Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,8%Hạng 109 trên 173 tướng
Chọn
2,7%được chọn trong 186 trên 6.926 trận
Cấm
3,1%108 lượt cấm trên 3.430 trận, so với 10,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,8% từ 39,0% đến 52,7% trên 142 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,4 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 6931 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 372.957 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,5%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    10,1%
    Tỉ lệ cấm 1,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 10,1% ở soloQ trên 166.064 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,4 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 28,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Hành + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Tốc Hành
    Nghiệp dư
    41%
    SoloQ
    40%
    Được dùng trong 41% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Tốc Hành (40%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Bước Chân Thần Tốc, rồi Trinity Force, Frozen Heart và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcBước Chân Thần Tốc85% · 9.795
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành40% · 4.602
≠ Nghiệp dư: Tốc Hành + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Tốc Hành. 41% · 158 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 124 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)21% · 875
21%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Frozen Heart
  3. Spirit Visage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop7%1.565 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 15 ở lane, 91 ở mid game và 77 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

537-62 so với 599
978+110 so với 868
1.171+92 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nasustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên537 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên978 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1.171 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên-404 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên-177 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên1.565 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top6 tướng
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 53,4% · 283 trận
  • Ornn11 trận
    —SoloQ: 48,7% · 345 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 50,1% · 479 trận
  • Ambessa8 trận
    —SoloQ: 50,7% · 221 trận
  • Shen6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 232 trận
Jungle8 tướng
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 47,7% · 413 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 49,8% · 424 trận
  • Wukong10 trận
    —SoloQ: 42,1% · 447 trận
  • Xin Zhao9 trận
    —SoloQ: 57,6% · 125 trận
  • Vi8 trận
    —SoloQ: 49,5% · 192 trận
Mid10 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 50,0% · 616 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 47,6% · 462 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 58,6% · 181 trận
  • Akali6 trận
    —SoloQ: 54,8% · 310 trận
  • Aurora6 trận
    —SoloQ: 44,8% · 210 trận
ADC10 tướng
  • Jinx18 trận
    —SoloQ: 46,7% · 738 trận
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 49,2% · 947 trận
  • Kai'Sa11 trận
    —SoloQ: 51,8% · 827 trận
  • Sivir11 trận
    —SoloQ: 52,6% · 287 trận
  • Ashe10 trận
    —SoloQ: 46,3% · 272 trận
Support11 tướng
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 49,6% · 641 trận
  • Seraphine13 trận
    —SoloQ: 47,7% · 281 trận
  • Rakan9 trận
    —SoloQ: 45,1% · 308 trận
  • Braum7 trận
    —SoloQ: 46,2% · 403 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 883 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%10.916 lượt chọn trên 745.904cấm 10,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%80 lượt chọn trên 10.426cấm 1,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G127 trận trên 2.111
  • 2,3%G248 trận trên 2.112
  • 2,7%G3+18 trận trên 679
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.