braum66 trận43,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.085 trận
- Blitzcrank62 trận58,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.016 trận
- Thresh62 trận45,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.955 trận
- Seraphine54 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 727 trận
- Rakan46 trận39,1%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.247 trận
- Rell44 trận47,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.382 trận
- Alistar42 trận33,3%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 48,1% · 2.017 trận
- Milio37 trận54,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 52,4% · 701 trận
- Yuumi37 trận54,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.127 trận
- Bard31 trận48,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.587 trận
- Neeko30 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,0% · 524 trận
- Pyke29 trận—SoloQ: 52,3% · 1.125 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 52,4% · 1.567 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,6%37.888 lượt chọn trên 682.028cấm 33,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%722 lượt chọn trên 24.310cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

