Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 16,3%được chọn trong 4.649 trên 28.449 trận
- Cấm
- 27,4%6.315 lượt cấm trên 23.018 trận, so với 22,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 129 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm129 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 7,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 27,8%
- SoloQ
- 22,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 129 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante250 trận54,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 4.445 trận
- Ambessa225 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 4.069 trận
- Sion220 trận44,1%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.328 trận
- Renekton191 trận52,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 3.931 trận
- Ornn190 trận45,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 2.242 trận
- Malphite176 trận47,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 4.533 trận
- Dr. Mundo173 trận49,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.283 trận
- Aatrox165 trận46,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,6% · 3.998 trận
- Gnar158 trận48,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 3.114 trận
- Nasus148 trận45,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.361 trận
- Yone145 trận46,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 6.390 trận
- Jax140 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.551 trận
- Mordekaiser130 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.026 trận
- Olaf130 trận51,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 3.093 trận
- Camille121 trận46,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.801 trận
- Jayce87 trận59,8%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,4% · 6.409 trận
- Fiora65 trận44,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 4.023 trận
- Gangplank57 trận54,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,5% · 4.197 trận
- Irelia48 trận54,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.818 trận
- Darius36 trận52,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 3.292 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 51,4% · 6.409 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 47,4% · 4.533 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 47,6% · 3.292 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,4% · 6.409 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 47,4% · 4.533 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 47,6% · 3.292 trận
- Wukong512 trận49,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 5.179 trận
- Vi445 trận49,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 5.723 trận
- Jarvan IV304 trận57,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.844 trận
- Sylas240 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 6.445 trận
- Xin Zhao222 trận48,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 3.128 trận
- Naafiri170 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 3.837 trận
- Viego165 trận48,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 6.101 trận
- Qiyana160 trận50,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,1% · 8.068 trận
- Nocturne141 trận49,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 53,6% · 1.604 trận
- Graves134 trận44,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 7.302 trận
- Lillia108 trận49,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 3.200 trận
- Skarner107 trận51,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.460 trận
- Sejuani99 trận48,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.018 trận
- Poppy96 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 708 trận
- Naafiri93 trận48,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 3.837 trận
- Cho'Gath91 trận49,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,0% · 3.388 trận
- Kha'Zix83 trận54,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 5.895 trận
- Nidalee80 trận46,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,2% · 5.778 trận
- Elise78 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,8% · 4.029 trận
- Hecarim54 trận51,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 4.674 trận
- Naafiri38 trận50,0%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.837 trận
- Talon36 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,5% · 4.671 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,0% · 3.388 trận
- Viktor332 trận48,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 7.138 trận
- Ahri317 trận47,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 5.852 trận
- Syndra303 trận48,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 6.757 trận
- Orianna239 trận49,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 3.388 trận
- Sylas234 trận51,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,5% · 5.904 trận
- Locke155 trận51,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 6.074 trận
- Akali151 trận49,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 4.221 trận
- LeBlanc150 trận46,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 3.851 trận
- Yone134 trận56,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 6.494 trận
- Hwei132 trận51,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.867 trận
- Aurora129 trận61,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.688 trận
- Xerath129 trận45,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 2.388 trận
- Lissandra127 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.260 trận
- Galio125 trận54,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,7% · 3.976 trận
- Ryze121 trận47,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 53,9% · 2.136 trận
- Twisted Fate110 trận45,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 5.575 trận
- Zed76 trận50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,8% · 4.847 trận
- Galio70 trận60,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,7% · 3.976 trận
- Yasuo52 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,4% · 5.003 trận
- Katarina22 trận—SoloQ: 47,9% · 4.100 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 47,9% · 4.100 trận
- Yunara508 trận46,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 11.605 trận
- Jhin395 trận47,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,9% · 15.167 trận
- Caitlyn390 trận50,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 7.648 trận
- Kai'Sa355 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 13.514 trận
- Ezreal331 trận58,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 8.456 trận
- Jinx282 trận48,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,9% · 9.252 trận
- Lucian251 trận49,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 5.556 trận
- Ashe209 trận44,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 3.090 trận
- Xayah204 trận47,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 4.185 trận
- Aphelios199 trận54,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,2% · 8.967 trận
- Sivir180 trận53,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.432 trận
- Tristana180 trận53,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,4% · 7.962 trận
- Miss Fortune168 trận48,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.960 trận
- Zeri143 trận42,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.130 trận
- Varus104 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.099 trận
- Kalista70 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,4% · 4.076 trận
- Draven38 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 3.297 trận
- Nautilus461 trận49,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 9.191 trận
- Lulu405 trận52,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,4% · 10.655 trận
- Leona295 trận43,4%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,7% · 5.465 trận
- Braum282 trận45,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 4.356 trận
- Thresh280 trận46,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 46,6% · 11.300 trận
- Seraphine253 trận49,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,5% · 3.107 trận
- Blitzcrank219 trận49,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,2% · 6.560 trận
- Milio219 trận58,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,5% · 3.118 trận
- Rell208 trận51,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,4% · 4.791 trận
- Alistar202 trận47,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,1% · 6.025 trận
- Karma191 trận56,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 5.618 trận
- Rakan190 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 4.249 trận
- Yuumi142 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 56,0% · 4.086 trận
- Poppy127 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,8% · 2.442 trận
- Bard123 trận38,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 50,8% · 5.466 trận
- Pyke86 trận40,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 50,1% · 4.194 trận
- Nami55 trận52,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 4.018 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 49,4% · 4.183 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,4%141.816 lượt chọn trên 1.927.733cấm 22,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%3.050 lượt chọn trên 40.028cấm 27,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

