Lee Sin
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,0%được chọn trong 503 trên 7.218 trận
- Cấm
- 10,1%359 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 5,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,7 điểm32 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,0%
- SoloQ
- 48,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,6%
- SoloQ
- 5,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn51 trận52,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.031 trận
- Sion38 trận55,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 740 trận
- K'Sante30 trận70,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 54,0% · 685 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,9% · 962 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 50,8% · 1.064 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 52,5% · 861 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 48,0% · 589 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 44,7% · 468 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,8% · 1.175 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,3% · 796 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 48,9% · 939 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,2% · 845 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 49,3% · 681 trận
- Kled11 trận—SoloQ: 50,3% · 429 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 49,9% · 401 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.172 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.072 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 45,7% · 1.249 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.466 trận
- Jarvan IV69 trận59,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.686 trận
- Wukong65 trận47,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.575 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 468 trận
- Xin Zhao30 trận63,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 43,5% · 508 trận
- Vi29 trận—SoloQ: 51,1% · 708 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 52,6% · 447 trận
- Sejuani21 trận—SoloQ: 54,8% · 343 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 47,9% · 2.296 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 50,4% · 121 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,8% · 685 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.001 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 53,9% · 128 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,2% · 1.268 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 49,2% · 591 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 43,4% · 129 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 50,2% · 2.214 trận
- Elise6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.016 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.001 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.639 trận
- Syndra56 trận57,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.979 trận
- Viktor54 trận53,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.455 trận
- Ahri45 trận55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.074 trận
- Orianna38 trận47,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,4% · 787 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,8% · 1.216 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 45,0% · 764 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 51,3% · 599 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 48,9% · 697 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 52,5% · 465 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 48,6% · 1.728 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 54,0% · 533 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,9% · 696 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,9% · 1.009 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 47,8% · 534 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.563 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.356 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.021 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,9% · 1.440 trận
- Yunara52 trận48,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.896 trận
- Caitlyn41 trận41,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.995 trận
- Jinx37 trận56,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.309 trận
- Ashe35 trận62,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 888 trận
- Kai'Sa32 trận84,4%chênh lệch +24,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.749 trận
- Jhin31 trận45,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,2% · 3.071 trận
- Sivir31 trận48,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,3% · 803 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,6% · 1.017 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 52,7% · 1.777 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,0% · 2.199 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 48,0% · 1.180 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.257 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 52,2% · 663 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,3% · 1.240 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 47,2% · 978 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,2% · 1.310 trận
- Nautilus51 trận54,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.180 trận
- Lulu43 trận58,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.658 trận
- Braum36 trận50,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.232 trận
- Milio35 trận57,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.071 trận
- Karma34 trận55,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.528 trận
- Rell34 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.293 trận
- Seraphine32 trận56,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,6% · 866 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 48,0% · 1.383 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 45,1% · 1.142 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 44,5% · 1.266 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 53,8% · 537 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 47,7% · 2.128 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.256 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 46,1% · 1.335 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,5% · 2.158 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.109 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 47,3% · 2.811 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%36.989 lượt chọn trên 752.860cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%372 lượt chọn trên 11.050cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

