Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,1%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
7,0%được chọn trong 503 trên 7.218 trận
Cấm
10,1%359 lượt cấm trên 3.566 trận, so với 5,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle57,0% từ 53,3% đến 60,6% trên 495 trậnSoloQ 48,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,0%
    SoloQ
    48,9%
    Tỉ lệ thắng 57,0% ở nghiệp dư trên 495 trận, so với 48,9% ở soloQ trên 37.497 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,4%
    SoloQ
    4,9%
    3,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    5,9%
    Tỉ lệ cấm 10,6% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 5,9% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 34.550
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 37.492
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 114 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 4.117
20%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop1%6,1 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Chống chịu sát thươngtop20%1.151 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 77 ở lane, 36 ở mid game và 27 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

404+21 so với 383
761-35 so với 796
945-111 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Lee Sintướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
6,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng404 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng761 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng945 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng+172 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng+149 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng6,1 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng1.151 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 50 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 32 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +24,7 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante70,0% · kỳ vọng 58,1% · 30 trận+11,9 điểmSoloQ +2,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV59,4% · kỳ vọng 57,5% · 69 trận+1,9 điểmSoloQ -1,6
Xin Zhao63,3% · kỳ vọng 57,8% · 30 trận+5,5 điểmSoloQ -5,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,1% · kỳ vọng 56,3% · 56 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa84,4% · kỳ vọng 59,6% · 32 trận+24,7 điểmSoloQ 0,0
Ashe62,9% · kỳ vọng 59,2% · 35 trận+3,6 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,9% · kỳ vọng 53,6% · 51 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn60,4% · kỳ vọng 55,8% · 48 trận+4,6 điểmSoloQ +0,5
Gnar60,0% · kỳ vọng 54,7% · 30 trận+5,3 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor67,6% · kỳ vọng 57,2% · 37 trận+10,3 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah66,7% · kỳ vọng 57,1% · 36 trận+9,6 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn61,8% · kỳ vọng 59,4% · 34 trận+2,4 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa54,8% · kỳ vọng 54,3% · 42 trận+0,5 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio58,1% · kỳ vọng 55,6% · 31 trận+2,4 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ornn51 trận
    52,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,8% · 1.031 trận
  • Sion38 trận
    55,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 740 trận
  • K'Sante30 trận
    70,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 54,0% · 685 trận
  • Ambessa27 trận
    —SoloQ: 50,9% · 962 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 50,8% · 1.064 trận
Jungle19 tướng
  • Jarvan IV69 trận
    59,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.686 trận
  • Wukong65 trận
    47,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.575 trận
  • Skarner30 trận
    53,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 468 trận
  • Xin Zhao30 trận
    63,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 43,5% · 508 trận
  • Vi29 trận
    —SoloQ: 51,1% · 708 trận
Mid18 tướng
  • Syndra56 trận
    57,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.979 trận
  • Viktor54 trận
    53,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.455 trận
  • Ahri45 trận
    55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 2.074 trận
  • Orianna38 trận
    47,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,4% · 787 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.216 trận
ADC16 tướng
  • Yunara52 trận
    48,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 2.896 trận
  • Caitlyn41 trận
    41,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.995 trận
  • Jinx37 trận
    56,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 45,0% · 2.309 trận
  • Ashe35 trận
    62,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,7% · 888 trận
  • Kai'Sa32 trận
    84,4%chênh lệch +24,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.749 trận
Support17 tướng
  • Nautilus51 trận
    54,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,7% · 2.180 trận
  • Lulu43 trận
    58,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.658 trận
  • Braum36 trận
    50,0%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.232 trận
  • Milio35 trận
    57,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.071 trận
  • Karma34 trận
    55,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,7% · 1.528 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%36.989 lượt chọn trên 752.860cấm 5,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,4%372 lượt chọn trên 11.050cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,3%208 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

36,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,2%G1137 trận trên 2.215
  • 7,6%G2168 trận trên 2.215
  • 7,3%G3+52 trận trên 713
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 137 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.