Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,7%Hạng 44 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 1.738 trên 27.697 trận
Cấm
10,4%2.350 lượt cấm trên 22.510 trận, so với 10,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,7% từ 48,6% đến 52,9% trên 1.409 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 27970 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 65% · EUW 25% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 951.671 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    1,7%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,8%
    SoloQ
    10,6%
    Tỉ lệ cấm 7,8% ở nghiệp dư trên 14.779 trận, so với 10,6% ở soloQ trên 419.060 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc74% · 25.007
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Hành + Dịch Chuyển40% · 13.531
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 124 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 2.366
21%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Frozen Heart
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
978+110 so với 868
1.171+92 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nasustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +11,2 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf61,7% · kỳ vọng 47,6% · 47 trận+14,1 điểmSoloQ +1,2
Mordekaiser60,0% · kỳ vọng 49,7% · 40 trận+10,3 điểmSoloQ -0,6
Malphite51,7% · kỳ vọng 51,1% · 116 trận+0,6 điểmSoloQ +4,9
Shen56,6% · kỳ vọng 53,3% · 53 trận+3,3 điểmSoloQ -1,7
Dr. Mundo55,2% · kỳ vọng 53,8% · 67 trận+1,4 điểmSoloQ +3,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,8% · kỳ vọng 51,1% · 147 trận+4,7 điểmSoloQ -0,2
Naafiri61,3% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+11,8 điểmSoloQ +0,9
Lillia56,1% · kỳ vọng 47,3% · 41 trận+8,8 điểmSoloQ 0,0
Wukong52,9% · kỳ vọng 48,3% · 85 trận+4,6 điểmSoloQ -2,3
Cho'Gath54,1% · kỳ vọng 49,6% · 37 trận+4,5 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Vex64,1% · kỳ vọng 51,5% · 39 trận+12,6 điểmSoloQ -0,3
Aurora63,2% · kỳ vọng 51,6% · 38 trận+11,5 điểmSoloQ +0,8
Akali58,8% · kỳ vọng 50,4% · 51 trận+8,4 điểmSoloQ -1,0
Sylas54,2% · kỳ vọng 50,9% · 83 trận+3,4 điểmSoloQ -1,2
Locke58,8% · kỳ vọng 51,2% · 34 trận+7,6 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana63,2% · kỳ vọng 50,8% · 57 trận+12,4 điểmSoloQ -0,2
Jhin57,9% · kỳ vọng 53,2% · 76 trận+4,7 điểmSoloQ -2,8
Yunara50,3% · kỳ vọng 48,6% · 157 trận+1,7 điểmSoloQ -0,8
Xayah53,4% · kỳ vọng 49,6% · 58 trận+3,8 điểmSoloQ -1,9
Lucian52,9% · kỳ vọng 51,5% · 87 trận+1,4 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum60,0% · kỳ vọng 48,8% · 90 trận+11,2 điểmSoloQ -2,1
Seraphine55,7% · kỳ vọng 49,7% · 79 trận+6,0 điểmSoloQ -1,6
Karma61,7% · kỳ vọng 53,3% · 47 trận+8,4 điểmSoloQ +1,3
Neeko59,4% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+10,4 điểmSoloQ +2,6
Rakan55,4% · kỳ vọng 49,9% · 56 trận+5,5 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sejuani65,0% · kỳ vọng 48,4% · 40 trận+16,6 điểmSoloQ -0,2
Jayce56,8% · kỳ vọng 49,2% · 37 trận+7,5 điểmSoloQ +1,7
Vi54,3% · kỳ vọng 51,1% · 81 trận+3,2 điểmSoloQ +3,3
Lillia57,9% · kỳ vọng 54,2% · 38 trận+3,7 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao51,2% · kỳ vọng 50,6% · 41 trận+0,7 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,1% · kỳ vọng 51,5% · 91 trận+5,7 điểmSoloQ +1,6
Viktor55,2% · kỳ vọng 51,3% · 96 trận+3,9 điểmSoloQ -2,2
LeBlanc57,1% · kỳ vọng 51,2% · 42 trận+6,0 điểmSoloQ +1,8
Lissandra53,7% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ -2,9
Hwei56,8% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+4,7 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn62,4% · kỳ vọng 52,7% · 117 trận+9,7 điểmSoloQ -0,3
Sivir61,1% · kỳ vọng 49,7% · 54 trận+11,4 điểmSoloQ +3,4
Lucian59,0% · kỳ vọng 50,0% · 83 trận+9,0 điểmSoloQ -0,2
Aphelios56,3% · kỳ vọng 47,0% · 48 trận+9,3 điểmSoloQ +2,0
Kai'Sa54,6% · kỳ vọng 50,2% · 108 trận+4,4 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,3% · kỳ vọng 51,0% · 142 trận+5,4 điểmSoloQ -1,2
Alistar60,0% · kỳ vọng 51,8% · 65 trận+8,2 điểmSoloQ +0,4
Milio56,7% · kỳ vọng 48,7% · 67 trận+8,0 điểmSoloQ -2,0
Lulu51,1% · kỳ vọng 48,3% · 131 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Braum54,3% · kỳ vọng 52,7% · 92 trận+1,7 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Malphite116 trận
    51,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 1.348 trận
  • Ornn79 trận
    44,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 751 trận
  • Sion71 trận
    45,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,8% · 549 trận
  • Dr. Mundo67 trận
    55,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,3% · 753 trận
  • Garen61 trận
    52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.250 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin147 trận
    55,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.440 trận
  • Jarvan IV107 trận
    47,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.170 trận
  • Sylas86 trận
    37,2%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.289 trận
  • Wukong85 trận
    52,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.155 trận
  • Vi83 trận
    44,6%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,8% · 708 trận
Mid22 tướng
  • Ahri87 trận
    49,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 1.464 trận
  • Sylas83 trận
    54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.292 trận
  • Viktor79 trận
    49,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.559 trận
  • Syndra76 trận
    44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.507 trận
  • Orianna63 trận
    47,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,3% · 644 trận
ADC17 tướng
  • Yunara157 trận
    50,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 2.708 trận
  • Kai'Sa115 trận
    47,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.921 trận
  • Caitlyn104 trận
    49,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.794 trận
  • Jinx94 trận
    42,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.317 trận
  • Ezreal90 trận
    52,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 55,2% · 1.911 trận
Support19 tướng
  • Lulu131 trận
    51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,2% · 2.463 trận
  • Nautilus130 trận
    44,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,4% · 2.019 trận
  • Milio97 trận
    52,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,0% · 928 trận
  • Leona93 trận
    50,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.283 trận
  • Braum90 trận
    60,0%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 46,0% · 1.069 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%31.943 lượt chọn trên 1.903.323cấm 10,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,9%710 lượt chọn trên 38.304cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,3%G1303 trận trên 7.036
  • 4,4%G2309 trận trên 7.037
  • 5,2%G3+145 trận trên 2.798
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 303 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.